XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 53 |
| 200N | 215 |
| 400N | 9541 0756 2048 |
| 1TR | 6681 |
| 3TR | 75624 70290 72537 03343 25985 40923 56215 |
| 10TR | 42298 46162 |
| 15TR | 17310 |
| 30TR | 11117 |
| 2TỶ | 256954 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 09/02/26
| 0 | 5 | 54 56 53 | |
| 1 | 17 10 15 15 | 6 | 62 |
| 2 | 24 23 | 7 | |
| 3 | 37 | 8 | 85 81 |
| 4 | 43 41 48 | 9 | 98 90 |
Phú Yên - 09/02/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0290 7310 | 9541 6681 | 6162 | 53 3343 0923 | 5624 6954 | 215 5985 6215 | 0756 | 2537 1117 | 2048 2298 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 09/02/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
85 4 Ngày - 4 lần
48 3 Ngày - 3 lần
53 3 Ngày - 3 lần
62 3 Ngày - 3 lần
90 3 Ngày - 3 lần
10 2 Ngày - 2 lần
15 2 Ngày - 4 lần
17 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
37 2 Ngày - 2 lần
41 2 Ngày - 2 lần
43 2 Ngày - 2 lần
54 2 Ngày - 2 lần
56 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
98 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
21 lần
08
20 lần
05
18 lần
79
16 lần
25
15 lần
75
14 lần
42
13 lần
32
11 lần
66
11 lần
76
11 lần
83
11 lần
27
10 lần
31
10 lần
65
10 lần
14
9 lần
44
9 lần
70
9 lần
71
9 lần
94
9 lần
22
8 lần
49
8 lần
57
8 lần
61
8 lần
67
8 lần
73
8 lần
01
7 lần
60
7 lần
77
7 lần
87
7 lần
91
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 15 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 85 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 37 | 5 Lần | Giảm
1 |
|
| 00 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 28 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 4 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 21 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 11 | 8 Lần | Giảm
2 |
|
| 19 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 38 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 41 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 59 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 66 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 97 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
2 |
0 | 10 Lần |
4 |
||
| 16 Lần |
8 |
1 | 7 Lần |
1 |
||
| 7 Lần |
3 |
2 | 10 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
3 | 10 Lần |
2 |
||
| 6 Lần |
3 |
4 | 11 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
4 |
5 | 12 Lần |
5 |
||
| 7 Lần |
1 |
6 | 5 Lần |
2 |
||
| 2 Lần |
1 |
7 | 5 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
8 | 11 Lần |
2 |
||
| 10 Lần | 0
|
9 | 9 Lần |
1 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Thống kê XSMT 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/02/2026

Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Giảm
1
Tăng
1 



