KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T01 | 1E | T01K5 | |
| 100N | 61 | 09 | 12 |
| 200N | 119 | 507 | 538 |
| 400N | 3625 6167 7993 | 0558 9784 2258 | 5935 4176 8429 |
| 1TR | 2532 | 7873 | 4610 |
| 3TR | 07545 09143 85079 94430 98641 96150 01837 | 15095 10946 86253 08955 89925 57261 76576 | 43590 36605 04486 98430 57654 51372 20132 |
| 10TR | 15837 17181 | 98234 56906 | 16196 49628 |
| 15TR | 66397 | 48838 | 67482 |
| 30TR | 32932 | 53169 | 32209 |
| 2TỶ | 110968 | 415569 | 140831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1E2 | M05 | T01K4 | |
| 100N | 45 | 21 | 71 |
| 200N | 234 | 482 | 567 |
| 400N | 0751 6492 9997 | 4062 6085 0633 | 4195 7300 0769 |
| 1TR | 2088 | 4269 | 9302 |
| 3TR | 21899 07350 81347 95630 90899 86678 47798 | 21683 17865 24531 60944 27461 79771 83333 | 21703 28414 06792 87830 96966 79384 20665 |
| 10TR | 81554 12495 | 34000 41309 | 81971 34447 |
| 15TR | 08687 | 22617 | 40547 |
| 30TR | 39819 | 07203 | 97527 |
| 2TỶ | 081756 | 744800 | 386598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1D | 1K4 | ĐL1K4 | |
| 100N | 86 | 20 | 60 |
| 200N | 262 | 417 | 110 |
| 400N | 9263 7731 8012 | 9684 6121 7078 | 7334 0761 7003 |
| 1TR | 6887 | 7592 | 9552 |
| 3TR | 86969 74875 93755 06060 60969 79314 73359 | 17768 31933 41660 17781 87905 79594 07570 | 22020 29042 43045 93494 01681 93884 26671 |
| 10TR | 06799 58855 | 60642 71154 | 81503 39702 |
| 15TR | 78748 | 37809 | 28582 |
| 30TR | 10940 | 15469 | 23196 |
| 2TỶ | 187598 | 135054 | 431233 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1D7 | 1K4 | 1K4 | K4T1 | |
| 100N | 07 | 07 | 96 | 74 |
| 200N | 410 | 400 | 509 | 227 |
| 400N | 5820 6953 7679 | 6020 6993 1376 | 7837 3631 1610 | 0414 5522 0891 |
| 1TR | 3230 | 8179 | 9895 | 2120 |
| 3TR | 39665 35854 30751 33388 18584 17296 41146 | 53994 55445 38772 19225 41024 07164 57284 | 92465 60049 46644 22128 52042 55943 13058 | 07871 00877 59743 82753 87200 72655 63665 |
| 10TR | 43827 57046 | 00449 12649 | 80625 52429 | 08517 57556 |
| 15TR | 81983 | 81159 | 40222 | 12745 |
| 30TR | 98639 | 04686 | 50116 | 80372 |
| 2TỶ | 133968 | 307559 | 710047 | 868635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL04 | 01KS04 | 22TV04 | |
| 100N | 22 | 17 | 62 |
| 200N | 155 | 327 | 967 |
| 400N | 4262 4702 2333 | 5197 2644 8071 | 7502 3559 8895 |
| 1TR | 3623 | 1721 | 5594 |
| 3TR | 00807 11230 18111 77923 35668 52348 66063 | 71074 94965 06275 12016 68758 99978 23528 | 55941 26531 37070 41563 74044 84150 53606 |
| 10TR | 63852 49775 | 57063 71212 | 44656 66324 |
| 15TR | 28420 | 67048 | 06668 |
| 30TR | 55842 | 34142 | 75663 |
| 2TỶ | 726669 | 725047 | 295858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 43 | 50 | 05 |
| 200N | 934 | 264 | 927 |
| 400N | 4838 8511 0394 | 3654 5162 3097 | 8100 8536 7270 |
| 1TR | 8797 | 9739 | 8312 |
| 3TR | 06755 30976 70282 64275 45582 63821 23333 | 97690 99274 32442 69432 04855 10132 17085 | 92340 09270 80449 66780 97293 39881 43214 |
| 10TR | 71585 23497 | 73745 13007 | 49608 72381 |
| 15TR | 05116 | 05521 | 12405 |
| 30TR | 96657 | 74870 | 38331 |
| 2TỶ | 482657 | 878833 | 355626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K4 | K4T1 | K4T1 | |
| 100N | 28 | 03 | 71 |
| 200N | 572 | 316 | 194 |
| 400N | 7029 6244 3690 | 3891 5871 9971 | 1384 7037 9547 |
| 1TR | 9799 | 9436 | 1408 |
| 3TR | 86986 87082 21251 32776 93151 49005 26410 | 17797 41838 95676 75645 84375 90832 05549 | 39671 83026 93003 46118 19491 63206 94278 |
| 10TR | 89480 08019 | 97238 38887 | 01863 14867 |
| 15TR | 32191 | 87743 | 59966 |
| 30TR | 29246 | 84239 | 50539 |
| 2TỶ | 738661 | 259683 | 383623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











