KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K4 | AG-8K4 | 8K4 | |
| 100N | 54 | 21 | 38 |
| 200N | 572 | 233 | 042 |
| 400N | 1227 9257 0600 | 7030 7742 3791 | 1183 2629 2764 |
| 1TR | 4322 | 3372 | 9576 |
| 3TR | 74581 20134 31036 60229 82714 18160 17087 | 61856 69267 43453 56577 73588 82933 32899 | 83476 25259 38697 32333 36408 11538 63562 |
| 10TR | 22258 85379 | 82411 11366 | 68048 47068 |
| 15TR | 25437 | 85761 | 07154 |
| 30TR | 68514 | 93074 | 72038 |
| 2TỶ | 064658 | 645150 | 887168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K4 | K4T8 | K4T8 | |
| 100N | 91 | 63 | 76 |
| 200N | 835 | 369 | 486 |
| 400N | 3691 6543 9026 | 3251 5169 2117 | 6167 6541 8735 |
| 1TR | 7173 | 3493 | 5056 |
| 3TR | 03928 56134 08100 36032 76316 09289 85127 | 47749 94691 41526 21170 06848 85212 50290 | 12792 62004 33873 94368 27045 49660 54162 |
| 10TR | 62335 27798 | 45687 00401 | 93360 14917 |
| 15TR | 78462 | 13778 | 88042 |
| 30TR | 06200 | 85656 | 37070 |
| 2TỶ | 949614 | 099506 | 632928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K34T08 | 8C | T8K3 | |
| 100N | 02 | 65 | 90 |
| 200N | 461 | 494 | 168 |
| 400N | 0512 4066 8630 | 3247 3865 5040 | 2861 5950 9224 |
| 1TR | 5638 | 8334 | 4360 |
| 3TR | 31972 44673 11011 84960 99220 84867 63620 | 06031 51036 21589 27683 96866 61422 52598 | 11617 22945 04284 25245 90960 97998 62021 |
| 10TR | 08901 15817 | 58451 48397 | 82535 31401 |
| 15TR | 61719 | 87762 | 87613 |
| 30TR | 68151 | 20335 | 07676 |
| 2TỶ | 940080 | 181171 | 522248 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | K34 | 12T08K3 | |
| 100N | 67 | 92 | 47 |
| 200N | 986 | 652 | 062 |
| 400N | 2295 9426 8138 | 8559 1505 4437 | 9483 0201 8305 |
| 1TR | 9497 | 5690 | 8528 |
| 3TR | 10473 32071 30539 81166 35085 74043 54157 | 37745 41150 06465 60444 49249 52742 62040 | 21729 31800 54099 07356 60249 62587 88019 |
| 10TR | 43329 95515 | 09348 82337 | 51922 70843 |
| 15TR | 76142 | 91716 | 66253 |
| 30TR | 63225 | 48573 | 45485 |
| 2TỶ | 180008 | 196322 | 731285 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-8K3 | 8K3 | ĐL-8K3 | |
| 100N | 58 | 24 | 14 |
| 200N | 956 | 558 | 814 |
| 400N | 7900 8841 6739 | 5931 9673 9601 | 4743 1444 2226 |
| 1TR | 4778 | 0292 | 0024 |
| 3TR | 24635 30274 30619 88799 58398 63554 33832 | 31303 32530 61442 28811 72107 43234 81964 | 48101 82202 14399 58116 84490 23139 90450 |
| 10TR | 87250 81054 | 31256 81124 | 12335 27217 |
| 15TR | 89636 | 80795 | 45137 |
| 30TR | 97712 | 26299 | 57995 |
| 2TỶ | 085879 | 038024 | 399315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3 | K3T8 | |
| 100N | 24 | 70 | 33 | 80 |
| 200N | 125 | 894 | 137 | 326 |
| 400N | 9249 6096 6387 | 8528 0223 9687 | 2494 0263 2861 | 1311 4974 9190 |
| 1TR | 5197 | 7179 | 3468 | 8540 |
| 3TR | 81934 92212 27813 62091 15695 66393 94970 | 09249 09232 59709 51437 15175 20007 91158 | 98484 38317 62228 81528 52727 67649 30356 | 28748 03471 66064 16012 81249 25096 91238 |
| 10TR | 86922 53398 | 93632 41470 | 53926 42454 | 23285 74427 |
| 15TR | 46138 | 91988 | 30777 | 64714 |
| 30TR | 78057 | 07089 | 14531 | 34760 |
| 2TỶ | 409195 | 064814 | 374930 | 966104 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL33 | 08KS33 | 21TV33 | |
| 100N | 36 | 23 | 61 |
| 200N | 617 | 132 | 002 |
| 400N | 9771 2203 1134 | 0801 4858 2405 | 2210 6086 5091 |
| 1TR | 5002 | 7277 | 2476 |
| 3TR | 55110 99179 76926 38398 40986 82383 77023 | 77936 94081 32344 42135 68098 96029 36333 | 73675 23331 73104 70621 90552 73525 87867 |
| 10TR | 93324 39794 | 17596 77856 | 38943 09588 |
| 15TR | 92393 | 68813 | 10477 |
| 30TR | 49832 | 57191 | 67680 |
| 2TỶ | 409926 | 459891 | 013617 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











