KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8D7 | 8K4 | 8K4N22 | K4T8 | |
| 100N | 28 | 02 | 16 | 37 |
| 200N | 470 | 068 | 238 | 417 |
| 400N | 2232 8060 0195 | 5169 5487 8485 | 6814 7544 4579 | 5148 7487 7815 |
| 1TR | 4860 | 4291 | 8613 | 6642 |
| 3TR | 79564 14441 38486 18000 45612 00436 31434 | 72297 84796 74447 98172 04375 78575 09585 | 68285 90041 24119 19509 00507 30614 30183 | 89993 08681 34928 95227 19885 75681 59317 |
| 10TR | 71635 27891 | 16082 39058 | 28958 19230 | 10728 34675 |
| 15TR | 33344 | 13733 | 19753 | 86659 |
| 30TR | 70776 | 12553 | 84728 | 54829 |
| 2TỶ | 974485 | 201056 | 268585 | 291349 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL34 | 08K34 | 31TV34 | |
| 100N | 32 | 83 | 90 |
| 200N | 372 | 474 | 892 |
| 400N | 1360 1683 6502 | 0878 5935 8647 | 3560 6250 4801 |
| 1TR | 3588 | 0929 | 1750 |
| 3TR | 76261 68956 71917 81337 40086 64776 87101 | 05875 83648 61951 49575 96161 96659 07421 | 94791 01395 95592 29298 03008 13994 54928 |
| 10TR | 00202 57579 | 07608 76762 | 59659 21772 |
| 15TR | 59412 | 15098 | 40332 |
| 30TR | 73477 | 22007 | 07893 |
| 2TỶ | 357766 | 061032 | 615782 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 57 | 69 | 95 |
| 200N | 725 | 398 | 299 |
| 400N | 3368 6502 0034 | 0583 3724 8144 | 0824 6838 4563 |
| 1TR | 9377 | 8138 | 1464 |
| 3TR | 48669 02522 12967 59838 75428 20292 34371 | 63013 00310 62354 57382 50799 54894 61704 | 98860 42744 17655 19458 46830 88963 49880 |
| 10TR | 74918 82591 | 58816 79464 | 19125 72738 |
| 15TR | 35627 | 31900 | 59070 |
| 30TR | 90979 | 26710 | 50751 |
| 2TỶ | 503225 | 125627 | 907382 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | T8K4 | |
| 100N | 99 | 18 | 26 |
| 200N | 351 | 075 | 770 |
| 400N | 6293 4436 3817 | 7478 7450 8012 | 3167 5879 0434 |
| 1TR | 4316 | 8206 | 4249 |
| 3TR | 00488 98658 94178 90964 71191 03372 83570 | 09461 12398 11928 16233 52169 05165 18509 | 70995 99915 72439 22744 68291 83252 12036 |
| 10TR | 17648 62242 | 35300 27242 | 49394 88787 |
| 15TR | 36029 | 06727 | 00863 |
| 30TR | 14005 | 87617 | 25699 |
| 2TỶ | 010375 | 758801 | 590672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34-T8 | 8D | T8-K4 | |
| 100N | 40 | 35 | 24 |
| 200N | 966 | 924 | 120 |
| 400N | 3552 1187 6186 | 4877 0754 2811 | 6034 8341 8868 |
| 1TR | 4954 | 3465 | 9047 |
| 3TR | 08038 51340 70721 00867 39542 38788 05739 | 61832 27936 64503 84577 60354 92941 04461 | 34408 62056 58152 55000 84933 26890 39191 |
| 10TR | 73267 36781 | 17179 08207 | 40585 20219 |
| 15TR | 59316 | 56683 | 85130 |
| 30TR | 26465 | 72169 | 43508 |
| 2TỶ | 750386 | 545004 | 473845 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | L34 | T08K4 | |
| 100N | 58 | 32 | 73 |
| 200N | 187 | 212 | 952 |
| 400N | 9645 5380 5205 | 5055 6013 0396 | 4841 0832 7519 |
| 1TR | 1565 | 3706 | 3527 |
| 3TR | 90479 48399 92406 77178 63382 43402 85738 | 84188 92971 43814 92526 93453 72759 10961 | 79846 04856 08923 70263 90803 00964 88399 |
| 10TR | 77002 13114 | 72670 89967 | 71948 29155 |
| 15TR | 70088 | 36950 | 08702 |
| 30TR | 22205 | 53087 | 16700 |
| 2TỶ | 226043 | 191727 | 614256 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC8 | 8K3 | ĐL8K3 | |
| 100N | 80 | 48 | 55 |
| 200N | 098 | 592 | 871 |
| 400N | 5414 4621 4691 | 2761 2350 2242 | 4399 7030 9171 |
| 1TR | 5439 | 6560 | 3257 |
| 3TR | 35541 64190 63086 10756 09758 32162 09976 | 37750 50122 75385 73355 73503 42286 23921 | 11370 69472 37768 87599 99607 56624 73317 |
| 10TR | 86152 55673 | 62001 79202 | 69847 72405 |
| 15TR | 35021 | 46550 | 14913 |
| 30TR | 66294 | 97537 | 96547 |
| 2TỶ | 336207 | 200289 | 765189 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










