In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên

Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 24/01/2022
XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
47
200N
774
400N
1624
2162
6558
1TR
5240
3TR
53680
87693
81297
05234
00484
25538
02799
10TR
97887
00426
15TR
51397
30TR
87515
2TỶ
126784

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 17/01/22

0558
115 662
226 24 774
334 38 884 87 80 84
440 47 997 93 97 99

Phú Yên - 17/01/22

0123456789
5240
3680
2162
7693
774
1624
5234
0484
6784
7515
0426
47
1297
7887
1397
6558
5538
2799

Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 17/01/2022

Các cặp số ra liên tiếp :

58 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

00     21 lần
83     20 lần
07     19 lần
94     19 lần
53     14 lần
68     14 lần
25     13 lần
32     13 lần
20     12 lần
59     11 lần
66     11 lần
77     10 lần
89     10 lần
01     9 lần
41     9 lần
48     9 lần
50     9 lần
63     9 lần
69     9 lần
78     9 lần
88     9 lần
11     8 lần
75     8 lần
85     8 lần
21     7 lần
27     7 lần
46     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

15 4 Lần Tăng 1
34 3 Lần Tăng 1
55 3 Lần Không tăng
58 3 Lần Tăng 1
62 3 Lần Tăng 1
84 3 Lần Tăng 2

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

13 6 Lần Giảm 1
06 5 Lần Không tăng
55 5 Lần Giảm 1
62 5 Lần Tăng 1
15 4 Lần Tăng 1
16 4 Lần Không tăng
67 4 Lần Giảm 1
84 4 Lần Tăng 2
93 4 Lần Tăng 1
95 4 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

54 14 Lần Không tăng
13 10 Lần Không tăng
23 10 Lần Không tăng
29 9 Lần Không tăng
63 9 Lần Giảm 1
67 9 Lần Giảm 1
78 9 Lần Không tăng
89 9 Lần Không tăng
97 9 Lần Tăng 1
16 8 Lần Không tăng
19 8 Lần Giảm 1
60 8 Lần Không tăng
95 8 Lần Không tăng
98 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
9 Lần 0
0 7 Lần 2
10 Lần 1
1 5 Lần 2
4 Lần 1
2 9 Lần 2
9 Lần 2
3 13 Lần 4
9 Lần 4
4 13 Lần 6
7 Lần 1
5 9 Lần 2
9 Lần 2
6 8 Lần 1
8 Lần 1
7 9 Lần 5
11 Lần 5
8 9 Lần 4
14 Lần 5
9 8 Lần 0
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL