XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 20/04/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 80 |
| 200N | 847 |
| 400N | 2329 1942 8380 |
| 1TR | 0962 |
| 3TR | 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579 |
| 10TR | 72830 41721 |
| 15TR | 34106 |
| 30TR | 24327 |
| 2TỶ | 524115 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 13/04/26
| 0 | 06 05 | 5 | 59 |
| 1 | 15 | 6 | 62 |
| 2 | 27 21 29 | 7 | 79 |
| 3 | 30 | 8 | 89 88 81 80 80 |
| 4 | 42 47 | 9 | 90 |
Phú Yên - 13/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 8380 3090 2830 | 9181 1721 | 1942 0962 | 2805 4115 | 4106 | 847 4327 | 7388 | 2329 3389 2159 4579 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 13/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
90 4 Ngày - 4 lần
81 3 Ngày - 3 lần
88 3 Ngày - 3 lần
89 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
21 2 Ngày - 2 lần
27 2 Ngày - 2 lần
29 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
59 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
79 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66
20 lần
76
20 lần
31
19 lần
67
17 lần
01
16 lần
60
16 lần
77
16 lần
40
15 lần
28
14 lần
50
14 lần
45
12 lần
82
12 lần
34
11 lần
36
11 lần
72
11 lần
17
9 lần
56
9 lần
85
9 lần
43
8 lần
68
8 lần
74
8 lần
95
8 lần
96
8 lần
26
7 lần
63
7 lần
69
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 81 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 35 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 3 Lần | Tăng
2 |
|
| 89 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 92 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 81 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 7 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 35 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 58 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 37 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 35 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 90 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
2 |
0 | 9 Lần |
3 |
||
| 12 Lần |
4 |
1 | 9 Lần |
2 |
||
| 4 Lần |
1 |
2 | 11 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
2 |
4 | 6 Lần |
3 |
||
| 8 Lần |
4 |
5 | 9 Lần |
2 |
||
| 5 Lần |
1 |
6 | 5 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
1 |
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 16 Lần |
4 |
8 | 12 Lần |
1 |
||
| 10 Lần | 0
|
9 | 11 Lần |
6 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/04/2026

Thống kê XSMB 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/04/2026

Thống kê XSMT 16/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/04/2026

Thống kê XSMN 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/04/2026

Thống kê XSMB 15/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/04/2026

Tin Nổi Bật
Cùng mua vé tại một đại lý, 7 người trúng độc đắc xổ số miền Nam

Công nhân trúng độc đắc 4 tỉ xổ số miền Nam, lãnh tiền ngay khi tan làm

Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



