KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-5K4 | 5K4 | ĐL-5K4 | |
| 100N | 54 | 60 | 34 |
| 200N | 070 | 748 | 171 |
| 400N | 8478 2459 0683 | 1566 6114 6203 | 0211 3812 5343 |
| 1TR | 0193 | 3279 | 8030 |
| 3TR | 12832 64788 94222 52286 89875 01825 49872 | 70441 64096 53681 68529 20084 00643 26132 | 84142 20387 76505 78488 05607 50814 07691 |
| 10TR | 03511 65861 | 04860 71392 | 28656 53536 |
| 15TR | 16386 | 76574 | 95065 |
| 30TR | 83258 | 98838 | 03714 |
| 2TỶ | 911125 | 932957 | 301565 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5D7 | 5K4 | 5K4 | K4T5 | |
| 100N | 77 | 03 | 70 | 96 |
| 200N | 278 | 340 | 676 | 908 |
| 400N | 7034 5402 1009 | 0551 8781 8443 | 1533 1666 4540 | 6057 1864 1251 |
| 1TR | 4481 | 3055 | 5588 | 4002 |
| 3TR | 03585 81723 95904 21149 56970 56539 83878 | 30808 04774 47084 98571 00276 19877 67271 | 37595 74136 92192 46035 64513 30878 80557 | 06212 37146 55216 56498 91620 77447 64696 |
| 10TR | 13680 49416 | 37673 98174 | 27895 25250 | 10636 81627 |
| 15TR | 88224 | 76952 | 99131 | 85866 |
| 30TR | 02179 | 21532 | 92653 | 73423 |
| 2TỶ | 074523 | 505418 | 365035 | 816612 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL21 | 05KS21 | 21TV21 | |
| 100N | 86 | 07 | 54 |
| 200N | 866 | 702 | 065 |
| 400N | 2535 2007 3876 | 2935 6444 1444 | 0702 8025 7736 |
| 1TR | 0224 | 1871 | 1616 |
| 3TR | 07200 96403 02129 81443 07791 75846 93023 | 52985 81286 85956 06541 22185 37024 67378 | 84368 08524 03430 57550 76905 14698 93613 |
| 10TR | 16081 43363 | 82428 84519 | 99583 50449 |
| 15TR | 93234 | 90705 | 23160 |
| 30TR | 98474 | 50195 | 26735 |
| 2TỶ | 360182 | 366007 | 487607 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG-5K4 | 5K4 | |
| 100N | 80 | 19 | 14 |
| 200N | 513 | 894 | 327 |
| 400N | 9707 3626 1343 | 0415 0718 7903 | 9685 2956 8827 |
| 1TR | 3987 | 9088 | 1186 |
| 3TR | 39389 43661 53993 31797 46586 38642 80212 | 00674 39610 71287 20499 96880 85898 20170 | 05210 73909 56434 55293 32344 07664 55136 |
| 10TR | 22135 58728 | 86983 10296 | 81876 58902 |
| 15TR | 66011 | 33255 | 11265 |
| 30TR | 90543 | 15645 | 40309 |
| 2TỶ | 226468 | 673575 | 852172 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T5 | |
| 100N | 63 | 47 | 14 |
| 200N | 457 | 318 | 170 |
| 400N | 8418 7368 5929 | 9661 5502 4453 | 5824 2358 8709 |
| 1TR | 7951 | 2844 | 0003 |
| 3TR | 39735 86143 78830 75529 70661 87213 90207 | 99752 24804 31758 23389 63709 65752 96395 | 54861 12421 28998 64085 31895 10160 18547 |
| 10TR | 06858 21994 | 10593 08359 | 66533 80790 |
| 15TR | 88685 | 06050 | 46591 |
| 30TR | 57964 | 77258 | 51310 |
| 2TỶ | 254331 | 829198 | 541921 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T05 | 5D | T5K4 | |
| 100N | 66 | 05 | 47 |
| 200N | 827 | 101 | 429 |
| 400N | 2051 6187 6786 | 2738 7196 6697 | 2070 4679 3478 |
| 1TR | 0192 | 4483 | 3532 |
| 3TR | 03745 93946 61799 59403 95851 29494 24570 | 68920 98658 70910 19593 88397 80267 75036 | 81965 42339 59099 52541 96789 09346 12845 |
| 10TR | 94304 06163 | 74552 08478 | 92371 28630 |
| 15TR | 15519 | 28872 | 61670 |
| 30TR | 50694 | 03035 | 44979 |
| 2TỶ | 593228 | 119997 | 367430 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | K21 | 12T05K3 | |
| 100N | 64 | 82 | 24 |
| 200N | 289 | 667 | 764 |
| 400N | 9456 7945 1092 | 7357 8335 0231 | 4182 0065 9087 |
| 1TR | 4631 | 0482 | 9552 |
| 3TR | 43390 73048 21577 97309 93670 09851 13128 | 23887 37956 92120 92795 48316 83080 96123 | 26868 12154 31741 32261 99850 66582 05271 |
| 10TR | 04369 63475 | 83836 39758 | 80619 85111 |
| 15TR | 04454 | 11256 | 74908 |
| 30TR | 20389 | 97746 | 13908 |
| 2TỶ | 045054 | 584261 | 176347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











