KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K4 | 6K4 | ĐL-6K4 | |
| 100N | 50 | 67 | 17 |
| 200N | 609 | 870 | 308 |
| 400N | 2277 8800 4849 | 7037 6819 2838 | 6861 5654 7297 |
| 1TR | 0202 | 2956 | 1920 |
| 3TR | 85784 98937 48140 89858 81488 96233 57005 | 20095 13158 32246 01565 36127 13125 08362 | 07829 69283 13575 14447 17900 72117 59209 |
| 10TR | 51626 73368 | 55594 66761 | 80073 92352 |
| 15TR | 62169 | 22866 | 05298 |
| 30TR | 20064 | 15561 | 63742 |
| 2TỶ | 738132 | 264915 | 484018 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6D7 | 6K4 | 6K4 | K4T6 | |
| 100N | 83 | 61 | 94 | 34 |
| 200N | 417 | 732 | 118 | 769 |
| 400N | 7808 1536 1829 | 1172 8384 2961 | 6653 9186 0155 | 4492 0651 2502 |
| 1TR | 6791 | 8062 | 8079 | 3303 |
| 3TR | 41258 85735 02582 40533 86375 58696 47785 | 68143 85673 19546 27599 39488 46468 58218 | 54776 01622 27619 65339 34026 84920 92617 | 43213 61810 35294 57934 00014 57277 47358 |
| 10TR | 84551 82704 | 77495 19433 | 60675 20809 | 44930 56870 |
| 15TR | 11184 | 80963 | 40348 | 85799 |
| 30TR | 61618 | 48798 | 92237 | 65051 |
| 2TỶ | 315309 | 472257 | 976094 | 222401 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL25 | 06KS25 | 21TV25 | |
| 100N | 22 | 57 | 01 |
| 200N | 967 | 464 | 981 |
| 400N | 0877 9662 6641 | 7301 3582 8845 | 1741 0468 0151 |
| 1TR | 3838 | 6026 | 2337 |
| 3TR | 70186 99039 41526 81981 81929 88548 04124 | 90836 93908 47569 66693 45379 08244 05677 | 29524 68575 10244 32218 64421 19904 59438 |
| 10TR | 33181 19750 | 41005 32535 | 29159 00533 |
| 15TR | 00035 | 23471 | 84714 |
| 30TR | 84207 | 40026 | 41386 |
| 2TỶ | 165997 | 182668 | 430665 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG-6K3 | 6K3 | |
| 100N | 33 | 04 | 88 |
| 200N | 215 | 148 | 145 |
| 400N | 6224 5159 1221 | 8369 9281 5466 | 1100 4882 9806 |
| 1TR | 0808 | 1904 | 3154 |
| 3TR | 93583 12902 22510 21023 06936 00100 09487 | 24827 36368 28227 86459 78108 71939 85919 | 37186 69548 43095 05193 79988 27386 85775 |
| 10TR | 82600 73422 | 43629 30424 | 51106 04514 |
| 15TR | 24083 | 57739 | 10718 |
| 30TR | 27524 | 03065 | 82809 |
| 2TỶ | 003682 | 852208 | 388629 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | K3T6 | |
| 100N | 10 | 72 | 30 |
| 200N | 236 | 905 | 220 |
| 400N | 1433 5519 3148 | 6112 2911 4621 | 9903 1029 6105 |
| 1TR | 0508 | 1761 | 2294 |
| 3TR | 31021 14668 91367 92152 96261 10096 63713 | 93429 11160 83387 05705 30192 40063 87210 | 57855 25055 42657 29557 77193 96418 75721 |
| 10TR | 37721 35343 | 12384 89957 | 00191 65012 |
| 15TR | 95460 | 96904 | 61018 |
| 30TR | 53873 | 27358 | 64185 |
| 2TỶ | 638692 | 804163 | 782911 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T06 | 6C | T6K3 | |
| 100N | 94 | 37 | 49 |
| 200N | 450 | 472 | 646 |
| 400N | 7852 9246 4268 | 2543 6675 3778 | 3903 2734 3166 |
| 1TR | 4604 | 2307 | 4109 |
| 3TR | 04457 59585 64892 76320 36901 88286 43515 | 66196 62740 59097 52838 78476 57649 66930 | 55619 30145 03943 42587 19287 66380 24489 |
| 10TR | 22597 64234 | 21419 01632 | 17072 86468 |
| 15TR | 43144 | 51588 | 58840 |
| 30TR | 97995 | 15417 | 28451 |
| 2TỶ | 002488 | 869829 | 829900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | 12T06K3 | |
| 100N | 08 | 04 | 08 |
| 200N | 096 | 714 | 536 |
| 400N | 1274 5378 4953 | 1623 2985 1576 | 0982 3416 0542 |
| 1TR | 1910 | 7306 | 3413 |
| 3TR | 49212 76202 43246 45679 62182 11607 60721 | 55051 68021 50087 65503 12321 19169 62844 | 91714 01613 23245 88715 38949 81915 19982 |
| 10TR | 78216 25059 | 48190 06398 | 39792 29687 |
| 15TR | 12612 | 46373 | 61781 |
| 30TR | 08887 | 98426 | 60890 |
| 2TỶ | 501816 | 091894 | 205257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, người đàn ông ở TP.HCM chạy xe máy cũ đi nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











