KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 26 | 64 | 38 | 37 |
| 200N | 143 | 140 | 004 | 431 |
| 400N | 6910 1667 6594 | 1749 5608 0976 | 1461 7442 1521 | 0584 5271 1475 |
| 1TR | 8580 | 8386 | 2613 | 0327 |
| 3TR | 33720 90132 53727 78229 99988 76582 05132 | 35926 66780 88309 10969 34969 41088 50984 | 40012 53460 18742 70385 12351 10359 45235 | 49252 44248 01857 29125 98973 83322 44213 |
| 10TR | 37542 63283 | 85434 52249 | 15069 72056 | 13683 02531 |
| 15TR | 19928 | 27691 | 43942 | 42283 |
| 30TR | 91886 | 93790 | 48740 | 25760 |
| 2TỶ | 108196 | 040828 | 028654 | 475269 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL26 | 06KS26 | 30TV26 | |
| 100N | 90 | 76 | 80 |
| 200N | 916 | 310 | 553 |
| 400N | 7670 1916 8979 | 3303 7357 0416 | 1829 6039 0350 |
| 1TR | 0788 | 6678 | 1848 |
| 3TR | 21647 82688 13801 04795 42537 80497 04969 | 74495 93691 30603 99304 91370 17398 46935 | 65566 27185 48332 68600 98996 02065 53130 |
| 10TR | 22886 79740 | 80606 46367 | 60771 56060 |
| 15TR | 25022 | 36389 | 91112 |
| 30TR | 58240 | 76674 | 24143 |
| 2TỶ | 823143 | 187649 | 707542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K4 | AG6K4 | 6K4 | |
| 100N | 75 | 68 | 94 |
| 200N | 594 | 202 | 724 |
| 400N | 3227 4065 6401 | 6879 8278 5102 | 3627 6863 6276 |
| 1TR | 3443 | 9248 | 5443 |
| 3TR | 30045 45287 99553 47630 07193 54646 38634 | 60505 55934 68959 96715 56087 07028 09100 | 19514 37345 78147 11910 87182 27466 79281 |
| 10TR | 18129 18318 | 40408 78073 | 35292 50589 |
| 15TR | 16369 | 33084 | 93542 |
| 30TR | 17044 | 62503 | 69019 |
| 2TỶ | 337777 | 724638 | 282497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K4 | K4T6 | T6K4 | |
| 100N | 55 | 08 | 53 |
| 200N | 390 | 883 | 276 |
| 400N | 3987 6349 0929 | 0157 1849 7020 | 7038 0959 9307 |
| 1TR | 4934 | 6867 | 5544 |
| 3TR | 68521 09536 43685 65256 71523 45742 74117 | 91149 09481 04304 22854 50339 07476 12474 | 37538 56769 50634 01403 41833 90704 28765 |
| 10TR | 14623 22613 | 09403 75219 | 39062 48748 |
| 15TR | 60416 | 85249 | 66239 |
| 30TR | 73708 | 91576 | 39452 |
| 2TỶ | 260023 | 266191 | 827254 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T6 | 6D | T6K4 | |
| 100N | 64 | 12 | 69 |
| 200N | 426 | 914 | 506 |
| 400N | 4805 3676 7695 | 8135 5604 7847 | 7478 1240 1754 |
| 1TR | 1294 | 4252 | 6165 |
| 3TR | 50109 23139 41333 68081 75940 11318 11173 | 52765 96373 89644 27992 72642 21204 43595 | 18287 07599 75646 69302 70885 45186 83358 |
| 10TR | 20268 65949 | 17942 05060 | 94485 95374 |
| 15TR | 85626 | 94442 | 85460 |
| 30TR | 92876 | 07845 | 68681 |
| 2TỶ | 916418 | 787778 | 178212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | T06K3 | |
| 100N | 66 | 91 | 15 |
| 200N | 205 | 924 | 414 |
| 400N | 2705 9030 7944 | 0553 2262 0748 | 3365 7711 5111 |
| 1TR | 8227 | 0589 | 5412 |
| 3TR | 90510 07492 61888 52573 38138 58514 46855 | 02705 16940 61286 20197 83576 44400 56798 | 00619 06616 40058 39435 59800 92739 97618 |
| 10TR | 35538 14870 | 23644 33058 | 01588 77841 |
| 15TR | 60803 | 59210 | 92973 |
| 30TR | 33208 | 38706 | 04730 |
| 2TỶ | 373557 | 342088 | 955475 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-C6 | 6K3 | ĐL6K3 | |
| 100N | 60 | 39 | 82 |
| 200N | 037 | 960 | 685 |
| 400N | 2014 5444 6076 | 7501 2552 4468 | 2566 9269 2970 |
| 1TR | 0508 | 5579 | 7583 |
| 3TR | 49001 26797 51386 87216 31637 33690 25272 | 02143 58713 92107 89380 15624 52416 11151 | 02388 91308 70191 51232 03301 84642 59939 |
| 10TR | 84888 57753 | 63006 30663 | 86894 55282 |
| 15TR | 65720 | 38993 | 77389 |
| 30TR | 53974 | 90251 | 16845 |
| 2TỶ | 372174 | 217073 | 491178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










