KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K5 | AG6K5 | 6K5 | |
| 100N | 82 | 69 | 25 |
| 200N | 381 | 487 | 487 |
| 400N | 6131 4815 3581 | 8132 4429 1339 | 0120 9501 0022 |
| 1TR | 4043 | 0326 | 8046 |
| 3TR | 96145 74145 45440 95754 57641 98162 54100 | 37416 13185 67367 71695 27054 84314 22789 | 25181 81503 77752 93176 29815 93388 51678 |
| 10TR | 25492 16610 | 56219 48680 | 00150 73966 |
| 15TR | 44053 | 25760 | 72748 |
| 30TR | 27282 | 13946 | 52584 |
| 2TỶ | 707252 | 806627 | 505350 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K5 | K5T6 | K5T06 | |
| 100N | 76 | 95 | 31 |
| 200N | 295 | 097 | 403 |
| 400N | 8758 2721 6596 | 9694 4318 4674 | 1046 6354 1434 |
| 1TR | 5202 | 1635 | 2667 |
| 3TR | 63160 95301 04408 08266 90381 48448 15442 | 22699 88154 86867 93191 75889 49979 71376 | 68495 85222 37116 42518 83324 91062 05439 |
| 10TR | 23269 71328 | 74293 58867 | 93043 32611 |
| 15TR | 36027 | 33442 | 30207 |
| 30TR | 44092 | 40126 | 55429 |
| 2TỶ | 261174 | 203029 | 111389 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K26T6 | 6D | T06K4 | |
| 100N | 23 | 40 | 71 |
| 200N | 863 | 090 | 995 |
| 400N | 3833 5923 8162 | 2475 2799 9573 | 4936 0348 8263 |
| 1TR | 1847 | 7145 | 6970 |
| 3TR | 42262 93030 59453 31154 01743 60811 82089 | 92934 52760 57483 51362 39421 21789 71726 | 10977 31882 07095 67504 50146 93944 29421 |
| 10TR | 95809 85991 | 93306 28036 | 50255 48111 |
| 15TR | 82076 | 48816 | 67763 |
| 30TR | 77442 | 25258 | 99178 |
| 2TỶ | 839430 | 858890 | 178750 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6E2 | B26 | T06K4 | |
| 100N | 56 | 83 | 27 |
| 200N | 334 | 180 | 855 |
| 400N | 0652 2531 4015 | 7366 5441 3640 | 7463 7065 7710 |
| 1TR | 4234 | 6773 | 7490 |
| 3TR | 75231 35065 30023 68705 31918 02082 92780 | 11699 45686 72025 32585 15887 80934 74728 | 83700 78014 70188 32674 66557 45903 21296 |
| 10TR | 20456 36386 | 40334 24308 | 30820 17652 |
| 15TR | 27135 | 23035 | 42939 |
| 30TR | 24960 | 51922 | 07554 |
| 2TỶ | 525463 | 393411 | 849827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD6 | 6K4 | ĐL6K4 | |
| 100N | 78 | 94 | 21 |
| 200N | 309 | 049 | 967 |
| 400N | 7684 7179 1479 | 9223 6001 2528 | 5834 0137 2405 |
| 1TR | 6857 | 4922 | 5068 |
| 3TR | 02835 84851 95315 42372 59311 36960 13770 | 88761 67895 53145 12531 21818 09191 92138 | 56992 03536 37219 23884 56432 56764 78521 |
| 10TR | 86054 43145 | 46588 25502 | 03127 36843 |
| 15TR | 04597 | 92881 | 86497 |
| 30TR | 23893 | 57091 | 71423 |
| 2TỶ | 190642 | 267732 | 783735 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 94 | 70 | 24 | 43 |
| 200N | 469 | 300 | 616 | 091 |
| 400N | 1733 9328 2671 | 2440 2258 0528 | 7618 8297 7463 | 0728 4688 7820 |
| 1TR | 7611 | 8031 | 3539 | 1827 |
| 3TR | 05091 66281 27219 96314 32495 97828 48025 | 75208 08322 34324 37734 20555 03952 03914 | 02648 44152 35880 26786 28024 31471 53325 | 89400 96325 44393 65517 92263 17639 99250 |
| 10TR | 80316 31201 | 29823 42444 | 50998 97886 | 87883 38200 |
| 15TR | 04852 | 27964 | 45688 | 58693 |
| 30TR | 77799 | 70077 | 84398 | 29744 |
| 2TỶ | 963112 | 191890 | 660607 | 294083 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL26 | 06KS26 | 25TV26 | |
| 100N | 37 | 61 | 87 |
| 200N | 298 | 462 | 891 |
| 400N | 3583 8534 8241 | 8492 3996 4426 | 7759 2360 0428 |
| 1TR | 9629 | 4711 | 0701 |
| 3TR | 61103 62508 02223 65539 61729 09945 52644 | 95201 79700 89675 33494 28891 34489 91616 | 44161 67630 32114 86551 68965 57345 64420 |
| 10TR | 72414 72696 | 21131 29212 | 48378 95256 |
| 15TR | 03632 | 41451 | 17880 |
| 30TR | 15071 | 10789 | 27140 |
| 2TỶ | 539266 | 852803 | 690367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










