KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-7K4 | 7K4 | ĐL-7K4 | |
| 100N | 72 | 18 | 71 |
| 200N | 236 | 537 | 646 |
| 400N | 4540 4363 5313 | 9802 0987 5393 | 8111 4194 5080 |
| 1TR | 3166 | 6327 | 5502 |
| 3TR | 46701 38414 21349 89147 05155 35311 88338 | 44190 65693 98152 21147 78539 78642 72587 | 79895 05900 43828 18616 30150 61121 09191 |
| 10TR | 08401 61109 | 87458 15380 | 07549 71813 |
| 15TR | 24428 | 29366 | 73620 |
| 30TR | 27721 | 44398 | 65997 |
| 2TỶ | 078098 | 247361 | 932455 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | 7K3 | K3T7 | |
| 100N | 76 | 90 | 14 | 01 |
| 200N | 070 | 716 | 766 | 686 |
| 400N | 6580 1519 7159 | 0396 2029 2507 | 5404 1741 0682 | 5352 2128 7315 |
| 1TR | 4758 | 4633 | 7979 | 0027 |
| 3TR | 09110 01963 08816 74394 47836 15488 09021 | 20073 90775 15706 60165 38792 33414 17924 | 08570 86533 35697 71826 57294 45582 27691 | 76472 93625 25677 83965 81441 03144 28441 |
| 10TR | 99682 96504 | 24168 15946 | 50629 02654 | 68993 04473 |
| 15TR | 34076 | 22010 | 24756 | 12427 |
| 30TR | 72215 | 37369 | 56865 | 24752 |
| 2TỶ | 081644 | 455828 | 303223 | 917322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL29 | 07KS29 | 21TV29 | |
| 100N | 79 | 93 | 67 |
| 200N | 732 | 779 | 499 |
| 400N | 1536 5067 2148 | 8497 4075 8249 | 3040 5598 9804 |
| 1TR | 4251 | 4901 | 4954 |
| 3TR | 61510 83328 81069 30668 95397 44005 77895 | 87890 22893 29333 24696 63615 34576 33302 | 87356 38192 37001 64337 73162 70902 54917 |
| 10TR | 84884 57081 | 84783 66758 | 79899 05017 |
| 15TR | 96174 | 01156 | 36423 |
| 30TR | 74806 | 55395 | 20068 |
| 2TỶ | 237161 | 186796 | 559940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG-7K3 | 7K3 | |
| 100N | 93 | 22 | 95 |
| 200N | 806 | 623 | 465 |
| 400N | 9587 0068 1373 | 1535 3810 8192 | 8805 8717 5005 |
| 1TR | 8154 | 7855 | 6393 |
| 3TR | 30125 20030 82142 11393 85036 70115 64692 | 44154 57835 26059 17027 34341 59025 87677 | 86538 06263 42095 33053 30708 09961 97403 |
| 10TR | 03324 28285 | 73647 44116 | 15316 19651 |
| 15TR | 47655 | 78040 | 13529 |
| 30TR | 33926 | 92157 | 02446 |
| 2TỶ | 584018 | 339661 | 669356 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T7 | |
| 100N | 64 | 32 | 69 |
| 200N | 324 | 092 | 940 |
| 400N | 5025 8901 8198 | 5759 1336 9958 | 4947 8586 4821 |
| 1TR | 0725 | 1974 | 3339 |
| 3TR | 39844 48139 97254 23739 50563 90175 55141 | 82327 94500 64677 84061 35385 13958 03993 | 41667 71907 92139 46681 59522 20885 24339 |
| 10TR | 17826 71313 | 19343 69968 | 26796 43624 |
| 15TR | 26019 | 99230 | 37746 |
| 30TR | 93002 | 97247 | 54449 |
| 2TỶ | 152380 | 186599 | 252103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T07 | 7C | T7K3 | |
| 100N | 63 | 43 | 92 |
| 200N | 887 | 615 | 643 |
| 400N | 5017 8772 5493 | 7643 6019 7198 | 6766 8402 1260 |
| 1TR | 6800 | 2357 | 0456 |
| 3TR | 08619 00138 94221 98965 20485 38423 56812 | 72175 81945 08452 41189 91903 93400 42090 | 18456 20117 40230 22815 77769 68663 88038 |
| 10TR | 51047 74206 | 23972 77790 | 82553 34951 |
| 15TR | 46516 | 10696 | 71497 |
| 30TR | 54359 | 41671 | 82475 |
| 2TỶ | 704273 | 445646 | 945621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | K29 | 12T07K3 | |
| 100N | 22 | 52 | 71 |
| 200N | 399 | 925 | 639 |
| 400N | 7163 1936 7917 | 0768 9059 7461 | 0813 6414 5881 |
| 1TR | 9050 | 1807 | 0878 |
| 3TR | 26054 17072 45022 21827 27394 71387 16652 | 44047 06103 66517 19690 56408 50510 92319 | 10438 09581 13390 77843 09909 35369 45668 |
| 10TR | 39423 25512 | 88805 41001 | 27072 37189 |
| 15TR | 92629 | 21096 | 04554 |
| 30TR | 77849 | 67738 | 98144 |
| 2TỶ | 769195 | 129091 | 464487 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











