KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG-5K5 | 5K5 | |
| 100N | 03 | 25 | 53 |
| 200N | 896 | 076 | 564 |
| 400N | 6848 1405 7791 | 7853 5056 6300 | 7176 2763 4016 |
| 1TR | 9549 | 6750 | 0934 |
| 3TR | 30054 46900 84773 15858 25995 82632 85698 | 79000 88707 24962 56272 73098 76579 85947 | 84360 10408 11291 22163 31528 28006 54059 |
| 10TR | 81063 02039 | 83433 65297 | 44216 57434 |
| 15TR | 37765 | 85589 | 48135 |
| 30TR | 37627 | 06794 | 45091 |
| 2TỶ | 414953 | 323247 | 821005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K5 | K5T5 | K5T5 | |
| 100N | 38 | 28 | 47 |
| 200N | 821 | 790 | 804 |
| 400N | 8532 3374 5130 | 3140 6201 1743 | 5831 0704 5289 |
| 1TR | 8856 | 5513 | 6984 |
| 3TR | 52990 70848 60887 74604 05291 49457 32057 | 36383 22690 98246 96546 16570 21060 41216 | 00576 28024 69734 76169 83554 50876 88680 |
| 10TR | 96645 47853 | 28628 13503 | 01817 23956 |
| 15TR | 63912 | 56140 | 36918 |
| 30TR | 38280 | 23876 | 26043 |
| 2TỶ | 843672 | 854645 | 103892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T05 | 5E | T5K5 | |
| 100N | 07 | 89 | 86 |
| 200N | 613 | 318 | 239 |
| 400N | 4411 1569 2521 | 1145 9698 6066 | 1164 3038 7563 |
| 1TR | 5226 | 7668 | 0139 |
| 3TR | 86492 36899 86860 24142 50847 68541 31750 | 71234 87273 03469 85583 09226 25423 82711 | 62104 72471 77311 79356 70672 54483 97232 |
| 10TR | 38883 68399 | 61799 18408 | 60978 77958 |
| 15TR | 78420 | 83331 | 36075 |
| 30TR | 18032 | 06368 | 94050 |
| 2TỶ | 756650 | 424767 | 883178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5E2 | K22 | 12T05K4 | |
| 100N | 08 | 47 | 88 |
| 200N | 574 | 708 | 676 |
| 400N | 8917 3118 0647 | 8616 6388 8223 | 8381 2407 1615 |
| 1TR | 2736 | 1568 | 1108 |
| 3TR | 98326 84584 72318 01470 90152 41993 53109 | 64223 77572 19650 58911 40188 85385 92143 | 98712 17972 37568 29018 29668 76304 23035 |
| 10TR | 86912 40996 | 18010 56706 | 91076 77473 |
| 15TR | 79648 | 09063 | 90428 |
| 30TR | 13545 | 63816 | 14401 |
| 2TỶ | 211216 | 684360 | 065419 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-5K4 | 5K4 | ĐL-5K4 | |
| 100N | 54 | 60 | 34 |
| 200N | 070 | 748 | 171 |
| 400N | 8478 2459 0683 | 1566 6114 6203 | 0211 3812 5343 |
| 1TR | 0193 | 3279 | 8030 |
| 3TR | 12832 64788 94222 52286 89875 01825 49872 | 70441 64096 53681 68529 20084 00643 26132 | 84142 20387 76505 78488 05607 50814 07691 |
| 10TR | 03511 65861 | 04860 71392 | 28656 53536 |
| 15TR | 16386 | 76574 | 95065 |
| 30TR | 83258 | 98838 | 03714 |
| 2TỶ | 911125 | 932957 | 301565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4 | K4T5 | |
| 100N | 77 | 03 | 70 | 96 |
| 200N | 278 | 340 | 676 | 908 |
| 400N | 7034 5402 1009 | 0551 8781 8443 | 1533 1666 4540 | 6057 1864 1251 |
| 1TR | 4481 | 3055 | 5588 | 4002 |
| 3TR | 03585 81723 95904 21149 56970 56539 83878 | 30808 04774 47084 98571 00276 19877 67271 | 37595 74136 92192 46035 64513 30878 80557 | 06212 37146 55216 56498 91620 77447 64696 |
| 10TR | 13680 49416 | 37673 98174 | 27895 25250 | 10636 81627 |
| 15TR | 88224 | 76952 | 99131 | 85866 |
| 30TR | 02179 | 21532 | 92653 | 73423 |
| 2TỶ | 074523 | 505418 | 365035 | 816612 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL21 | 05KS21 | 21TV21 | |
| 100N | 86 | 07 | 54 |
| 200N | 866 | 702 | 065 |
| 400N | 2535 2007 3876 | 2935 6444 1444 | 0702 8025 7736 |
| 1TR | 0224 | 1871 | 1616 |
| 3TR | 07200 96403 02129 81443 07791 75846 93023 | 52985 81286 85956 06541 22185 37024 67378 | 84368 08524 03430 57550 76905 14698 93613 |
| 10TR | 16081 43363 | 82428 84519 | 99583 50449 |
| 15TR | 93234 | 90705 | 23160 |
| 30TR | 98474 | 50195 | 26735 |
| 2TỶ | 360182 | 366007 | 487607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











