XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 04/05/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 42 |
| 200N | 196 |
| 400N | 4842 8842 2771 |
| 1TR | 8073 |
| 3TR | 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313 |
| 10TR | 90193 90461 |
| 15TR | 63186 |
| 30TR | 96151 |
| 2TỶ | 551680 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 27/04/26
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 13 | 6 | 61 62 64 |
| 2 | 7 | 72 73 71 | |
| 3 | 8 | 80 86 | |
| 4 | 42 42 42 42 | 9 | 93 95 97 96 |
Phú Yên - 27/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1680 | 2771 0461 6151 | 42 4842 8842 1362 1672 2542 | 8073 3313 0193 | 1064 | 8695 | 196 3186 | 8497 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 27/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
42 4 Ngày - 11 lần
80 4 Ngày - 5 lần
72 3 Ngày - 3 lần
86 3 Ngày - 3 lần
13 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
61 2 Ngày - 2 lần
62 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
71 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
96 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
66
22 lần
76
22 lần
31
21 lần
67
19 lần
01
18 lần
60
18 lần
77
18 lần
40
17 lần
28
16 lần
45
14 lần
82
14 lần
34
13 lần
36
13 lần
17
11 lần
56
11 lần
43
10 lần
68
10 lần
74
10 lần
26
9 lần
63
9 lần
69
9 lần
91
9 lần
18
8 lần
22
8 lần
39
8 lần
41
8 lần
55
8 lần
00
7 lần
09
7 lần
23
7 lần
52
7 lần
65
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 42 | 7 Lần | Tăng
4 |
|
| 80 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 88 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 90 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 42 | 8 Lần | Tăng
4 |
|
| 81 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 7 Lần | Không tăng
|
|
| 05 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 5 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 42 | 11 Lần | Tăng
3 |
|
| 80 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 5 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
5 |
1 | 10 Lần |
5 |
||
| 4 Lần | 0
|
2 | 15 Lần |
6 |
||
| 8 Lần |
1 |
3 | 9 Lần |
3 |
||
| 13 Lần |
4 |
4 | 5 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
1 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
2 |
6 | 7 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 7 Lần |
2 |
||
| 18 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
5 |
9 | 10 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 03/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/05/2026

Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Tăng
4
Giảm
1
Không tăng




