KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1D2 | M04 | T01K3 | |
| 100N | 54 | 11 | 76 |
| 200N | 469 | 699 | 963 |
| 400N | 3632 8021 8866 | 1550 8303 1106 | 2381 7308 5248 |
| 1TR | 6231 | 3873 | 9136 |
| 3TR | 83146 17551 23610 15130 00367 17681 24159 | 69264 41289 01607 70108 12846 16653 08561 | 51127 26023 60097 74038 08128 41871 70392 |
| 10TR | 89735 24784 | 27534 33184 | 57643 25884 |
| 15TR | 71248 | 04561 | 93030 |
| 30TR | 31069 | 92242 | 89295 |
| 2TỶ | 776235 | 189384 | 056034 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1C | 1K3 | ĐL1K3 | |
| 100N | 64 | 45 | 90 |
| 200N | 413 | 930 | 655 |
| 400N | 4127 9147 5731 | 4135 6562 2214 | 1139 8646 6025 |
| 1TR | 6328 | 9676 | 7037 |
| 3TR | 41173 49852 94179 02607 09442 56861 45410 | 99215 83206 04628 42968 97501 02032 44133 | 77328 43743 40229 85490 60555 03356 57601 |
| 10TR | 40212 53101 | 30835 22418 | 17738 48229 |
| 15TR | 33213 | 45290 | 84509 |
| 30TR | 02010 | 98528 | 88606 |
| 2TỶ | 221860 | 537551 | 847240 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1C7 | 1K3 | 1K3 | K3T1 | |
| 100N | 58 | 77 | 08 | 03 |
| 200N | 863 | 132 | 943 | 249 |
| 400N | 9663 4602 2495 | 4577 3370 0379 | 0043 6195 7324 | 1353 6238 5379 |
| 1TR | 2264 | 1948 | 6658 | 4267 |
| 3TR | 34342 68870 95002 51783 46617 88285 36240 | 93507 69336 39619 10132 29956 04956 10279 | 21915 61323 01466 23751 02300 58512 17114 | 73331 88399 06768 90415 57697 52006 66395 |
| 10TR | 24089 59251 | 95368 39856 | 11834 57306 | 64937 12144 |
| 15TR | 53442 | 88608 | 01892 | 74531 |
| 30TR | 02667 | 46358 | 16185 | 86737 |
| 2TỶ | 726397 | 237809 | 771874 | 570051 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL03 | 01KS03 | 22TV03 | |
| 100N | 03 | 60 | 49 |
| 200N | 668 | 506 | 502 |
| 400N | 2762 0664 9682 | 3072 2132 8106 | 5862 9632 8702 |
| 1TR | 7878 | 2021 | 9505 |
| 3TR | 11578 12186 97861 17304 93746 29485 35852 | 06710 07960 00460 93372 83358 96423 23762 | 27557 37891 08283 38474 17309 28804 78869 |
| 10TR | 32325 82199 | 67098 22512 | 22041 86051 |
| 15TR | 42138 | 23241 | 17746 |
| 30TR | 54026 | 07574 | 90197 |
| 2TỶ | 625644 | 103175 | 398307 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K3 | AG1K3 | 1K3 | |
| 100N | 35 | 87 | 97 |
| 200N | 650 | 536 | 715 |
| 400N | 2701 8384 5303 | 0360 1312 5116 | 5985 4916 8980 |
| 1TR | 7694 | 2265 | 3357 |
| 3TR | 60709 19133 53884 95564 79275 91326 17476 | 54923 00978 21197 44175 90578 56061 75402 | 98285 30441 45892 77001 71352 42788 48312 |
| 10TR | 77807 13192 | 42625 96044 | 44495 89118 |
| 15TR | 64991 | 10403 | 25481 |
| 30TR | 81616 | 02109 | 09712 |
| 2TỶ | 286687 | 961315 | 503286 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K3 | K3T1 | K3T1 | |
| 100N | 86 | 20 | 83 |
| 200N | 935 | 831 | 121 |
| 400N | 6708 7211 5379 | 6197 7828 0438 | 3270 7552 9156 |
| 1TR | 2453 | 2998 | 6487 |
| 3TR | 18671 54475 44631 07191 02072 86977 00453 | 98905 87975 11478 34083 77355 84129 37212 | 20915 86482 67319 57408 45908 65908 11344 |
| 10TR | 82538 52610 | 12846 65774 | 20380 30136 |
| 15TR | 81100 | 04122 | 42429 |
| 30TR | 61499 | 79818 | 55747 |
| 2TỶ | 316856 | 886845 | 365289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 1C | T01K3 | |
| 100N | 05 | 61 | 46 |
| 200N | 357 | 772 | 805 |
| 400N | 2268 1413 6520 | 2668 8601 4633 | 4686 9126 0160 |
| 1TR | 6800 | 2025 | 4954 |
| 3TR | 13468 84057 14681 57388 24486 42394 64146 | 84566 57117 78981 65285 64930 70055 54556 | 24790 64078 46821 68172 38564 47080 68335 |
| 10TR | 09938 48675 | 58232 24231 | 48849 46287 |
| 15TR | 42066 | 64930 | 09096 |
| 30TR | 92872 | 60799 | 88173 |
| 2TỶ | 087114 | 029553 | 721758 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










