XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 02/02/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 68 |
| 200N | 300 |
| 400N | 1419 8359 4938 |
| 1TR | 0893 |
| 3TR | 98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
| 10TR | 78820 60202 |
| 15TR | 98669 |
| 30TR | 76669 |
| 2TỶ | 243372 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 26/01/26
| 0 | 02 00 | 5 | 51 59 |
| 1 | 12 19 | 6 | 69 69 68 |
| 2 | 20 | 7 | 72 |
| 3 | 34 36 38 | 8 | 85 |
| 4 | 9 | 97 96 93 |
Phú Yên - 26/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
300 8820 | 7751 | 8012 0202 3372 | 0893 | 7734 | 5585 | 2196 3436 | 3197 | 68 4938 | 1419 8359 8669 6669 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/01/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
51 4 Ngày - 4 lần
02 3 Ngày - 4 lần
34 3 Ngày - 3 lần
38 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
68 2 Ngày - 2 lần
69 2 Ngày - 4 lần
72 2 Ngày - 2 lần
85 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81
33 lần
09
19 lần
08
18 lần
53
17 lần
05
16 lần
62
16 lần
79
14 lần
25
13 lần
75
12 lần
42
11 lần
56
10 lần
32
9 lần
66
9 lần
76
9 lần
83
9 lần
23
8 lần
27
8 lần
31
8 lần
64
8 lần
65
8 lần
03
7 lần
14
7 lần
43
7 lần
44
7 lần
70
7 lần
71
7 lần
94
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 02 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 04 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 59 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 95 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 73 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 37 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
3 |
0 | 11 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
2 |
1 | 8 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 10 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
2 |
3 | 5 Lần |
1 |
||
| 3 Lần |
2 |
4 | 7 Lần | 0
|
||
| 13 Lần |
4 |
5 | 9 Lần | 0
|
||
| 4 Lần |
2 |
6 | 10 Lần |
5 |
||
| 4 Lần |
2 |
7 | 6 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
1 |
8 | 13 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
1 |
9 | 11 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/02/2026

Thống kê XSMB 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/02/2026

Thống kê XSMT 01/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/02/2026

Thống kê XSMN 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/01/2026

Thống kê XSMB 31/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

Vé số kiến thiết miền Nam dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026 phát hành 16 triệu vé/kỳ

Xổ số miền Nam ngày 29-1: Đại lý tại TP.HCM và Tây Ninh đang xác minh chủ nhân 24 vé trúng giải đặc biệt

Thông báo về việc phát hành vé Xuân, vé đặc biệt dịp Tết Nguyên đán Bính Ngọ 2026
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100




Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



