KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 09/03/2023 |
|
6 1 8 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-12-6-9-7-13NG 68205 |
| G.Nhất | 60388 |
| G.Nhì | 32503 77792 |
| G.Ba | 69127 59764 69821 57609 39073 81374 |
| G.Tư | 5421 3336 3075 0339 |
| G.Năm | 0433 8377 5578 0355 0713 1038 |
| G.Sáu | 147 834 427 |
| G.Bảy | 51 56 78 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 08/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 08/03/2023 |
|
1 0 5 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10-14-12-5-3-15NH 73787 |
| G.Nhất | 06261 |
| G.Nhì | 48267 37696 |
| G.Ba | 25011 20381 31012 72359 95514 05128 |
| G.Tư | 8426 8924 7256 4224 |
| G.Năm | 9581 4713 2690 3000 8935 3073 |
| G.Sáu | 905 189 094 |
| G.Bảy | 81 62 59 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 07/03/2023 |
|
2 6 9 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11-6-4-2-12-13NK 75877 |
| G.Nhất | 08692 |
| G.Nhì | 87361 31241 |
| G.Ba | 06055 87073 97510 52584 52539 03248 |
| G.Tư | 9565 5285 8430 3314 |
| G.Năm | 4666 6378 7540 2000 6823 1143 |
| G.Sáu | 444 841 655 |
| G.Bảy | 00 04 38 45 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 06/03/2023 |
|
1 1 8 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14-5-4-15-7-3-9-18NL 39919 |
| G.Nhất | 34271 |
| G.Nhì | 89252 08794 |
| G.Ba | 57917 23934 04144 22358 90155 00374 |
| G.Tư | 7287 6916 3685 6225 |
| G.Năm | 7565 8826 2483 8057 3671 8416 |
| G.Sáu | 746 208 679 |
| G.Bảy | 47 73 97 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 05/03/2023 |
|
6 5 6 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5-2-3-1-4-11NM 58118 |
| G.Nhất | 72226 |
| G.Nhì | 98850 15773 |
| G.Ba | 71749 51632 31209 50187 40158 45441 |
| G.Tư | 5688 2460 5843 0309 |
| G.Năm | 4886 9358 5870 7416 4769 2711 |
| G.Sáu | 963 478 989 |
| G.Bảy | 55 01 37 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2023
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 04/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 04/03/2023 |
|
8 6 8 4 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-12-9-15-2-5NP 06743 |
| G.Nhất | 89246 |
| G.Nhì | 53202 56726 |
| G.Ba | 17865 78228 68740 25838 07187 80970 |
| G.Tư | 6109 2529 0747 1139 |
| G.Năm | 8653 2345 9186 3799 9284 2745 |
| G.Sáu | 717 825 425 |
| G.Bảy | 96 47 10 23 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2023
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/03/2023 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2023
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 03/03/2023 |
|
9 7 6 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 1-11-5-3-13-2NQ 37856 |
| G.Nhất | 94473 |
| G.Nhì | 55952 43597 |
| G.Ba | 50852 71048 33458 28076 63553 28692 |
| G.Tư | 7866 1039 5557 2822 |
| G.Năm | 9848 2486 5307 9392 0905 1663 |
| G.Sáu | 768 839 057 |
| G.Bảy | 53 35 77 97 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










