KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K5 | K5T6 | T6K5 | |
| 100N | 52 | 10 | 36 |
| 200N | 387 | 561 | 549 |
| 400N | 6989 5552 0083 | 1319 4450 4346 | 5221 9542 7348 |
| 1TR | 5894 | 9378 | 7606 |
| 3TR | 43615 22774 26364 29817 08035 17029 85617 | 83751 67408 18024 67205 06730 02813 50063 | 53977 88316 97443 80148 41208 95479 28554 |
| 10TR | 45940 80861 | 22183 80910 | 64651 10000 |
| 15TR | 33440 | 37165 | 07388 |
| 30TR | 85243 | 53310 | 44350 |
| 2TỶ | 235490 | 264290 | 997124 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26-T6 | 6E | T6K5 | |
| 100N | 55 | 20 | 49 |
| 200N | 820 | 765 | 741 |
| 400N | 0982 1693 9528 | 9198 9759 7511 | 5396 2381 9956 |
| 1TR | 8380 | 8297 | 4342 |
| 3TR | 33581 45316 14827 19520 14640 51664 59263 | 31495 79288 47772 05941 09501 75042 90245 | 44978 01070 97047 05159 68735 28541 04711 |
| 10TR | 00776 00362 | 18023 77867 | 11608 37431 |
| 15TR | 80615 | 41633 | 05047 |
| 30TR | 43280 | 91530 | 08136 |
| 2TỶ | 111651 | 237021 | 037839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | K26 | T06K4 | |
| 100N | 69 | 29 | 77 |
| 200N | 413 | 123 | 384 |
| 400N | 2327 4799 3058 | 6030 1403 2113 | 7283 3056 7342 |
| 1TR | 9717 | 2310 | 8991 |
| 3TR | 34272 17647 86245 13458 49247 51822 86166 | 94883 36480 14384 75989 46917 91151 57927 | 07017 63526 22766 51771 56190 51878 39242 |
| 10TR | 95699 82845 | 70272 03059 | 65789 87304 |
| 15TR | 15898 | 30870 | 65987 |
| 30TR | 23029 | 45049 | 26674 |
| 2TỶ | 830771 | 957647 | 087784 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 22 | 19 | 03 |
| 200N | 821 | 205 | 341 |
| 400N | 8424 3822 0464 | 3580 0711 9513 | 2577 3228 2074 |
| 1TR | 8123 | 3095 | 5259 |
| 3TR | 44015 45762 87983 20428 61130 04198 42965 | 56762 18750 67112 21225 46550 58826 02709 | 35523 22630 05260 03988 27538 99151 69557 |
| 10TR | 90856 96478 | 71656 78848 | 92517 92643 |
| 15TR | 52761 | 05559 | 22514 |
| 30TR | 86200 | 16092 | 39300 |
| 2TỶ | 523343 | 428213 | 960198 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 26 | 64 | 38 | 37 |
| 200N | 143 | 140 | 004 | 431 |
| 400N | 6910 1667 6594 | 1749 5608 0976 | 1461 7442 1521 | 0584 5271 1475 |
| 1TR | 8580 | 8386 | 2613 | 0327 |
| 3TR | 33720 90132 53727 78229 99988 76582 05132 | 35926 66780 88309 10969 34969 41088 50984 | 40012 53460 18742 70385 12351 10359 45235 | 49252 44248 01857 29125 98973 83322 44213 |
| 10TR | 37542 63283 | 85434 52249 | 15069 72056 | 13683 02531 |
| 15TR | 19928 | 27691 | 43942 | 42283 |
| 30TR | 91886 | 93790 | 48740 | 25760 |
| 2TỶ | 108196 | 040828 | 028654 | 475269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL26 | 06KS26 | 30TV26 | |
| 100N | 90 | 76 | 80 |
| 200N | 916 | 310 | 553 |
| 400N | 7670 1916 8979 | 3303 7357 0416 | 1829 6039 0350 |
| 1TR | 0788 | 6678 | 1848 |
| 3TR | 21647 82688 13801 04795 42537 80497 04969 | 74495 93691 30603 99304 91370 17398 46935 | 65566 27185 48332 68600 98996 02065 53130 |
| 10TR | 22886 79740 | 80606 46367 | 60771 56060 |
| 15TR | 25022 | 36389 | 91112 |
| 30TR | 58240 | 76674 | 24143 |
| 2TỶ | 823143 | 187649 | 707542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 75 | 68 | 94 |
| 200N | 594 | 202 | 724 |
| 400N | 3227 4065 6401 | 6879 8278 5102 | 3627 6863 6276 |
| 1TR | 3443 | 9248 | 5443 |
| 3TR | 30045 45287 99553 47630 07193 54646 38634 | 60505 55934 68959 96715 56087 07028 09100 | 19514 37345 78147 11910 87182 27466 79281 |
| 10TR | 18129 18318 | 40408 78073 | 35292 50589 |
| 15TR | 16369 | 33084 | 93542 |
| 30TR | 17044 | 62503 | 69019 |
| 2TỶ | 337777 | 724638 | 282497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










