In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên

Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 19/01/2026
XỔ SỐ Phú Yên
Thứ hai Loại vé:
100N
06
200N
158
400N
5030
2678
9339
1TR
1499
3TR
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
10TR
56906
12226
15TR
11152
30TR
71307
2TỶ
321282

Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 12/01/26

007 06 07 06 552 51 58
113 6
226 778
330 39 882 80 86
4993 95 99

Phú Yên - 12/01/26

0123456789
5030
0080
8651
1152
1282
9593
2213
3195
06
6786
6906
2226
6607
1307
158
2678
9339
1499

Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 12/01/2026

Các cặp số ra liên tiếp :

80 3 Ngày - 3 lần
06 2 Ngày - 4 lần
07 2 Ngày - 4 lần
13 2 Ngày - 2 lần
26 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
39 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
52 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
82 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
93 2 Ngày - 2 lần
95 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần

Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:

81     31 lần
72     18 lần
09     17 lần
08     16 lần
53     15 lần
05     14 lần
62     14 lần
20     13 lần
45     13 lần
68     12 lần
79     12 lần
25     11 lần
75     10 lần
42     9 lần
56     8 lần
32     7 lần
34     7 lần
66     7 lần
76     7 lần
83     7 lần
96     7 lần

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:

28 4 Lần Không tăng
95 4 Lần Tăng 1
37 3 Lần Giảm 1
41 3 Lần Không tăng
99 3 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:

37 6 Lần Không tăng
95 6 Lần Tăng 1
28 5 Lần Không tăng
49 5 Lần Không tăng
73 5 Lần Không tăng
78 5 Lần Tăng 1

Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:

73 11 Lần Giảm 1
10 10 Lần Không tăng
21 10 Lần Giảm 1
32 10 Lần Không tăng
38 10 Lần Không tăng
07 9 Lần Tăng 2
11 9 Lần Không tăng
49 9 Lần Không tăng
01 8 Lần Không tăng
27 8 Lần Không tăng
28 8 Lần Giảm 1
30 8 Lần Tăng 1
37 8 Lần Không tăng
41 8 Lần Không tăng
66 8 Lần Không tăng
74 8 Lần Không tăng
95 8 Lần Giảm 1

BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay

Hàng chục Số Đơn vị
10 Lần 5
0 14 Lần 5
13 Lần 5
1 7 Lần 1
5 Lần 3
2 6 Lần 2
11 Lần 1
3 7 Lần 2
8 Lần 1
4 8 Lần 4
10 Lần 3
5 7 Lần 0
3 Lần 2
6 8 Lần 3
5 Lần 3
7 12 Lần 2
10 Lần 2
8 11 Lần 2
15 Lần 5
9 10 Lần 1

Dành cho Đại Lý Vietlott

trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 20 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 
Kết quả xổ số điện toán Vietlott
Xổ số Cào
Đổi Số Trúng
Minh Chính Lottery

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL