KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC12 | 12K3 | ĐL12K3 | |
| 100N | 74 | 43 | 75 |
| 200N | 585 | 171 | 823 |
| 400N | 2639 4782 0561 | 7494 8719 7461 | 8683 9450 6150 |
| 1TR | 4923 | 2009 | 0139 |
| 3TR | 71105 96515 91325 51361 49608 55334 64014 | 55218 30703 15933 44374 02142 08404 45845 | 59209 18172 03149 36137 60627 71605 59513 |
| 10TR | 44093 64945 | 59796 04543 | 45650 92745 |
| 15TR | 91350 | 56974 | 13542 |
| 30TR | 83410 | 73148 | 51950 |
| 2TỶ | 143390 | 638942 | 391536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 88 | 90 | 74 | 70 |
| 200N | 750 | 468 | 968 | 317 |
| 400N | 2117 0316 9867 | 8853 3706 3617 | 6608 7950 2282 | 6195 5350 6207 |
| 1TR | 4264 | 0720 | 5630 | 4074 |
| 3TR | 97157 55260 34998 67471 22710 66254 87152 | 48278 58248 83229 57682 50343 13767 37131 | 00195 03536 39841 94486 50172 05323 32517 | 90496 14984 26269 91479 16671 48847 38755 |
| 10TR | 59493 96484 | 74352 15806 | 53228 66643 | 48575 30334 |
| 15TR | 02453 | 13355 | 36796 | 24694 |
| 30TR | 19957 | 77554 | 58083 | 04480 |
| 2TỶ | 827568 | 018531 | 063764 | 913539 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 44VL50 | 12K50 | 32TV50 | |
| 100N | 01 | 01 | 34 |
| 200N | 521 | 652 | 698 |
| 400N | 7039 8595 1054 | 4595 2107 6589 | 7867 3568 4837 |
| 1TR | 3928 | 5879 | 1037 |
| 3TR | 20318 50742 79396 27060 60981 57194 34012 | 35055 69916 74626 03107 99796 91359 81766 | 74075 44245 72552 48576 87402 52975 83322 |
| 10TR | 92617 27285 | 10348 47427 | 96093 71991 |
| 15TR | 49030 | 39938 | 88266 |
| 30TR | 83236 | 18136 | 00574 |
| 2TỶ | 704221 | 336737 | 946934 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 62 | 88 | 76 |
| 200N | 342 | 546 | 527 |
| 400N | 4557 7555 6750 | 3895 9487 7133 | 4281 6335 3326 |
| 1TR | 5826 | 8700 | 1687 |
| 3TR | 27211 19540 64909 26001 41687 87220 56330 | 26534 43386 97194 70994 63880 18800 84559 | 63482 31442 27926 90284 27426 84419 94589 |
| 10TR | 92348 99445 | 89603 55399 | 17503 97388 |
| 15TR | 65791 | 49907 | 79964 |
| 30TR | 72290 | 71633 | 06090 |
| 2TỶ | 337451 | 058976 | 389053 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 37 | 93 | 37 |
| 200N | 057 | 526 | 580 |
| 400N | 4571 8786 8672 | 7133 4073 3903 | 9595 2778 5528 |
| 1TR | 8296 | 9545 | 4933 |
| 3TR | 56061 51076 44553 71402 66404 14316 40333 | 14316 20891 96856 73563 33350 22430 29767 | 64586 49160 90692 14088 18539 29010 19955 |
| 10TR | 97877 33640 | 48497 87005 | 91625 09627 |
| 15TR | 08438 | 42406 | 32015 |
| 30TR | 79437 | 09716 | 17598 |
| 2TỶ | 899264 | 505614 | 752719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B | T12-K2 | |
| 100N | 99 | 59 | 86 |
| 200N | 475 | 289 | 316 |
| 400N | 1396 7279 9694 | 4039 0628 2706 | 2755 6424 1657 |
| 1TR | 1962 | 7184 | 7082 |
| 3TR | 67478 57247 41439 90821 75619 94192 84742 | 08283 68629 05597 29974 42121 19014 96315 | 56338 59187 39317 16213 35962 94803 11614 |
| 10TR | 30268 47848 | 34889 35905 | 25905 51710 |
| 15TR | 74281 | 28451 | 53903 |
| 30TR | 95284 | 60450 | 73227 |
| 2TỶ | 567457 | 437700 | 008040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | N50 | T12K2 | |
| 100N | 83 | 61 | 90 |
| 200N | 144 | 243 | 304 |
| 400N | 7719 5838 3194 | 9991 4050 9573 | 8952 4404 4843 |
| 1TR | 2789 | 2514 | 3472 |
| 3TR | 46253 71217 25970 72836 54997 28019 22883 | 26514 33038 62243 20832 04031 72580 86683 | 52325 95022 27874 21815 41239 62241 10592 |
| 10TR | 75245 42606 | 92933 23759 | 92569 37033 |
| 15TR | 92428 | 77255 | 41075 |
| 30TR | 07863 | 75819 | 86198 |
| 2TỶ | 284448 | 915400 | 770214 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












