KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/06/2012
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6D2 | K25 | 12T06K3 | |
| 100N | 08 | 04 | 08 |
| 200N | 096 | 714 | 536 |
| 400N | 1274 5378 4953 | 1623 2985 1576 | 0982 3416 0542 |
| 1TR | 1910 | 7306 | 3413 |
| 3TR | 49212 76202 43246 45679 62182 11607 60721 | 55051 68021 50087 65503 12321 19169 62844 | 91714 01613 23245 88715 38949 81915 19982 |
| 10TR | 78216 25059 | 48190 06398 | 39792 29687 |
| 15TR | 12612 | 46373 | 61781 |
| 30TR | 08887 | 98426 | 60890 |
| 2TỶ | 501816 | 091894 | 205257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 53 | 26 |
| 200N | 566 | 754 |
| 400N | 7454 1518 5154 | 1063 4931 2557 |
| 1TR | 4442 | 5310 |
| 3TR | 61788 25644 49007 64307 52257 07047 15986 | 77014 51179 84898 87913 31885 69078 17617 |
| 10TR | 94663 26776 | 54742 47428 |
| 15TR | 94927 | 80396 |
| 30TR | 98725 | 32141 |
| 2TỶ | 94505 | 11246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/06/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/06/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/06/2012 |
|
4 2 5 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 63692 |
| G.Nhất | 47957 |
| G.Nhì | 86344 89624 |
| G.Ba | 95565 85881 69564 31749 89726 99050 |
| G.Tư | 6186 8852 3900 7832 |
| G.Năm | 4390 3118 8837 8158 5817 3560 |
| G.Sáu | 390 245 430 |
| G.Bảy | 40 12 51 59 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 23-3: 14 vé độc đắc Đồng Tháp trúng tại Tây Ninh

Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











