KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/12/2024
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 32 | 23 | 81 | 60 |
| 200N | 112 | 358 | 722 | 879 |
| 400N | 0634 9668 8157 | 5652 0196 4326 | 9183 1059 2832 | 7213 7393 4454 |
| 1TR | 1373 | 5886 | 0526 | 3359 |
| 3TR | 88013 73486 50294 28740 80621 48119 00908 | 42198 61228 13813 82287 70421 92273 66172 | 82994 68854 29833 61382 65730 97119 16942 | 05577 18737 29190 87725 31465 06920 69065 |
| 10TR | 35648 52182 | 33485 88986 | 86227 58709 | 05157 44170 |
| 15TR | 25017 | 94375 | 05554 | 57980 |
| 30TR | 40894 | 63161 | 73384 | 08027 |
| 2TỶ | 566454 | 210802 | 167424 | 946817 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 29 | 16 | 93 |
| 200N | 100 | 053 | 488 |
| 400N | 5084 6138 3266 | 6665 9090 3012 | 6666 4039 8996 |
| 1TR | 5858 | 7229 | 3334 |
| 3TR | 90938 11258 40001 41661 72303 76019 88404 | 78676 89125 17949 13432 28984 45541 95252 | 48195 15292 87816 60026 14813 80248 03732 |
| 10TR | 60237 47748 | 30708 03076 | 40624 95415 |
| 15TR | 78333 | 95687 | 48459 |
| 30TR | 24315 | 13751 | 14648 |
| 2TỶ | 119913 | 324269 | 569451 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2024
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #1129 ngày 21/12/2024
04 16 29 30 35 51 48
Giá trị Jackpot 1
128,073,792,900
Giá trị Jackpot 2
3,676,815,650
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 128,073,792,900 |
| Jackpot 2 |
|
1 | 3,676,815,650 |
| Giải nhất |
|
19 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,167 | 500,000 |
| Giải ba |
|
26,266 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2024
Kết quả Max3D Pro
Kết quả QSMT kỳ #510 ngày 21/12/2024
| Giải | Số quay thưởng | Giá trị | SL |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 710 664 |
2 Tỷ | 0 |
| Giải nhất | 794 797 317 848 |
30Tr | 4 |
| Giải nhì | 303 211 805 518 755 802 |
10Tr | 16 |
| Giải ba | 448 326 482 136 113 913 880 680 |
4Tr | 3 |
| ĐB Phụ | Trùng 02 bộ số của giải Đặc biệt ngược thứ tự quay | 400Tr | 0 |
| Giải tư | Trùng 2 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1Tr | 58 |
| Giải năm | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc Biệt | 100K | 578 |
| Giải sáu | Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc Ba | 40K | 6,193 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2024
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/12/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2024
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/12/2024 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2024
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/12/2024 |
|
7 5 9 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 3-19-9-12-7-18-8-1YP 48015 |
| G.Nhất | 78660 |
| G.Nhì | 82701 17499 |
| G.Ba | 98129 53004 45690 05867 68250 07584 |
| G.Tư | 6196 9555 5011 3835 |
| G.Năm | 1804 2376 1119 2116 8272 1752 |
| G.Sáu | 273 492 546 |
| G.Bảy | 43 66 76 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/01/2026

Thống kê XSMB 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/01/2026

Thống kê XSMT 21/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/01/2026

Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Xác định điểm trúng giải thưởng 28 tỷ đồng tại An Giang

Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










