KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 27/10/2025
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10E2 | T43 | T10K4 | |
| 100N | 55 | 92 | 10 |
| 200N | 661 | 544 | 013 |
| 400N | 8176 7642 5543 | 4061 2003 2254 | 7656 0847 3101 |
| 1TR | 4452 | 3369 | 1339 |
| 3TR | 35787 14903 86604 34679 21781 21988 14568 | 01398 27476 95501 30066 10357 43231 52664 | 01239 86908 05703 67553 68535 78280 57693 |
| 10TR | 57607 21883 | 12352 72835 | 61758 13636 |
| 15TR | 96309 | 06755 | 51268 |
| 30TR | 80452 | 23241 | 84271 |
| 2TỶ | 586769 | 278861 | 206663 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 07 | 75 |
| 200N | 564 | 968 |
| 400N | 8793 2787 0261 | 5731 3078 9993 |
| 1TR | 6630 | 0394 |
| 3TR | 26636 23724 64119 87925 71770 05054 07042 | 37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065 |
| 10TR | 42858 90634 | 58280 12680 |
| 15TR | 53198 | 23909 |
| 30TR | 15746 | 20871 |
| 2TỶ | 004161 | 963289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2025
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #995 ngày 27/10/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 21 |
646 603 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 37 |
836 193 006 602 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 66 |
474 398 755 287 156 679 |
Giải nhì 10Tr: 5 |
|
Giải ba 100K: 141 |
870 844 763 225 584 362 138 781 |
Giải ba 5Tr: 3 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 36 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 628 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,898 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/10/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 27/10/2025 |
|
0 2 8 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9-4-8-16-2-15-7-6QV 02583 |
| G.Nhất | 51627 |
| G.Nhì | 60558 47672 |
| G.Ba | 02801 14597 21883 45523 97388 94346 |
| G.Tư | 4482 8411 9993 2471 |
| G.Năm | 5291 1628 8422 7668 0166 6454 |
| G.Sáu | 592 349 036 |
| G.Bảy | 26 35 02 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Thống kê XSMT 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/03/2026

Thống kê XSMN 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/03/2026

Thống kê XSMB 02/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

XSMN 26-2: TP.HCM, Tây Ninh có vé trúng độc đắc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











