In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên

Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/03/2024
XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
87
200N
882
400N
7158
8761
4905
1TR
3985
3TR
11510
16432
68697
97243
91450
63245
56172
10TR
50723
97382
15TR
22215
30TR
72435
2TỶ
428591

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 26/02/24

005 550 58
115 10 661
223 772
335 32 882 85 82 87
443 45 991 97

Phú Yên - 26/02/24

0123456789
1510
1450
8761
8591
882
6432
6172
7382
7243
0723
4905
3985
3245
2215
2435
87
8697
7158

Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 26/02/2024

Các cặp số ra liên tiếp :

35 3 Ngày - 3 lần
05 2 Ngày - 2 lần
10 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
45 2 Ngày - 2 lần
50 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
72 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 4 lần
85 2 Ngày - 2 lần
87 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

54     35 lần
09     22 lần
65     19 lần
33     18 lần
78     18 lần
29     16 lần
08     15 lần
01     14 lần
25     14 lần
26     14 lần
00     13 lần
46     13 lần
74     12 lần
17     11 lần
59     11 lần
37     9 lần
40     9 lần
83     9 lần
79     8 lần
95     8 lần
98     8 lần
19     7 lần
47     7 lần
63     7 lần
68     7 lần
90     7 lần
92     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

15 3 Lần Không tăng
35 3 Lần Không tăng
62 3 Lần Không tăng
82 3 Lần Tăng 2
96 3 Lần Không tăng

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

89 6 Lần Không tăng
28 5 Lần Không tăng
30 5 Lần Giảm 1
35 5 Lần Tăng 1
58 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

12 12 Lần Không tăng
23 12 Lần Không tăng
16 11 Lần Giảm 1
28 10 Lần Không tăng
30 10 Lần Không tăng
38 10 Lần Không tăng
73 10 Lần Giảm 1
89 10 Lần Giảm 1
06 9 Lần Không tăng
15 8 Lần Tăng 1
18 8 Lần Không tăng
39 8 Lần Không tăng
58 8 Lần Tăng 1
63 8 Lần Giảm 1
82 8 Lần Tăng 2
97 8 Lần Tăng 1
98 8 Lần Không tăng
99 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
5 Lần 2
0 7 Lần 2
11 Lần 3
1 6 Lần 1
7 Lần 2
2 11 Lần 2
11 Lần 2
3 10 Lần 1
7 Lần 2
4 6 Lần 3
12 Lần 4
5 13 Lần 7
10 Lần 0
6 10 Lần 2
5 Lần 2
7 8 Lần 0
15 Lần 6
8 12 Lần 7
7 Lần 1
9 7 Lần 3

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL