KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K25T06 | 6C | T6K3 | |
| 100N | 94 | 37 | 49 |
| 200N | 450 | 472 | 646 |
| 400N | 7852 9246 4268 | 2543 6675 3778 | 3903 2734 3166 |
| 1TR | 4604 | 2307 | 4109 |
| 3TR | 04457 59585 64892 76320 36901 88286 43515 | 66196 62740 59097 52838 78476 57649 66930 | 55619 30145 03943 42587 19287 66380 24489 |
| 10TR | 22597 64234 | 21419 01632 | 17072 86468 |
| 15TR | 43144 | 51588 | 58840 |
| 30TR | 97995 | 15417 | 28451 |
| 2TỶ | 002488 | 869829 | 829900 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | 12T06K3 | |
| 100N | 08 | 04 | 08 |
| 200N | 096 | 714 | 536 |
| 400N | 1274 5378 4953 | 1623 2985 1576 | 0982 3416 0542 |
| 1TR | 1910 | 7306 | 3413 |
| 3TR | 49212 76202 43246 45679 62182 11607 60721 | 55051 68021 50087 65503 12321 19169 62844 | 91714 01613 23245 88715 38949 81915 19982 |
| 10TR | 78216 25059 | 48190 06398 | 39792 29687 |
| 15TR | 12612 | 46373 | 61781 |
| 30TR | 08887 | 98426 | 60890 |
| 2TỶ | 501816 | 091894 | 205257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-6K3 | 6K3 | ĐL-6K3 | |
| 100N | 32 | 85 | 47 |
| 200N | 340 | 415 | 205 |
| 400N | 2865 1637 1091 | 2653 1275 3153 | 2073 6600 1205 |
| 1TR | 5275 | 2367 | 4116 |
| 3TR | 65737 10711 01528 32200 69795 85480 17939 | 64224 98775 70961 49027 74085 56039 70435 | 14295 81547 01203 89749 11164 35499 34638 |
| 10TR | 53867 18746 | 01649 42203 | 41136 64852 |
| 15TR | 68410 | 05498 | 93606 |
| 30TR | 14881 | 08558 | 49894 |
| 2TỶ | 107016 | 042783 | 000449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6C7 | 6K3 | 6K3 | K3T6 | |
| 100N | 77 | 23 | 41 | 90 |
| 200N | 631 | 584 | 398 | 828 |
| 400N | 4776 4508 6738 | 4579 4942 3029 | 6867 5187 7530 | 8481 5092 3637 |
| 1TR | 6214 | 6491 | 6161 | 2611 |
| 3TR | 08981 11028 05768 52576 87613 80865 06471 | 56535 25970 40176 12498 52673 53527 47106 | 92991 27282 62096 47438 78292 13076 36588 | 92300 08077 29692 71326 02374 11955 56993 |
| 10TR | 37865 32972 | 46659 08064 | 61366 57966 | 35269 75107 |
| 15TR | 76202 | 24912 | 30707 | 53114 |
| 30TR | 48546 | 99586 | 65757 | 97931 |
| 2TỶ | 239948 | 966120 | 689534 | 802459 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL24 | 06KS24 | 21TV24 | |
| 100N | 24 | 85 | 55 |
| 200N | 208 | 255 | 649 |
| 400N | 1157 8836 6265 | 9071 0095 2494 | 6485 7102 0463 |
| 1TR | 5667 | 3212 | 2682 |
| 3TR | 63694 61775 66618 84174 14951 94994 00351 | 38537 53275 06432 15738 47997 11883 21900 | 79290 05320 07597 16467 68149 71554 78633 |
| 10TR | 92668 98151 | 81736 00740 | 79830 36633 |
| 15TR | 05434 | 54603 | 36802 |
| 30TR | 75069 | 99918 | 16386 |
| 2TỶ | 704807 | 753978 | 157874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 96 | 94 | 55 |
| 200N | 266 | 958 | 997 |
| 400N | 9634 1739 9449 | 0385 0829 5278 | 7627 5524 9491 |
| 1TR | 3519 | 3271 | 5917 |
| 3TR | 31093 44457 00576 85527 27031 35964 72553 | 37949 42677 11350 30459 29310 32742 85857 | 41165 55237 03430 78734 58565 27739 00809 |
| 10TR | 19420 29294 | 89716 56359 | 31434 62741 |
| 15TR | 02862 | 06713 | 42738 |
| 30TR | 35679 | 14037 | 78886 |
| 2TỶ | 921838 | 217578 | 038530 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 40 | 79 | 35 |
| 200N | 425 | 763 | 078 |
| 400N | 2407 4503 9336 | 9990 8901 0801 | 6307 1377 8209 |
| 1TR | 4315 | 9025 | 7353 |
| 3TR | 42750 41848 95241 42311 18057 00221 10992 | 67225 46118 35362 20813 72232 46177 30783 | 80024 37722 22133 17714 68332 35075 14631 |
| 10TR | 79805 68423 | 15654 60402 | 68264 01592 |
| 15TR | 82512 | 08713 | 58275 |
| 30TR | 38253 | 25830 | 68878 |
| 2TỶ | 633521 | 270650 | 565995 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











