XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 09/03/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 94 |
| 200N | 522 |
| 400N | 4171 3439 2689 |
| 1TR | 9255 |
| 3TR | 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052 |
| 10TR | 68889 71289 |
| 15TR | 16735 |
| 30TR | 81941 |
| 2TỶ | 758694 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 02/03/26
| 0 | 05 | 5 | 52 55 |
| 1 | 18 | 6 | |
| 2 | 29 22 | 7 | 71 |
| 3 | 35 39 | 8 | 89 89 87 89 |
| 4 | 41 46 | 9 | 94 93 94 |
Phú Yên - 02/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4171 1941 | 522 7052 | 0393 | 94 8694 | 9255 4305 6735 | 3246 | 6787 | 4018 | 3439 2689 8729 8889 1289 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 02/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
71 4 Ngày - 5 lần
18 3 Ngày - 3 lần
22 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 7 lần
05 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
46 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
55 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
94 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
24 lần
08
23 lần
79
19 lần
25
18 lần
75
17 lần
32
14 lần
66
14 lần
76
14 lần
83
14 lần
31
13 lần
65
13 lần
14
12 lần
70
12 lần
49
11 lần
57
11 lần
61
11 lần
67
11 lần
01
10 lần
60
10 lần
77
10 lần
40
9 lần
47
9 lần
84
9 lần
92
9 lần
16
8 lần
28
8 lần
50
8 lần
06
7 lần
07
7 lần
30
7 lần
78
7 lần
80
7 lần
99
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 71 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 4 Lần | Tăng
3 |
|
| 03 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 69 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
3 |
|
| 93 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 9 Lần | Tăng
3 |
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần |
1 |
0 | 6 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
1 |
1 | 10 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
2 |
2 | 9 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
4 |
3 | 13 Lần |
3 |
||
| 8 Lần | 0
|
4 | 9 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
5 | 8 Lần |
2 |
||
| 11 Lần | 0
|
6 | 7 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 5 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 14 Lần |
3 |
9 | 13 Lần |
8 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
3 



