KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T3 | 3C | T03K3 | |
| 100N | 19 | 49 | 50 |
| 200N | 457 | 276 | 218 |
| 400N | 3806 7097 0889 | 7606 8370 5914 | 5133 1930 2649 |
| 1TR | 4771 | 6432 | 0998 |
| 3TR | 32549 49667 23036 43390 94070 76875 34489 | 46201 32298 20101 58819 35929 98592 26033 | 21118 00767 81242 01174 78225 98050 74991 |
| 10TR | 54188 52400 | 51962 48954 | 67366 98610 |
| 15TR | 46458 | 71421 | 85020 |
| 30TR | 07259 | 57916 | 45810 |
| 2TỶ | 040178 | 572462 | 587729 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | N12 | T03K3 | |
| 100N | 34 | 39 | 46 |
| 200N | 739 | 557 | 523 |
| 400N | 7612 5953 1080 | 0562 3453 4490 | 4168 0346 3043 |
| 1TR | 3452 | 1905 | 5506 |
| 3TR | 38457 99027 13805 14597 44394 65207 32327 | 74225 81509 97474 69239 82634 61789 68710 | 22499 94697 91741 14811 15240 82685 72166 |
| 10TR | 86024 11819 | 27750 95637 | 76558 54505 |
| 15TR | 26415 | 66937 | 79781 |
| 30TR | 16357 | 33304 | 65700 |
| 2TỶ | 485273 | 697488 | 059171 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3C | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 18 | 84 | 58 |
| 200N | 401 | 430 | 833 |
| 400N | 8549 2003 2212 | 8484 1017 9529 | 6148 0156 4560 |
| 1TR | 1390 | 6394 | 3422 |
| 3TR | 08062 90737 25520 81329 59907 25924 45459 | 81456 40093 47342 56318 52763 96262 86820 | 23798 20369 01167 46723 85565 72850 03773 |
| 10TR | 30531 84243 | 34256 79377 | 05221 31947 |
| 15TR | 08758 | 04123 | 52519 |
| 30TR | 88746 | 59940 | 04794 |
| 2TỶ | 052931 | 634872 | 622482 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | N3K3 | K3T03 | |
| 100N | 65 | 84 | 16 | 37 |
| 200N | 429 | 309 | 739 | 575 |
| 400N | 9632 6955 9191 | 8878 9528 1893 | 4984 0576 7792 | 8282 4565 1872 |
| 1TR | 3888 | 8156 | 8437 | 8458 |
| 3TR | 41636 08186 54397 30496 46105 70477 16114 | 72768 93994 33270 56243 86109 93996 33269 | 52925 20412 57075 77237 14859 51203 04348 | 24626 70425 90853 52964 27559 99921 53832 |
| 10TR | 36643 81446 | 77457 38626 | 08136 89802 | 50040 80713 |
| 15TR | 72446 | 78583 | 02587 | 00390 |
| 30TR | 16234 | 28120 | 24096 | 02275 |
| 2TỶ | 257480 | 491950 | 968299 | 416224 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL11 | 03KS11 | 23TV11 | |
| 100N | 38 | 79 | 95 |
| 200N | 022 | 516 | 900 |
| 400N | 8939 1733 0604 | 5623 1642 6480 | 9467 0648 6179 |
| 1TR | 8139 | 7924 | 6292 |
| 3TR | 18371 41569 90761 09044 15514 46678 12405 | 71487 28562 16298 85818 98556 66692 27951 | 67012 03359 41051 67260 10155 90377 58945 |
| 10TR | 04908 56070 | 62557 76130 | 43312 00961 |
| 15TR | 72363 | 39543 | 67049 |
| 30TR | 52990 | 65424 | 16478 |
| 2TỶ | 925112 | 631040 | 617718 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 01 | 06 | 88 |
| 200N | 926 | 431 | 015 |
| 400N | 3786 1438 1926 | 0233 6545 8537 | 7221 7579 0481 |
| 1TR | 6417 | 6152 | 9287 |
| 3TR | 05247 73388 29372 07763 03892 27378 28833 | 79491 12403 38714 30415 09298 04436 12890 | 89390 85207 88307 13456 78364 86561 16790 |
| 10TR | 28133 62971 | 38314 23380 | 00241 92551 |
| 15TR | 63877 | 10715 | 70016 |
| 30TR | 50101 | 10604 | 65963 |
| 2TỶ | 079212 | 691952 | 481745 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T03 | |
| 100N | 46 | 52 | 82 |
| 200N | 768 | 169 | 422 |
| 400N | 6843 6117 3339 | 4665 7744 1570 | 6762 1681 9659 |
| 1TR | 9179 | 2792 | 0546 |
| 3TR | 88756 48941 80814 95012 36037 79616 87748 | 14312 97732 23047 87544 29316 64256 93680 | 46909 40836 47270 90952 01588 23227 63679 |
| 10TR | 96280 72508 | 24913 27327 | 86138 38664 |
| 15TR | 30890 | 16525 | 57151 |
| 30TR | 84080 | 27757 | 78472 |
| 2TỶ | 700729 | 175201 | 092846 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











