KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL33 | 08KS33 | 21TV33 | |
| 100N | 36 | 23 | 61 |
| 200N | 617 | 132 | 002 |
| 400N | 9771 2203 1134 | 0801 4858 2405 | 2210 6086 5091 |
| 1TR | 5002 | 7277 | 2476 |
| 3TR | 55110 99179 76926 38398 40986 82383 77023 | 77936 94081 32344 42135 68098 96029 36333 | 73675 23331 73104 70621 90552 73525 87867 |
| 10TR | 93324 39794 | 17596 77856 | 38943 09588 |
| 15TR | 92393 | 68813 | 10477 |
| 30TR | 49832 | 57191 | 67680 |
| 2TỶ | 409926 | 459891 | 013617 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG-8K3 | 8K3 | |
| 100N | 42 | 68 | 39 |
| 200N | 931 | 457 | 236 |
| 400N | 3222 4883 5046 | 2078 2313 8718 | 1516 0283 9284 |
| 1TR | 0031 | 8871 | 7629 |
| 3TR | 48404 71878 91480 80481 14143 00876 27786 | 75276 49398 10510 55403 14966 90124 09578 | 95319 40390 56927 88272 84875 31977 27634 |
| 10TR | 11808 87943 | 35729 26148 | 46246 83752 |
| 15TR | 38077 | 38052 | 96085 |
| 30TR | 90521 | 37669 | 00487 |
| 2TỶ | 088882 | 120246 | 140375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K3 | K3T8 | K3T8 | |
| 100N | 77 | 21 | 24 |
| 200N | 676 | 109 | 170 |
| 400N | 9262 7664 3495 | 2486 0059 0896 | 2844 9204 6157 |
| 1TR | 0111 | 2203 | 1849 |
| 3TR | 53534 50719 98960 51480 40611 65843 77831 | 80296 25674 07156 32621 97304 24250 93229 | 51923 18028 47155 11600 20930 26324 54560 |
| 10TR | 93207 95499 | 54022 69410 | 06185 68656 |
| 15TR | 14490 | 22250 | 73809 |
| 30TR | 35043 | 46719 | 91268 |
| 2TỶ | 972793 | 232144 | 949987 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T08 | 8B | T8K2 | |
| 100N | 22 | 35 | 96 |
| 200N | 028 | 196 | 620 |
| 400N | 8241 0546 0119 | 2323 1292 1173 | 1086 2569 1445 |
| 1TR | 6583 | 1276 | 2827 |
| 3TR | 59632 77321 26091 62131 90174 10904 58987 | 43931 78791 45054 03531 67915 12969 52012 | 70962 25125 32567 94853 11833 60453 56164 |
| 10TR | 33023 86767 | 95515 53070 | 09258 72319 |
| 15TR | 60273 | 33523 | 64063 |
| 30TR | 30239 | 47692 | 70097 |
| 2TỶ | 290109 | 072952 | 537717 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | K33 | 12T08K2 | |
| 100N | 54 | 45 | 03 |
| 200N | 628 | 750 | 087 |
| 400N | 3692 0744 7052 | 5646 8962 4553 | 5342 0793 3886 |
| 1TR | 9001 | 7252 | 3373 |
| 3TR | 56252 65423 30157 51565 87534 80797 71705 | 58886 88990 88717 72373 12028 64515 85631 | 89635 75752 61110 95622 23584 53990 48658 |
| 10TR | 92324 26423 | 13840 15263 | 05198 94148 |
| 15TR | 80232 | 18841 | 56601 |
| 30TR | 27338 | 31787 | 21309 |
| 2TỶ | 212198 | 228950 | 395504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-8K2 | 8K2 | ĐL-8K2 | |
| 100N | 81 | 21 | 45 |
| 200N | 440 | 876 | 903 |
| 400N | 6250 7154 1430 | 1665 0344 4940 | 7625 2779 7139 |
| 1TR | 7355 | 3381 | 5152 |
| 3TR | 81500 08209 08169 25822 00568 19032 16650 | 25060 26444 66328 83845 23737 84774 26626 | 49335 39320 06572 58857 44292 21751 40351 |
| 10TR | 22651 30850 | 34090 51756 | 37302 61634 |
| 15TR | 94842 | 31949 | 93242 |
| 30TR | 27815 | 08051 | 59429 |
| 2TỶ | 278385 | 204361 | 428579 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | 8K2 | K2T8 | |
| 100N | 85 | 07 | 30 | 17 |
| 200N | 332 | 173 | 929 | 094 |
| 400N | 2564 8695 8089 | 6828 5032 5050 | 6228 5340 1824 | 6832 8080 1452 |
| 1TR | 4373 | 1780 | 2126 | 3197 |
| 3TR | 41186 52427 64019 11710 50481 44478 90659 | 68146 63478 64803 42656 93887 73288 71554 | 01444 40932 08218 91584 88490 98302 91893 | 26666 00888 75707 42245 75423 25704 34820 |
| 10TR | 09862 37401 | 78156 26090 | 69899 51622 | 71866 97798 |
| 15TR | 62001 | 19739 | 03934 | 81389 |
| 30TR | 73143 | 85865 | 55146 | 53895 |
| 2TỶ | 737244 | 942711 | 734730 | 032106 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











