XỔ SỐ KIẾN THIẾT Phú Yên
Xổ số Phú Yên mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 23/03/2026
XỔ SỐ Phú Yên
|
|
| Thứ hai | Loại vé: |
| 100N | 64 |
| 200N | 724 |
| 400N | 2548 1784 8781 |
| 1TR | 3232 |
| 3TR | 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025 |
| 10TR | 35330 89107 |
| 15TR | 74181 |
| 30TR | 13120 |
| 2TỶ | 218173 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Phú Yên ngày 16/03/26
| 0 | 07 05 03 06 | 5 | |
| 1 | 6 | 64 | |
| 2 | 20 25 24 | 7 | 73 78 |
| 3 | 30 32 | 8 | 81 80 84 81 |
| 4 | 48 | 9 | 97 |
Phú Yên - 16/03/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1380 5330 3120 | 8781 4181 | 3232 | 1203 8173 | 64 724 1784 | 9205 6025 | 8606 | 8697 9107 | 2548 0978 |
Thống kê Xổ Số Phú Yên - Xổ số Miền Trung đến Ngày 16/03/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
05 4 Ngày - 4 lần
48 3 Ngày - 3 lần
73 3 Ngày - 3 lần
81 3 Ngày - 5 lần
03 2 Ngày - 2 lần
06 2 Ngày - 2 lần
07 2 Ngày - 2 lần
20 2 Ngày - 2 lần
24 2 Ngày - 2 lần
25 2 Ngày - 2 lần
30 2 Ngày - 2 lần
32 2 Ngày - 2 lần
64 2 Ngày - 2 lần
78 2 Ngày - 2 lần
80 2 Ngày - 2 lần
84 2 Ngày - 2 lần
97 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
08
25 lần
79
21 lần
75
19 lần
66
16 lần
76
16 lần
31
15 lần
14
14 lần
49
13 lần
57
13 lần
61
13 lần
67
13 lần
01
12 lần
60
12 lần
77
12 lần
40
11 lần
47
11 lần
92
11 lần
16
10 lần
28
10 lần
50
10 lần
99
9 lần
04
8 lần
11
8 lần
21
8 lần
45
8 lần
82
8 lần
88
8 lần
34
7 lần
36
7 lần
38
7 lần
59
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 03 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 81 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 51 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 58 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 64 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 73 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 81 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 89 | 4 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 73 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 07 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 21 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 89 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 10 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 18 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 8 Lần | Tăng
1 |
|
| 41 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 49 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 74 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 97 | 8 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Phú Yên TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 10 Lần |
3 |
0 | 8 Lần |
4 |
||
| 9 Lần |
4 |
1 | 11 Lần |
2 |
||
| 12 Lần |
4 |
2 | 9 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
2 |
3 | 14 Lần |
1 |
||
| 9 Lần |
3 |
4 | 10 Lần |
4 |
||
| 10 Lần |
2 |
5 | 10 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
2 |
6 | 5 Lần | 0
|
||
| 7 Lần |
2 |
7 | 5 Lần |
3 |
||
| 14 Lần |
5 |
8 | 9 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
1 |
9 | 9 Lần |
2 |
||
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





Không tăng
Tăng
1
Giảm
1 



