KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/10/2025 |
|
1 2 8 9 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 6-10-12-17-11-15-19-8QX 38410 |
| G.Nhất | 50116 |
| G.Nhì | 73120 60383 |
| G.Ba | 53954 68587 80920 59315 43695 88291 |
| G.Tư | 1849 3395 7827 8488 |
| G.Năm | 7306 1430 9251 8627 3099 9446 |
| G.Sáu | 838 475 406 |
| G.Bảy | 69 68 57 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/10/2025 |
|
5 1 7 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-15-8-6-19-11-2-13QY 77962 |
| G.Nhất | 82883 |
| G.Nhì | 36158 49284 |
| G.Ba | 19413 45519 51065 73373 86522 73333 |
| G.Tư | 7939 5592 3142 4474 |
| G.Năm | 8506 8522 7564 5894 2443 2176 |
| G.Sáu | 493 852 317 |
| G.Bảy | 87 65 52 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2025 |
|
7 6 9 8 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3-20-7-14-2-15-18-5QZ 01564 |
| G.Nhất | 24940 |
| G.Nhì | 32139 92425 |
| G.Ba | 26279 52772 66719 96166 42423 63106 |
| G.Tư | 8096 6984 5242 5787 |
| G.Năm | 9601 1816 2744 0901 2044 7168 |
| G.Sáu | 561 419 324 |
| G.Bảy | 40 27 85 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2025 |
|
5 1 1 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-20-9-13-15-2-19-3PA 80283 |
| G.Nhất | 97483 |
| G.Nhì | 56278 37452 |
| G.Ba | 69728 70488 00371 39199 44273 10602 |
| G.Tư | 7457 3964 2615 9592 |
| G.Năm | 7349 9686 2829 1879 9105 0817 |
| G.Sáu | 602 126 069 |
| G.Bảy | 53 69 25 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2025 |
|
3 5 9 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 19-16-7-4-13-8-10-3PB 49274 |
| G.Nhất | 40078 |
| G.Nhì | 75515 04948 |
| G.Ba | 01151 13907 46897 62686 30189 10638 |
| G.Tư | 3300 7747 7758 8312 |
| G.Năm | 1365 4005 7901 1665 7845 9933 |
| G.Sáu | 346 258 090 |
| G.Bảy | 78 90 69 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2025 |
|
5 9 1 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15-16-1-8-10-2-14-12PC 07081 |
| G.Nhất | 66797 |
| G.Nhì | 13815 27581 |
| G.Ba | 00249 06272 45716 96445 23245 42742 |
| G.Tư | 2280 1567 2908 2876 |
| G.Năm | 3679 0541 1243 5257 5004 6838 |
| G.Sáu | 391 303 160 |
| G.Bảy | 28 81 70 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2025 |
|
4 3 5 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12-14-3-17-18-8-10-11PD 32372 |
| G.Nhất | 39001 |
| G.Nhì | 85080 13074 |
| G.Ba | 39550 70090 41050 80771 34896 86195 |
| G.Tư | 1305 1952 9864 1984 |
| G.Năm | 7522 5300 6671 0408 1568 7407 |
| G.Sáu | 314 489 496 |
| G.Bảy | 59 97 74 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











