KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K5 | 7K5 | ĐL-7K5 | |
| 100N | 97 | 59 | 47 |
| 200N | 150 | 148 | 073 |
| 400N | 6222 3232 3948 | 2584 1359 7191 | 8745 1099 8766 |
| 1TR | 5995 | 6441 | 0803 |
| 3TR | 25687 95112 86555 43111 34323 38577 91040 | 61750 92826 75756 36446 47714 08202 65333 | 82192 59055 34844 02493 41176 11536 29300 |
| 10TR | 49546 89661 | 74206 87935 | 62398 42763 |
| 15TR | 04421 | 86127 | 10691 |
| 30TR | 68571 | 33027 | 24894 |
| 2TỶ | 329236 | 746442 | 978331 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 51 | 09 | 83 | 37 |
| 200N | 102 | 950 | 833 | 156 |
| 400N | 9358 1076 2510 | 4910 2474 8194 | 3643 6438 1365 | 5553 2635 6835 |
| 1TR | 0782 | 3965 | 9250 | 6636 |
| 3TR | 49910 97851 68668 50502 16684 88365 40301 | 91281 87797 41080 85759 88607 30942 42145 | 02915 12310 76951 27502 77655 02075 99561 | 19091 53273 83659 39618 41287 28234 43822 |
| 10TR | 75454 80771 | 66012 92938 | 45656 86339 | 18798 24553 |
| 15TR | 18564 | 54864 | 00613 | 49226 |
| 30TR | 57627 | 65692 | 53026 | 37424 |
| 2TỶ | 806244 | 315056 | 103312 | 973692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL30 | 07KS30 | 21TV30 | |
| 100N | 89 | 87 | 66 |
| 200N | 667 | 048 | 637 |
| 400N | 7574 8785 1491 | 3345 3058 9681 | 9781 1759 7257 |
| 1TR | 1169 | 4980 | 5468 |
| 3TR | 17388 44417 60588 77679 07244 22302 32621 | 73983 87262 93072 17015 62681 40382 22816 | 93304 85353 23239 42928 86512 64434 59899 |
| 10TR | 42583 88648 | 54895 64743 | 15514 42005 |
| 15TR | 53603 | 44543 | 67539 |
| 30TR | 18247 | 23731 | 24966 |
| 2TỶ | 681690 | 986625 | 570545 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 04 | 78 | 97 |
| 200N | 682 | 444 | 544 |
| 400N | 5946 8670 7551 | 3640 0964 6805 | 1047 8518 6320 |
| 1TR | 0702 | 9706 | 9411 |
| 3TR | 49841 74838 45845 77350 53367 14696 44308 | 69215 44720 26814 73298 64376 60695 33315 | 26199 25939 54899 52002 81907 33922 79955 |
| 10TR | 41084 48014 | 86424 70860 | 86715 00794 |
| 15TR | 68557 | 36706 | 14732 |
| 30TR | 47664 | 44201 | 15330 |
| 2TỶ | 639817 | 983178 | 228975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T7 | |
| 100N | 71 | 18 | 86 |
| 200N | 268 | 630 | 537 |
| 400N | 0389 1714 3253 | 9186 6623 4048 | 7002 5910 1808 |
| 1TR | 6979 | 1764 | 8181 |
| 3TR | 43976 99520 23039 22734 80252 75936 62368 | 46568 10271 70301 85933 32698 03114 71626 | 13652 55812 14495 81074 47012 68889 13148 |
| 10TR | 40060 86323 | 55772 91790 | 79569 59550 |
| 15TR | 52276 | 93167 | 03436 |
| 30TR | 26058 | 54181 | 88672 |
| 2TỶ | 148055 | 180747 | 683768 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T07 | 7D | T7K4 | |
| 100N | 01 | 74 | 57 |
| 200N | 287 | 133 | 889 |
| 400N | 2992 7360 0609 | 0463 0075 8881 | 1386 5784 6081 |
| 1TR | 7320 | 5707 | 2882 |
| 3TR | 34356 56964 65534 24446 17859 56223 43221 | 04288 70980 06935 17894 68602 99739 75096 | 09138 29824 42267 06177 59800 65514 02419 |
| 10TR | 71924 38789 | 20622 25196 | 99176 81004 |
| 15TR | 27497 | 55867 | 15160 |
| 30TR | 04690 | 73001 | 27525 |
| 2TỶ | 811903 | 686938 | 723570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | K30 | 12T07K4 | |
| 100N | 86 | 87 | 76 |
| 200N | 978 | 549 | 215 |
| 400N | 5030 5488 6944 | 2395 5652 5296 | 1606 6190 3591 |
| 1TR | 0132 | 4697 | 6501 |
| 3TR | 68066 61882 70376 49695 46438 54304 94155 | 99448 52337 06569 15213 35668 07574 97597 | 82481 21876 47818 43928 19097 50144 79207 |
| 10TR | 16916 44910 | 37692 85602 | 48448 33825 |
| 15TR | 65704 | 73899 | 27339 |
| 30TR | 16764 | 61662 | 55069 |
| 2TỶ | 185173 | 097410 | 590568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










