XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 16/03/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 70 |
| 200N | 702 |
| 400N | 5813 2981 0000 |
| 1TR | 7805 |
| 3TR | 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012 |
| 10TR | 51751 17665 |
| 15TR | 20909 |
| 30TR | 55383 |
| 2TỶ | 740058 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 09/03/26
| 0 | 09 05 00 02 | 5 | 58 51 52 |
| 1 | 19 12 13 | 6 | 65 |
| 2 | 23 | 7 | 73 70 |
| 3 | 8 | 83 86 81 | |
| 4 | 48 | 9 |
Phú Yên - 09/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 0000 | 2981 1751 | 702 7652 2012 | 5813 5523 7973 5383 | 7805 7665 | 1886 | 0048 0058 | 1119 0909 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 09/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
05 3 Ngày - 3 lần
52 3 Ngày - 3 lần
00 2 Ngày - 2 lần
02 2 Ngày - 2 lần
09 2 Ngày - 2 lần
12 2 Ngày - 2 lần
13 2 Ngày - 2 lần
19 2 Ngày - 2 lần
23 2 Ngày - 2 lần
48 2 Ngày - 2 lần
51 2 Ngày - 2 lần
58 2 Ngày - 2 lần
65 2 Ngày - 2 lần
70 2 Ngày - 2 lần
73 2 Ngày - 2 lần
81 2 Ngày - 2 lần
83 2 Ngày - 2 lần
86 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08
24 lần
79
20 lần
25
19 lần
75
18 lần
32
15 lần
66
15 lần
76
15 lần
31
14 lần
14
13 lần
49
12 lần
57
12 lần
61
12 lần
67
12 lần
01
11 lần
60
11 lần
77
11 lần
40
10 lần
47
10 lần
84
10 lần
92
10 lần
16
9 lần
28
9 lần
50
9 lần
06
8 lần
07
8 lần
30
8 lần
78
8 lần
80
8 lần
99
8 lần
04
7 lần
11
7 lần
21
7 lần
45
7 lần
82
7 lần
88
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 23 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 73 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 02 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 51 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 93 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 15 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 39 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 58 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 89 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 02 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 18 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 34 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 48 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 55 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần |
6 |
0 | 6 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
1 | 10 Lần |
1 |
||
| 9 Lần | 0
|
2 | 10 Lần |
4 |
||
| 4 Lần | 0
|
3 | 18 Lần |
6 |
||
| 8 Lần | 0
|
4 | 8 Lần | 0
|
||
| 11 Lần |
3 |
5 | 8 Lần |
1 |
||
| 11 Lần |
3 |
6 | 6 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
2 |
7 | 3 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
2 |
8 | 9 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
1 |
9 | 12 Lần |
3 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/03/2026

Thống kê XSMT 09/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/03/2026

Thống kê XSMB 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/03/2026

Thống kê XSMT 08/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/03/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Lộ diện 2 khách trúng độc đắc Kiên Giang và Đà Lạt trong đêm 8-3

Bộ Tài chính tăng hạn mức phát hành xổ số miền Nam lên 160 tỷ đồng/kỳ từ 1-4-2026

Mua vé số dãy 33333 “siêu lạ”, người đàn ông bất ngờ trúng xổ số miền Nam

XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



