KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGE8 | 8K5 | ĐL8K5 | |
| 100N | 91 | 27 | 05 |
| 200N | 881 | 721 | 941 |
| 400N | 2809 5447 4623 | 3862 7410 9796 | 8483 2588 9302 |
| 1TR | 3030 | 0936 | 7627 |
| 3TR | 22478 35803 92446 75347 09818 52245 64729 | 70636 10176 70536 97066 15036 51057 32079 | 03041 39602 57970 82619 23150 03160 71425 |
| 10TR | 10766 35678 | 52342 60035 | 92511 51649 |
| 15TR | 73609 | 54545 | 42278 |
| 30TR | 16289 | 51681 | 78831 |
| 2TỶ | 725595 | 352324 | 954351 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8E7 | 8K5 | 8K5N25 | K5T8 | |
| 100N | 63 | 86 | 84 | 30 |
| 200N | 881 | 665 | 622 | 074 |
| 400N | 3565 3873 6992 | 3415 6181 0442 | 2266 0315 5853 | 5361 3530 6668 |
| 1TR | 5263 | 0509 | 5971 | 4233 |
| 3TR | 27881 32923 77091 54450 21847 48450 28754 | 05895 03660 74953 68554 06879 49980 68908 | 71339 49763 35603 74178 00622 16250 04419 | 77533 93310 63896 84931 48724 80994 44947 |
| 10TR | 84659 02158 | 63748 91546 | 64654 40090 | 02873 53430 |
| 15TR | 31705 | 98808 | 35089 | 11515 |
| 30TR | 79082 | 07699 | 70121 | 87037 |
| 2TỶ | 330148 | 614623 | 154811 | 914389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL35 | 08K35 | 34TV35 | |
| 100N | 50 | 58 | 38 |
| 200N | 892 | 327 | 073 |
| 400N | 7612 0794 6415 | 6335 2363 9266 | 1908 4294 5643 |
| 1TR | 8726 | 6246 | 6604 |
| 3TR | 90869 36033 72162 82114 58934 78177 06149 | 32443 01170 27000 95955 00442 42728 33481 | 29332 41630 38337 56112 07564 79444 45382 |
| 10TR | 93671 92292 | 31640 38513 | 68397 50635 |
| 15TR | 54216 | 64510 | 74908 |
| 30TR | 39268 | 81000 | 67940 |
| 2TỶ | 722602 | 381828 | 601839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 00 | 87 | 29 |
| 200N | 133 | 274 | 157 |
| 400N | 9287 9066 9580 | 1395 2882 6918 | 8102 5224 5055 |
| 1TR | 7578 | 5291 | 8473 |
| 3TR | 47895 43098 54756 93649 80997 04855 56220 | 04872 34960 96714 28682 31584 30335 55628 | 08883 44354 46965 92479 36516 36802 11617 |
| 10TR | 76239 94985 | 71349 56409 | 81858 43155 |
| 15TR | 80968 | 01770 | 55992 |
| 30TR | 61574 | 03653 | 62435 |
| 2TỶ | 256886 | 191282 | 422358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 83 | 58 | 66 |
| 200N | 740 | 041 | 235 |
| 400N | 8143 9629 5247 | 4993 3503 1525 | 9853 6579 9896 |
| 1TR | 6027 | 9060 | 2556 |
| 3TR | 26146 20233 17177 62566 57061 65473 03716 | 49381 00559 50482 35951 15476 25956 96306 | 99625 75666 92744 40383 51155 16340 22927 |
| 10TR | 70650 02199 | 08777 01273 | 71132 98024 |
| 15TR | 59733 | 63333 | 18557 |
| 30TR | 60744 | 55107 | 09214 |
| 2TỶ | 394778 | 234838 | 802770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34-T8 | 8D | T8-K4 | |
| 100N | 67 | 69 | 17 |
| 200N | 979 | 734 | 450 |
| 400N | 9919 6512 9923 | 7935 3983 7809 | 9855 2693 2206 |
| 1TR | 5710 | 0707 | 2528 |
| 3TR | 55577 83020 97395 13332 48041 61973 47339 | 14381 21431 87148 24699 03896 97059 58670 | 65920 88504 38468 52523 63007 32747 56552 |
| 10TR | 49210 25852 | 28698 22104 | 54006 55888 |
| 15TR | 54819 | 98183 | 54384 |
| 30TR | 72935 | 43567 | 80940 |
| 2TỶ | 811004 | 976536 | 037599 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8E2 | T34 | T08K4 | |
| 100N | 56 | 75 | 39 |
| 200N | 520 | 576 | 549 |
| 400N | 7889 0788 3476 | 1828 4370 4398 | 9365 6396 6400 |
| 1TR | 0732 | 0243 | 8384 |
| 3TR | 93189 87798 40424 66931 40833 81782 97389 | 91088 26329 10316 61631 65036 11655 99968 | 79910 19131 21670 25234 95043 13254 20948 |
| 10TR | 60901 69784 | 99870 88336 | 92974 15150 |
| 15TR | 70671 | 24409 | 04952 |
| 30TR | 97958 | 81099 | 97498 |
| 2TỶ | 895927 | 624464 | 338111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Thống kê XSMT 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/03/2026

Thống kê XSMN 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/03/2026

Thống kê XSMB 03/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/03/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

Xổ số miền Nam 24-2: Nam công nhân trúng 6 vé Vũng Tàu trị giá 12 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











