XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 02/03/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 63 |
| 200N | 422 |
| 400N | 9042 0371 3073 |
| 1TR | 5618 |
| 3TR | 92991 86858 10044 81503 04669 20923 06791 |
| 10TR | 44889 96126 |
| 15TR | 71354 |
| 30TR | 46820 |
| 2TỶ | 764064 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 23/02/26
| 0 | 03 | 5 | 54 58 |
| 1 | 18 | 6 | 64 69 63 |
| 2 | 20 26 23 22 | 7 | 71 73 |
| 3 | 8 | 89 | |
| 4 | 44 42 | 9 | 91 91 |
Phú Yên - 23/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6820 | 0371 2991 6791 | 422 9042 | 63 3073 1503 0923 | 0044 1354 4064 | 6126 | 5618 6858 | 4669 4889 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
03 3 Ngày - 3 lần
58 3 Ngày - 3 lần
69 3 Ngày - 3 lần
71 3 Ngày - 4 lần
73 3 Ngày - 3 lần
18 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
22 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
42 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
63 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
91 2 Ngày - 4 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
23 lần
08
22 lần
05
20 lần
79
18 lần
25
17 lần
75
16 lần
32
13 lần
66
13 lần
76
13 lần
83
13 lần
31
12 lần
65
12 lần
14
11 lần
70
11 lần
94
11 lần
49
10 lần
57
10 lần
61
10 lần
67
10 lần
01
9 lần
60
9 lần
77
9 lần
87
9 lần
40
8 lần
47
8 lần
84
8 lần
92
8 lần
16
7 lần
28
7 lần
35
7 lần
50
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 69 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 03 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 62 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 68 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 69 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 11 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 44 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 8 Lần |
3 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
1 | 11 Lần |
5 |
||
| 9 Lần |
4 |
2 | 9 Lần |
2 |
||
| 6 Lần | 0
|
3 | 16 Lần |
3 |
||
| 9 Lần |
3 |
4 | 12 Lần |
6 |
||
| 11 Lần |
2 |
5 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần | 0
|
6 | 5 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 4 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
8 | 12 Lần |
4 |
||
| 12 Lần | 0
|
9 | 6 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/02/2026

Thống kê XSMB 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/02/2026

Thống kê XSMT 25/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/02/2026

Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 15-2: Hai khách Vĩnh Long đổi thưởng 6 vé độc đắc trị giá 12 tỉ đồng

Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 



