XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 30/03/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 05 |
| 200N | 997 |
| 400N | 5289 4337 5081 |
| 1TR | 3719 |
| 3TR | 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299 |
| 10TR | 92292 65338 |
| 15TR | 44333 |
| 30TR | 24235 |
| 2TỶ | 593310 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 23/03/26
| 0 | 05 | 5 | |
| 1 | 10 11 12 13 19 | 6 | 61 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 35 33 38 37 | 8 | 89 81 |
| 4 | 44 47 | 9 | 92 99 97 |
Phú Yên - 23/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3310 | 5081 6511 4761 | 2012 2292 | 0513 4333 | 9344 | 05 4235 | 997 4337 6747 | 5338 | 5289 3719 0299 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 23/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
05 5 Ngày - 5 lần
81 4 Ngày - 5 lần
97 3 Ngày - 3 lần
10 2 Ngày - 2 lần
11 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
33 2 Ngày - 2 lần
35 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
38 2 Ngày - 2 lần
44 2 Ngày - 2 lần
47 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
89 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08
26 lần
79
22 lần
75
20 lần
66
17 lần
76
17 lần
31
16 lần
14
15 lần
49
14 lần
57
14 lần
67
14 lần
01
13 lần
60
13 lần
77
13 lần
40
12 lần
16
11 lần
28
11 lần
50
11 lần
04
9 lần
21
9 lần
45
9 lần
82
9 lần
88
9 lần
34
8 lần
36
8 lần
59
8 lần
72
8 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 12 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 20 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 44 | 2 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 2 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 2 Lần | Giảm
2 |
|
| 91 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 94 | 2 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 2 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 81 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 12 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 48 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 51 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 64 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 07 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 13 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 11 Lần |
1 |
0 | 7 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
4 |
1 | 11 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
5 |
3 | 13 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
4 | 7 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
1 |
5 | 10 Lần |
3 |
||
| 7 Lần |
2 |
6 | 5 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
7 | 7 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
2 |
8 | 9 Lần |
2 |
||
| 11 Lần |
5 |
9 | 12 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
1
Giảm
1
Không tăng









