KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | T5K3 | K3T5 | |
| 100N | 56 | 47 | 49 | 42 |
| 200N | 456 | 359 | 512 | 424 |
| 400N | 7892 7477 9701 | 2877 0610 2571 | 7909 0876 6543 | 7511 8274 4248 |
| 1TR | 6711 | 0898 | 0545 | 6523 |
| 3TR | 17109 51749 78659 82515 78775 50391 59553 | 93564 05759 31634 59450 96387 55990 02839 | 01691 15737 24386 60226 23653 20176 16799 | 58149 23214 84797 82843 97634 49768 84051 |
| 10TR | 28501 16586 | 45471 60673 | 34062 09226 | 81406 51949 |
| 15TR | 65635 | 77637 | 97846 | 04956 |
| 30TR | 10058 | 32192 | 20984 | 49163 |
| 2TỶ | 866168 | 477414 | 149186 | 398981 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL20 | 05KS20 | 26TV20 | |
| 100N | 78 | 08 | 09 |
| 200N | 342 | 056 | 915 |
| 400N | 0398 6031 8556 | 1851 6602 6500 | 3285 8323 0052 |
| 1TR | 5023 | 7815 | 9161 |
| 3TR | 43904 97184 50332 91082 16111 72984 21204 | 40699 51806 80992 96446 47506 39097 06238 | 28097 17587 13290 55394 00951 26117 07864 |
| 10TR | 91761 12275 | 09179 49561 | 29548 72011 |
| 15TR | 01883 | 14499 | 85399 |
| 30TR | 38252 | 49764 | 40394 |
| 2TỶ | 694558 | 732294 | 149791 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 97 | 39 | 85 |
| 200N | 624 | 339 | 758 |
| 400N | 3771 0348 3094 | 7299 2964 8464 | 6460 3102 7311 |
| 1TR | 6467 | 5279 | 2990 |
| 3TR | 81382 50968 88342 53138 78265 96081 00895 | 50493 17959 04487 27954 93975 25540 18006 | 24263 90408 56884 27389 83083 78369 25339 |
| 10TR | 72282 73469 | 01453 00965 | 30297 12403 |
| 15TR | 31465 | 36239 | 30630 |
| 30TR | 44737 | 32967 | 68677 |
| 2TỶ | 691148 | 452424 | 192257 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T05 | |
| 100N | 22 | 77 | 61 |
| 200N | 942 | 540 | 240 |
| 400N | 9808 5243 5706 | 4915 0161 3882 | 9983 7263 3691 |
| 1TR | 3587 | 6205 | 7909 |
| 3TR | 46983 89132 19864 64271 82876 05340 07665 | 61215 10057 00301 71370 15604 32233 32984 | 61807 52056 52207 08961 42363 71819 70561 |
| 10TR | 31481 53840 | 18005 69672 | 31489 69108 |
| 15TR | 02385 | 30545 | 13593 |
| 30TR | 63777 | 12336 | 30815 |
| 2TỶ | 074210 | 004235 | 416625 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5C | T05K3 | |
| 100N | 07 | 63 | 22 |
| 200N | 412 | 207 | 609 |
| 400N | 2110 9684 5474 | 9081 0377 3250 | 1467 3971 7652 |
| 1TR | 7890 | 3312 | 3667 |
| 3TR | 68547 62975 19924 50535 70021 30638 78292 | 43379 66962 09661 30891 72935 58671 80357 | 02604 81349 51719 19978 78209 91142 14947 |
| 10TR | 19858 31165 | 75487 21187 | 45656 47503 |
| 15TR | 07047 | 43017 | 73152 |
| 30TR | 56882 | 81801 | 38658 |
| 2TỶ | 510777 | 708041 | 873179 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | C20 | T05K3 | |
| 100N | 59 | 54 | 16 |
| 200N | 324 | 399 | 520 |
| 400N | 1488 2429 4035 | 0558 8003 1611 | 1863 6463 3262 |
| 1TR | 1176 | 3947 | 9781 |
| 3TR | 43213 79465 57604 53614 17426 39865 30875 | 61435 67319 58965 92352 33913 71005 76243 | 45319 30417 98795 48148 49922 87422 83818 |
| 10TR | 05383 10678 | 90625 32635 | 30581 68593 |
| 15TR | 20081 | 23679 | 71500 |
| 30TR | 64921 | 77134 | 33746 |
| 2TỶ | 841736 | 728064 | 447084 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5B | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 38 | 43 | 39 |
| 200N | 821 | 963 | 764 |
| 400N | 1368 8476 5058 | 6560 0601 1142 | 6860 9505 0056 |
| 1TR | 4451 | 2201 | 9040 |
| 3TR | 88457 03550 05864 33310 57434 23150 83691 | 20350 30680 15184 96708 41071 91630 46335 | 71732 62343 52724 87654 20175 08706 49675 |
| 10TR | 62795 23031 | 51981 59303 | 88573 25131 |
| 15TR | 96426 | 46893 | 78268 |
| 30TR | 99335 | 58956 | 25772 |
| 2TỶ | 165045 | 682003 | 060742 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










