KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 19/05/2017
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL20 | 05KS20 | 26TV20 | |
| 100N | 78 | 08 | 09 |
| 200N | 342 | 056 | 915 |
| 400N | 0398 6031 8556 | 1851 6602 6500 | 3285 8323 0052 |
| 1TR | 5023 | 7815 | 9161 |
| 3TR | 43904 97184 50332 91082 16111 72984 21204 | 40699 51806 80992 96446 47506 39097 06238 | 28097 17587 13290 55394 00951 26117 07864 |
| 10TR | 91761 12275 | 09179 49561 | 29548 72011 |
| 15TR | 01883 | 14499 | 85399 |
| 30TR | 38252 | 49764 | 40394 |
| 2TỶ | 694558 | 732294 | 149791 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 30 | 65 |
| 200N | 731 | 596 |
| 400N | 2372 3170 5120 | 2511 8638 1563 |
| 1TR | 9908 | 3858 |
| 3TR | 13193 68596 20551 24595 21773 58838 59662 | 98953 11526 45132 58937 88252 56036 36751 |
| 10TR | 59530 44695 | 24752 17384 |
| 15TR | 73162 | 31829 |
| 30TR | 44423 | 45898 |
| 2TỶ | 258605 | 762471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2017
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #131 ngày 19/05/2017
01 08 18 28 30 33
Giá trị Jackpot
69,744,001,500
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 69,744,001,500 |
| Giải nhất |
|
103 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
4,302 | 300,000 |
| Giải ba |
|
69,615 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2017
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/05/2017 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2017
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/05/2017 |
|
6 8 6 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14VQ-15VQ-3VQ 34080 |
| G.Nhất | 68405 |
| G.Nhì | 27402 17148 |
| G.Ba | 30510 37193 18985 83066 92922 74707 |
| G.Tư | 9135 0985 8338 9983 |
| G.Năm | 7839 5285 2399 8158 5992 4711 |
| G.Sáu | 908 530 749 |
| G.Bảy | 04 76 87 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












