KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 45VL52 | 12K52 | 33TV52 | |
| 100N | 00 | 43 | 80 |
| 200N | 124 | 194 | 717 |
| 400N | 5232 0552 5946 | 6930 4476 9636 | 0151 6107 8815 |
| 1TR | 0583 | 3465 | 7617 |
| 3TR | 28394 59089 87022 23036 48623 94218 76714 | 48506 87532 43255 62868 43822 11044 59212 | 16061 34558 87959 04947 59048 80765 58968 |
| 10TR | 58623 31376 | 22610 86061 | 19086 85866 |
| 15TR | 74714 | 79369 | 83953 |
| 30TR | 22644 | 61320 | 77924 |
| 2TỶ | 516351 | 021770 | 259298 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 17 | 38 | 03 |
| 200N | 372 | 868 | 728 |
| 400N | 2970 6453 5724 | 5250 6826 7503 | 9640 9689 9303 |
| 1TR | 5342 | 0438 | 0260 |
| 3TR | 94061 70590 54456 17420 78073 07804 36709 | 44091 83794 00833 20455 41171 58321 12949 | 18526 71271 60020 22531 58529 58020 71883 |
| 10TR | 66114 01489 | 80501 64941 | 83296 81479 |
| 15TR | 12074 | 90334 | 54547 |
| 30TR | 19600 | 87747 | 77242 |
| 2TỶ | 076641 | 156650 | 933087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 18 | 23 | 10 |
| 200N | 990 | 349 | 818 |
| 400N | 6121 3607 1525 | 5577 0343 7645 | 1698 1599 0256 |
| 1TR | 8277 | 9048 | 9396 |
| 3TR | 97915 17776 37659 19372 36170 70996 41365 | 77632 92163 66907 48205 27409 71759 87141 | 48258 49264 94625 29935 70193 42712 52653 |
| 10TR | 76529 02597 | 31143 63017 | 51052 82207 |
| 15TR | 59551 | 86781 | 61857 |
| 30TR | 87623 | 19421 | 05648 |
| 2TỶ | 686702 | 784240 | 533756 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K52T12 | 12D | T12-K4 | |
| 100N | 51 | 83 | 54 |
| 200N | 128 | 362 | 503 |
| 400N | 7060 8703 0919 | 4029 3603 3551 | 6838 6901 7303 |
| 1TR | 4070 | 9764 | 4752 |
| 3TR | 87320 80591 04758 94503 55260 89031 97584 | 84960 65402 74188 22459 79957 13056 37327 | 43831 98981 22886 99063 68937 46500 62307 |
| 10TR | 06532 61037 | 33937 20025 | 93609 08146 |
| 15TR | 47955 | 98438 | 70812 |
| 30TR | 53788 | 15445 | 90182 |
| 2TỶ | 347881 | 548517 | 290407 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12D2 | S52 | T12K4 | |
| 100N | 20 | 01 | 20 |
| 200N | 819 | 814 | 090 |
| 400N | 6608 3401 7043 | 6733 0673 5397 | 2261 5213 8372 |
| 1TR | 0334 | 4323 | 7604 |
| 3TR | 09957 62086 36758 72953 96209 11730 90714 | 00318 42505 65141 23273 18816 54514 25198 | 03070 76104 68596 89191 17098 26514 82092 |
| 10TR | 85218 56562 | 89103 96398 | 15476 84265 |
| 15TR | 40976 | 62254 | 67604 |
| 30TR | 01696 | 92903 | 53535 |
| 2TỶ | 401339 | 857125 | 565867 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD12 | 12K4 | ĐL12K4 | |
| 100N | 56 | 81 | 72 |
| 200N | 461 | 826 | 945 |
| 400N | 9972 4443 9068 | 1137 6080 6864 | 5161 2544 4219 |
| 1TR | 8968 | 7732 | 8450 |
| 3TR | 36299 41160 76980 98240 83154 23667 94298 | 92590 55482 87671 47447 52539 87050 13899 | 88026 21654 88669 34617 75532 65588 04529 |
| 10TR | 16947 23008 | 17346 22797 | 28046 19405 |
| 15TR | 91282 | 80013 | 62288 |
| 30TR | 21149 | 74461 | 82628 |
| 2TỶ | 782471 | 113917 | 787547 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 32 | 23 | 81 | 60 |
| 200N | 112 | 358 | 722 | 879 |
| 400N | 0634 9668 8157 | 5652 0196 4326 | 9183 1059 2832 | 7213 7393 4454 |
| 1TR | 1373 | 5886 | 0526 | 3359 |
| 3TR | 88013 73486 50294 28740 80621 48119 00908 | 42198 61228 13813 82287 70421 92273 66172 | 82994 68854 29833 61382 65730 97119 16942 | 05577 18737 29190 87725 31465 06920 69065 |
| 10TR | 35648 52182 | 33485 88986 | 86227 58709 | 05157 44170 |
| 15TR | 25017 | 94375 | 05554 | 57980 |
| 30TR | 40894 | 63161 | 73384 | 08027 |
| 2TỶ | 566454 | 210802 | 167424 | 946817 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/05/2026

Thống kê XSMT 02/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 02/05/2026

Thống kê XSMN 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/04/2026

Thống kê XSMB 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/04/2026

Thống kê XSMT 30/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/04/2026

Tin Nổi Bật
Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện vào chiều 30/4

Sáng 30/4, xuất hiện nguyên cây 160 vé trúng xổ số miền Nam

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam cùng lộ diện ở TP.HCM, Vĩnh Long và An Giang

Mua ủng hộ người bán dạo, khách trúng hơn 6,3 tỉ đồng xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












