KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K3 | K3T10 | K3T10 | |
| 100N | 83 | 20 | 81 |
| 200N | 983 | 338 | 217 |
| 400N | 4352 1881 6116 | 1847 7763 4973 | 7038 7194 2393 |
| 1TR | 3412 | 3982 | 0383 |
| 3TR | 71498 78985 23756 42509 22453 51142 17174 | 90489 94107 83977 61784 86264 02962 08847 | 95601 87435 06086 18765 09120 35500 77863 |
| 10TR | 52826 02370 | 61046 80549 | 34133 80357 |
| 15TR | 11771 | 77279 | 15381 |
| 30TR | 56037 | 64707 | 04235 |
| 2TỶ | 313048 | 649981 | 184789 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K42T10 | 10C | T10K3 | |
| 100N | 67 | 45 | 75 |
| 200N | 643 | 293 | 738 |
| 400N | 9158 6106 5934 | 5996 2265 0679 | 7882 8967 3000 |
| 1TR | 2540 | 9680 | 2171 |
| 3TR | 60150 29711 57919 14140 89649 62236 24696 | 40725 54274 51062 08670 40931 76130 22437 | 40150 20940 70043 12422 10275 52301 33507 |
| 10TR | 93849 55913 | 52889 12706 | 52267 04046 |
| 15TR | 77439 | 48425 | 72628 |
| 30TR | 76666 | 99793 | 74877 |
| 2TỶ | 093158 | 389525 | 441497 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10C2 | D42 | T10K3 | |
| 100N | 75 | 76 | 38 |
| 200N | 016 | 391 | 758 |
| 400N | 5258 2342 0994 | 2666 9819 8932 | 5948 8651 6337 |
| 1TR | 2533 | 4455 | 8177 |
| 3TR | 06733 10120 79251 50234 45980 16642 19984 | 46365 98631 92976 59517 24852 71531 92981 | 21490 87467 61810 45758 72217 66962 02722 |
| 10TR | 22763 73921 | 96367 36599 | 61909 68014 |
| 15TR | 22457 | 20999 | 00079 |
| 30TR | 87551 | 62918 | 74416 |
| 2TỶ | 481504 | 163869 | 789835 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB10 | 10K2 | ĐL10K2 | |
| 100N | 84 | 52 | 50 |
| 200N | 234 | 959 | 292 |
| 400N | 2824 6360 4323 | 8036 7004 9051 | 8062 8684 9360 |
| 1TR | 9054 | 1431 | 0493 |
| 3TR | 16027 54058 85601 59658 59774 57865 62554 | 63382 78595 96461 57518 81594 34268 37048 | 56858 89830 93068 26826 72516 20355 70240 |
| 10TR | 92392 88936 | 79391 71378 | 75005 82341 |
| 15TR | 91862 | 64468 | 38781 |
| 30TR | 32559 | 71636 | 89139 |
| 2TỶ | 733388 | 120917 | 391179 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10B7 | 10K2 | K2T10 | K2T10 | |
| 100N | 82 | 14 | 85 | 85 |
| 200N | 885 | 679 | 555 | 598 |
| 400N | 2953 6719 0997 | 6077 6789 5830 | 6699 1339 0641 | 6113 2882 8163 |
| 1TR | 5805 | 5471 | 9642 | 2027 |
| 3TR | 56896 35299 68108 76377 40039 07107 42729 | 88404 76235 42977 65157 62294 26125 67643 | 69103 23952 81244 80566 17908 18346 98017 | 31815 30505 00876 87991 65775 85923 68579 |
| 10TR | 77136 60893 | 03364 54465 | 50510 95716 | 40046 45756 |
| 15TR | 43808 | 44575 | 61346 | 34305 |
| 30TR | 68153 | 95197 | 81291 | 95003 |
| 2TỶ | 149289 | 196096 | 538489 | 980921 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL41 | 10KS41 | 27TV41 | |
| 100N | 89 | 11 | 62 |
| 200N | 147 | 172 | 816 |
| 400N | 5783 7795 0977 | 4811 5484 7328 | 0073 0078 4391 |
| 1TR | 5590 | 7315 | 6650 |
| 3TR | 97201 94258 86236 10718 88511 92325 30125 | 89432 27010 18772 51578 77783 90026 37450 | 24163 78905 54332 21964 48627 07076 82861 |
| 10TR | 36085 61884 | 13712 66790 | 74512 04620 |
| 15TR | 98534 | 75420 | 57852 |
| 30TR | 93616 | 20307 | 84568 |
| 2TỶ | 994473 | 032950 | 604968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K2 | AG10K2 | 10K2 | |
| 100N | 45 | 88 | 07 |
| 200N | 622 | 501 | 313 |
| 400N | 4076 8475 8584 | 1392 0678 5936 | 8926 5350 5280 |
| 1TR | 1920 | 7807 | 2262 |
| 3TR | 05236 79052 20497 94235 92162 46213 29033 | 60645 55048 39965 84987 87481 81894 28538 | 10777 84973 30907 31198 62035 20521 31495 |
| 10TR | 15161 70156 | 42384 09700 | 35807 53129 |
| 15TR | 85614 | 81392 | 87564 |
| 30TR | 07984 | 27711 | 79161 |
| 2TỶ | 312948 | 774041 | 637685 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












