KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 26/08/2022
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL34 | 08K34 | 31TV34 | |
| 100N | 32 | 83 | 90 |
| 200N | 372 | 474 | 892 |
| 400N | 1360 1683 6502 | 0878 5935 8647 | 3560 6250 4801 |
| 1TR | 3588 | 0929 | 1750 |
| 3TR | 76261 68956 71917 81337 40086 64776 87101 | 05875 83648 61951 49575 96161 96659 07421 | 94791 01395 95592 29298 03008 13994 54928 |
| 10TR | 00202 57579 | 07608 76762 | 59659 21772 |
| 15TR | 59412 | 15098 | 40332 |
| 30TR | 73477 | 22007 | 07893 |
| 2TỶ | 357766 | 061032 | 615782 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 32 | 10 |
| 200N | 696 | 840 |
| 400N | 4747 1133 8955 | 8419 0302 5218 |
| 1TR | 2016 | 2494 |
| 3TR | 64177 53708 29427 43437 05604 25833 54959 | 00305 79827 48198 81292 19464 60632 63753 |
| 10TR | 79319 98282 | 08231 72760 |
| 15TR | 22828 | 19243 |
| 30TR | 04823 | 13248 |
| 2TỶ | 661846 | 632950 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/08/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #932 ngày 26/08/2022
03 30 31 32 36 45
Giá trị Jackpot
16,154,250,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 16,154,250,500 |
| Giải nhất |
|
16 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
734 | 300,000 |
| Giải ba |
|
13,337 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/08/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #502 ngày 26/08/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 44 |
588 673 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 69 |
310 797 766 053 |
Giải nhất 40Tr: 2 |
|
Giải nhì 210K: 79 |
029 416 685 340 859 588 |
Giải nhì 10Tr: 2 |
|
Giải ba 100K: 157 |
567 748 006 037 141 089 852 024 |
Giải ba 5Tr: 2 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 24 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 329 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,160 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 26/08/2022 |
|
0 7 7 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13-3-1-11-4-5CQ 89151 |
| G.Nhất | 13354 |
| G.Nhì | 41050 66592 |
| G.Ba | 11829 85952 33618 51263 45682 75002 |
| G.Tư | 7290 0543 6438 1691 |
| G.Năm | 8156 7005 8893 7464 5566 9131 |
| G.Sáu | 314 530 391 |
| G.Bảy | 55 24 88 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Thống kê XSMT 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/03/2026

Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















