KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K3 | AG6K3 | 6K3 | |
| 100N | 61 | 09 | 67 |
| 200N | 946 | 062 | 279 |
| 400N | 1344 8555 3362 | 2471 7135 9436 | 8776 0823 5584 |
| 1TR | 7626 | 9797 | 4497 |
| 3TR | 16257 86355 85921 53219 76476 99615 69698 | 82172 48800 81820 40776 98428 22311 66461 | 58023 19346 15568 55320 35921 36349 88882 |
| 10TR | 68440 91296 | 40474 04620 | 46962 58435 |
| 15TR | 27860 | 69640 | 27366 |
| 30TR | 88235 | 10547 | 66275 |
| 2TỶ | 719225 | 730894 | 995407 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K3 | K3T6 | T6K3 | |
| 100N | 62 | 60 | 35 |
| 200N | 758 | 775 | 589 |
| 400N | 7166 7940 3409 | 0369 2128 2895 | 6612 2630 6165 |
| 1TR | 3379 | 7648 | 1639 |
| 3TR | 45901 82382 71048 58602 87408 49038 17039 | 54288 14887 79688 81084 33932 00358 28538 | 75506 73021 48071 03403 44572 43473 97542 |
| 10TR | 46793 09625 | 26308 45568 | 19574 14769 |
| 15TR | 61629 | 08199 | 77514 |
| 30TR | 61245 | 39434 | 39763 |
| 2TỶ | 503155 | 812555 | 443863 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24T6 | 6C | T6K3 | |
| 100N | 40 | 56 | 01 |
| 200N | 452 | 982 | 011 |
| 400N | 4204 1125 1245 | 8305 4132 3476 | 4980 1278 8479 |
| 1TR | 4231 | 8455 | 3976 |
| 3TR | 84599 27011 96496 80610 70634 43488 95437 | 36334 43108 39150 97646 96995 26041 18542 | 66596 40935 08087 78297 65394 46954 77915 |
| 10TR | 96519 46849 | 81926 89570 | 90068 58912 |
| 15TR | 95881 | 44268 | 31459 |
| 30TR | 26374 | 39932 | 51778 |
| 2TỶ | 731583 | 110808 | 010739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | K24 | T06K2 | |
| 100N | 40 | 00 | 11 |
| 200N | 161 | 822 | 074 |
| 400N | 9867 7393 1212 | 5770 0867 6729 | 6379 9679 2502 |
| 1TR | 0141 | 0429 | 2941 |
| 3TR | 97508 77506 86064 74161 86971 90560 23536 | 44769 55860 84322 08766 59935 44547 25677 | 55988 63720 81470 41995 51201 40526 59389 |
| 10TR | 75585 03527 | 74515 03146 | 54286 97786 |
| 15TR | 97226 | 07731 | 20954 |
| 30TR | 79195 | 80195 | 61628 |
| 2TỶ | 546072 | 113834 | 553836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 30 | 54 | 94 |
| 200N | 553 | 142 | 907 |
| 400N | 2307 9960 4517 | 2166 4400 2118 | 8299 2308 1159 |
| 1TR | 7987 | 0680 | 7085 |
| 3TR | 44895 89494 44278 20163 12922 76118 97182 | 67784 59353 53503 49015 51459 16392 80188 | 12779 29526 16101 49661 08505 89374 59892 |
| 10TR | 74232 71366 | 59677 75811 | 00546 03164 |
| 15TR | 57156 | 81530 | 57417 |
| 30TR | 70139 | 86228 | 15912 |
| 2TỶ | 848912 | 219699 | 917483 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 04 | 75 | 54 | 37 |
| 200N | 188 | 783 | 495 | 663 |
| 400N | 2763 1913 7957 | 5863 4506 3853 | 4771 2237 9051 | 2708 0139 5874 |
| 1TR | 9506 | 4780 | 4543 | 8069 |
| 3TR | 27987 47741 63069 31967 26228 18272 45361 | 79243 09721 80940 06094 43689 20728 44158 | 01366 40992 44197 90048 93668 80898 80276 | 55219 74799 77471 16108 26593 70923 13267 |
| 10TR | 97087 32917 | 23911 35053 | 84433 24545 | 16547 95531 |
| 15TR | 82353 | 71771 | 33884 | 92616 |
| 30TR | 61608 | 17815 | 85886 | 42260 |
| 2TỶ | 062117 | 777481 | 836475 | 514345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL24 | 06KS24 | 30TV24 | |
| 100N | 29 | 61 | 32 |
| 200N | 374 | 982 | 667 |
| 400N | 2761 1878 2220 | 8143 5461 4099 | 6581 4868 9906 |
| 1TR | 3344 | 2454 | 8624 |
| 3TR | 08872 78016 30602 77643 53634 77481 76311 | 37064 61642 60317 77071 10506 87233 63294 | 59909 47076 87815 86377 83296 88877 95094 |
| 10TR | 80746 91181 | 85893 47387 | 07504 05889 |
| 15TR | 68021 | 64161 | 05557 |
| 30TR | 48743 | 85642 | 22604 |
| 2TỶ | 754874 | 547575 | 052296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












