KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD2 | 2K4 | ĐL2K4 | |
| 100N | 90 | 18 | 26 |
| 200N | 249 | 057 | 346 |
| 400N | 9198 7102 1745 | 3787 5901 2598 | 9873 3572 4853 |
| 1TR | 9342 | 4357 | 6086 |
| 3TR | 37561 77731 22931 88453 06043 37542 35699 | 60337 81296 54642 04314 46352 66521 81870 | 04977 32912 92994 19071 62365 33119 60371 |
| 10TR | 23590 33452 | 39640 34391 | 57930 79284 |
| 15TR | 87151 | 45415 | 38192 |
| 30TR | 68680 | 75547 | 90254 |
| 2TỶ | 780057 | 744510 | 697953 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4 | K4T2 | |
| 100N | 36 | 56 | 90 | 25 |
| 200N | 008 | 064 | 893 | 729 |
| 400N | 2235 9043 2489 | 5891 0089 3339 | 6511 6691 7664 | 7553 9018 9894 |
| 1TR | 6405 | 2570 | 7915 | 3913 |
| 3TR | 34406 96571 26729 52558 97056 46927 56137 | 62525 66806 00306 66327 51369 18066 22035 | 82353 32188 89102 23352 74592 35289 48203 | 69078 89672 24540 07240 11777 84119 20815 |
| 10TR | 23221 08957 | 38819 17362 | 32796 33925 | 65563 40569 |
| 15TR | 98790 | 19569 | 23556 | 25499 |
| 30TR | 34343 | 52693 | 06091 | 61923 |
| 2TỶ | 722809 | 678458 | 144704 | 696913 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL08 | 02K8 | 31TV08 | |
| 100N | 03 | 38 | 73 |
| 200N | 352 | 637 | 980 |
| 400N | 3039 4256 3631 | 8633 8349 3541 | 5231 0324 0275 |
| 1TR | 8158 | 6978 | 1155 |
| 3TR | 77181 77154 95724 53907 63059 63089 14478 | 19945 29749 05910 01439 79267 92468 20862 | 93921 92563 77325 79473 08384 42507 63344 |
| 10TR | 08820 53022 | 55308 43026 | 10533 63069 |
| 15TR | 88857 | 79787 | 58555 |
| 30TR | 23591 | 28099 | 61498 |
| 2TỶ | 549752 | 213541 | 131544 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K4 | AG2K4 | 2K4 | |
| 100N | 46 | 11 | 74 |
| 200N | 781 | 240 | 497 |
| 400N | 8098 2148 3839 | 6478 2292 9057 | 6985 0154 5530 |
| 1TR | 1194 | 0071 | 9394 |
| 3TR | 94658 35550 93414 05653 01635 10979 72488 | 20052 55220 23983 82086 36633 50897 13881 | 73042 90023 00408 77730 65789 30658 79885 |
| 10TR | 17500 49742 | 94088 60518 | 53286 17746 |
| 15TR | 50200 | 49313 | 27113 |
| 30TR | 62234 | 62231 | 91862 |
| 2TỶ | 511623 | 775305 | 128129 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K4 | K4T2 | T2K4 | |
| 100N | 32 | 92 | 82 |
| 200N | 197 | 326 | 569 |
| 400N | 5765 2009 9215 | 1663 4461 3492 | 8925 1715 6007 |
| 1TR | 0895 | 5767 | 4984 |
| 3TR | 77547 90903 69490 45407 67041 38428 79059 | 86938 14109 68418 90556 60822 08134 55266 | 84672 48098 92530 14254 37148 50659 02452 |
| 10TR | 67877 40981 | 16365 01106 | 29491 45329 |
| 15TR | 91562 | 57881 | 18594 |
| 30TR | 77571 | 34849 | 09569 |
| 2TỶ | 816981 | 126001 | 501693 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2D | T2K4 | |
| 100N | 37 | 16 | 00 |
| 200N | 343 | 410 | 706 |
| 400N | 6311 9040 3559 | 4959 1505 8974 | 5252 1771 2822 |
| 1TR | 2565 | 3992 | 6359 |
| 3TR | 12659 37719 89079 83670 11489 43350 31462 | 61066 90560 74507 74891 61923 81934 63577 | 03088 71972 40858 24268 95455 22536 13511 |
| 10TR | 85383 33920 | 30934 07924 | 55181 18806 |
| 15TR | 86146 | 26122 | 75852 |
| 30TR | 48943 | 24989 | 11810 |
| 2TỶ | 489771 | 282182 | 704258 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | L08 | T02K3 | |
| 100N | 02 | 46 | 43 |
| 200N | 919 | 921 | 953 |
| 400N | 7169 1146 5992 | 3802 8657 6428 | 3864 2634 9276 |
| 1TR | 1114 | 2951 | 1491 |
| 3TR | 89851 76321 04024 93761 14158 89863 44071 | 86715 90506 41207 07206 91551 83486 60940 | 08078 69295 51181 56361 38906 54263 96072 |
| 10TR | 44723 39659 | 15604 91480 | 90069 01429 |
| 15TR | 10760 | 11348 | 36657 |
| 30TR | 45779 | 42739 | 41618 |
| 2TỶ | 613555 | 844598 | 454983 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










