KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG-7K4 | 7K4 | |
| 100N | 04 | 78 | 97 |
| 200N | 682 | 444 | 544 |
| 400N | 5946 8670 7551 | 3640 0964 6805 | 1047 8518 6320 |
| 1TR | 0702 | 9706 | 9411 |
| 3TR | 49841 74838 45845 77350 53367 14696 44308 | 69215 44720 26814 73298 64376 60695 33315 | 26199 25939 54899 52002 81907 33922 79955 |
| 10TR | 41084 48014 | 86424 70860 | 86715 00794 |
| 15TR | 68557 | 36706 | 14732 |
| 30TR | 47664 | 44201 | 15330 |
| 2TỶ | 639817 | 983178 | 228975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K4 | K4T7 | K4T7 | |
| 100N | 71 | 18 | 86 |
| 200N | 268 | 630 | 537 |
| 400N | 0389 1714 3253 | 9186 6623 4048 | 7002 5910 1808 |
| 1TR | 6979 | 1764 | 8181 |
| 3TR | 43976 99520 23039 22734 80252 75936 62368 | 46568 10271 70301 85933 32698 03114 71626 | 13652 55812 14495 81074 47012 68889 13148 |
| 10TR | 40060 86323 | 55772 91790 | 79569 59550 |
| 15TR | 52276 | 93167 | 03436 |
| 30TR | 26058 | 54181 | 88672 |
| 2TỶ | 148055 | 180747 | 683768 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T07 | 7D | T7K4 | |
| 100N | 01 | 74 | 57 |
| 200N | 287 | 133 | 889 |
| 400N | 2992 7360 0609 | 0463 0075 8881 | 1386 5784 6081 |
| 1TR | 7320 | 5707 | 2882 |
| 3TR | 34356 56964 65534 24446 17859 56223 43221 | 04288 70980 06935 17894 68602 99739 75096 | 09138 29824 42267 06177 59800 65514 02419 |
| 10TR | 71924 38789 | 20622 25196 | 99176 81004 |
| 15TR | 27497 | 55867 | 15160 |
| 30TR | 04690 | 73001 | 27525 |
| 2TỶ | 811903 | 686938 | 723570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | K30 | 12T07K4 | |
| 100N | 86 | 87 | 76 |
| 200N | 978 | 549 | 215 |
| 400N | 5030 5488 6944 | 2395 5652 5296 | 1606 6190 3591 |
| 1TR | 0132 | 4697 | 6501 |
| 3TR | 68066 61882 70376 49695 46438 54304 94155 | 99448 52337 06569 15213 35668 07574 97597 | 82481 21876 47818 43928 19097 50144 79207 |
| 10TR | 16916 44910 | 37692 85602 | 48448 33825 |
| 15TR | 65704 | 73899 | 27339 |
| 30TR | 16764 | 61662 | 55069 |
| 2TỶ | 185173 | 097410 | 590568 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K4 | 7K4 | ĐL-7K4 | |
| 100N | 72 | 18 | 71 |
| 200N | 236 | 537 | 646 |
| 400N | 4540 4363 5313 | 9802 0987 5393 | 8111 4194 5080 |
| 1TR | 3166 | 6327 | 5502 |
| 3TR | 46701 38414 21349 89147 05155 35311 88338 | 44190 65693 98152 21147 78539 78642 72587 | 79895 05900 43828 18616 30150 61121 09191 |
| 10TR | 08401 61109 | 87458 15380 | 07549 71813 |
| 15TR | 24428 | 29366 | 73620 |
| 30TR | 27721 | 44398 | 65997 |
| 2TỶ | 078098 | 247361 | 932455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 76 | 90 | 14 | 01 |
| 200N | 070 | 716 | 766 | 686 |
| 400N | 6580 1519 7159 | 0396 2029 2507 | 5404 1741 0682 | 5352 2128 7315 |
| 1TR | 4758 | 4633 | 7979 | 0027 |
| 3TR | 09110 01963 08816 74394 47836 15488 09021 | 20073 90775 15706 60165 38792 33414 17924 | 08570 86533 35697 71826 57294 45582 27691 | 76472 93625 25677 83965 81441 03144 28441 |
| 10TR | 99682 96504 | 24168 15946 | 50629 02654 | 68993 04473 |
| 15TR | 34076 | 22010 | 24756 | 12427 |
| 30TR | 72215 | 37369 | 56865 | 24752 |
| 2TỶ | 081644 | 455828 | 303223 | 917322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL29 | 07KS29 | 21TV29 | |
| 100N | 79 | 93 | 67 |
| 200N | 732 | 779 | 499 |
| 400N | 1536 5067 2148 | 8497 4075 8249 | 3040 5598 9804 |
| 1TR | 4251 | 4901 | 4954 |
| 3TR | 61510 83328 81069 30668 95397 44005 77895 | 87890 22893 29333 24696 63615 34576 33302 | 87356 38192 37001 64337 73162 70902 54917 |
| 10TR | 84884 57081 | 84783 66758 | 79899 05017 |
| 15TR | 96174 | 01156 | 36423 |
| 30TR | 74806 | 55395 | 20068 |
| 2TỶ | 237161 | 186796 | 559940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











