KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1D7 | 1K4 | 1K4 | K4T1 | |
| 100N | 07 | 07 | 96 | 74 |
| 200N | 410 | 400 | 509 | 227 |
| 400N | 5820 6953 7679 | 6020 6993 1376 | 7837 3631 1610 | 0414 5522 0891 |
| 1TR | 3230 | 8179 | 9895 | 2120 |
| 3TR | 39665 35854 30751 33388 18584 17296 41146 | 53994 55445 38772 19225 41024 07164 57284 | 92465 60049 46644 22128 52042 55943 13058 | 07871 00877 59743 82753 87200 72655 63665 |
| 10TR | 43827 57046 | 00449 12649 | 80625 52429 | 08517 57556 |
| 15TR | 81983 | 81159 | 40222 | 12745 |
| 30TR | 98639 | 04686 | 50116 | 80372 |
| 2TỶ | 133968 | 307559 | 710047 | 868635 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL04 | 01KS04 | 22TV04 | |
| 100N | 22 | 17 | 62 |
| 200N | 155 | 327 | 967 |
| 400N | 4262 4702 2333 | 5197 2644 8071 | 7502 3559 8895 |
| 1TR | 3623 | 1721 | 5594 |
| 3TR | 00807 11230 18111 77923 35668 52348 66063 | 71074 94965 06275 12016 68758 99978 23528 | 55941 26531 37070 41563 74044 84150 53606 |
| 10TR | 63852 49775 | 57063 71212 | 44656 66324 |
| 15TR | 28420 | 67048 | 06668 |
| 30TR | 55842 | 34142 | 75663 |
| 2TỶ | 726669 | 725047 | 295858 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K4 | AG1K4 | 1K4 | |
| 100N | 43 | 50 | 05 |
| 200N | 934 | 264 | 927 |
| 400N | 4838 8511 0394 | 3654 5162 3097 | 8100 8536 7270 |
| 1TR | 8797 | 9739 | 8312 |
| 3TR | 06755 30976 70282 64275 45582 63821 23333 | 97690 99274 32442 69432 04855 10132 17085 | 92340 09270 80449 66780 97293 39881 43214 |
| 10TR | 71585 23497 | 73745 13007 | 49608 72381 |
| 15TR | 05116 | 05521 | 12405 |
| 30TR | 96657 | 74870 | 38331 |
| 2TỶ | 482657 | 878833 | 355626 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K4 | K4T1 | K4T1 | |
| 100N | 28 | 03 | 71 |
| 200N | 572 | 316 | 194 |
| 400N | 7029 6244 3690 | 3891 5871 9971 | 1384 7037 9547 |
| 1TR | 9799 | 9436 | 1408 |
| 3TR | 86986 87082 21251 32776 93151 49005 26410 | 17797 41838 95676 75645 84375 90832 05549 | 39671 83026 93003 46118 19491 63206 94278 |
| 10TR | 89480 08019 | 97238 38887 | 01863 14867 |
| 15TR | 32191 | 87743 | 59966 |
| 30TR | 29246 | 84239 | 50539 |
| 2TỶ | 738661 | 259683 | 383623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K04T01 | 1D | T02K4 | |
| 100N | 41 | 85 | 67 |
| 200N | 092 | 608 | 322 |
| 400N | 6494 5366 2877 | 8651 2090 5535 | 7378 9602 3229 |
| 1TR | 7225 | 4154 | 8367 |
| 3TR | 89837 78294 50368 03075 48802 04591 47794 | 01866 37341 27586 72592 97361 52282 94181 | 33543 29611 80301 48513 60940 64128 68362 |
| 10TR | 05630 11955 | 85297 73668 | 81272 89306 |
| 15TR | 00922 | 18118 | 66514 |
| 30TR | 56319 | 08698 | 26799 |
| 2TỶ | 710187 | 329075 | 242793 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | M04 | T01K3 | |
| 100N | 54 | 11 | 76 |
| 200N | 469 | 699 | 963 |
| 400N | 3632 8021 8866 | 1550 8303 1106 | 2381 7308 5248 |
| 1TR | 6231 | 3873 | 9136 |
| 3TR | 83146 17551 23610 15130 00367 17681 24159 | 69264 41289 01607 70108 12846 16653 08561 | 51127 26023 60097 74038 08128 41871 70392 |
| 10TR | 89735 24784 | 27534 33184 | 57643 25884 |
| 15TR | 71248 | 04561 | 93030 |
| 30TR | 31069 | 92242 | 89295 |
| 2TỶ | 776235 | 189384 | 056034 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1C | 1K3 | ĐL1K3 | |
| 100N | 64 | 45 | 90 |
| 200N | 413 | 930 | 655 |
| 400N | 4127 9147 5731 | 4135 6562 2214 | 1139 8646 6025 |
| 1TR | 6328 | 9676 | 7037 |
| 3TR | 41173 49852 94179 02607 09442 56861 45410 | 99215 83206 04628 42968 97501 02032 44133 | 77328 43743 40229 85490 60555 03356 57601 |
| 10TR | 40212 53101 | 30835 22418 | 17738 48229 |
| 15TR | 33213 | 45290 | 84509 |
| 30TR | 02010 | 98528 | 88606 |
| 2TỶ | 221860 | 537551 | 847240 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










