In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên

XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
05
200N
997
400N
5289
4337
5081
1TR
3719
3TR
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
10TR
92292
65338
15TR
44333
30TR
24235
2TỶ
593310

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 23/03/26

005 5
110 11 12 13 19 661
27
335 33 38 37 889 81
444 47 992 99 97

Phú Yên - 23/03/26

0123456789
3310
5081
6511
4761
2012
2292
0513
4333
9344
05
4235
997
4337
6747
5338
5289
3719
0299

Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/03/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

05 5 Ngày - 5 lần
81 4 Ngày - 5 lần
97 3 Ngày - 3 lần
10 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

08     26 lần
79     22 lần
75     20 lần
66     17 lần
76     17 lần
31     16 lần
14     15 lần
49     14 lần
57     14 lần
67     14 lần
01     13 lần
60     13 lần
77     13 lần
40     12 lần
16     11 lần
28     11 lần
50     11 lần
04     9 lần
21     9 lần
45     9 lần
82     9 lần
88     9 lần
34     8 lần
36     8 lần
59     8 lần
72     8 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

89 5 Lần Tăng 1
05 4 Lần Tăng 1
81 4 Lần Tăng 1
73 3 Lần Giảm 1
03 2 Lần Giảm 1
12 2 Lần Tăng 1
13 2 Lần Tăng 1
18 2 Lần Không tăng
19 2 Lần Tăng 1
20 2 Lần Không tăng
22 2 Lần Không tăng
23 2 Lần Không tăng
35 2 Lần Tăng 1
44 2 Lần Tăng 1
48 2 Lần Không tăng
52 2 Lần Không tăng
58 2 Lần Giảm 1
64 2 Lần Không tăng
71 2 Lần Giảm 2
91 2 Lần Không tăng
94 2 Lần Không tăng
97 2 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

81 5 Lần Tăng 1
89 5 Lần Tăng 1
02 4 Lần Không tăng
03 4 Lần Không tăng
05 4 Lần Tăng 1
12 4 Lần Tăng 1
48 4 Lần Không tăng
51 4 Lần Giảm 1
64 4 Lần Không tăng
69 4 Lần Không tăng
71 4 Lần Không tăng
73 4 Lần Không tăng
93 4 Lần Giảm 1
97 4 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

73 11 Lần Không tăng
37 10 Lần Tăng 1
07 9 Lần Giảm 1
13 9 Lần Tăng 1
21 9 Lần Giảm 1
48 9 Lần Không tăng
89 9 Lần Không tăng
95 9 Lần Không tăng
97 9 Lần Tăng 1
02 8 Lần Không tăng
10 8 Lần Không tăng
18 8 Lần Không tăng
32 8 Lần Không tăng
41 8 Lần Không tăng
49 8 Lần Không tăng
74 8 Lần Không tăng

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
11 Lần 1
0 7 Lần 1
9 Lần 4
1 11 Lần 2
7 Lần 3
2 9 Lần 1
9 Lần 5
3 13 Lần 2
7 Lần 1
4 7 Lần 1
6 Lần 1
5 10 Lần 3
7 Lần 2
6 5 Lần 1
9 Lần 2
7 7 Lần 4
14 Lần 2
8 9 Lần 2
11 Lần 5
9 12 Lần 3

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL