KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | 6K2 | K2T6 | |
| 100N | 04 | 75 | 54 | 37 |
| 200N | 188 | 783 | 495 | 663 |
| 400N | 2763 1913 7957 | 5863 4506 3853 | 4771 2237 9051 | 2708 0139 5874 |
| 1TR | 9506 | 4780 | 4543 | 8069 |
| 3TR | 27987 47741 63069 31967 26228 18272 45361 | 79243 09721 80940 06094 43689 20728 44158 | 01366 40992 44197 90048 93668 80898 80276 | 55219 74799 77471 16108 26593 70923 13267 |
| 10TR | 97087 32917 | 23911 35053 | 84433 24545 | 16547 95531 |
| 15TR | 82353 | 71771 | 33884 | 92616 |
| 30TR | 61608 | 17815 | 85886 | 42260 |
| 2TỶ | 062117 | 777481 | 836475 | 514345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL24 | 06KS24 | 30TV24 | |
| 100N | 29 | 61 | 32 |
| 200N | 374 | 982 | 667 |
| 400N | 2761 1878 2220 | 8143 5461 4099 | 6581 4868 9906 |
| 1TR | 3344 | 2454 | 8624 |
| 3TR | 08872 78016 30602 77643 53634 77481 76311 | 37064 61642 60317 77071 10506 87233 63294 | 59909 47076 87815 86377 83296 88877 95094 |
| 10TR | 80746 91181 | 85893 47387 | 07504 05889 |
| 15TR | 68021 | 64161 | 05557 |
| 30TR | 48743 | 85642 | 22604 |
| 2TỶ | 754874 | 547575 | 052296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 88 | 62 | 50 |
| 200N | 289 | 864 | 854 |
| 400N | 1047 9883 3448 | 5319 0102 9467 | 2202 1083 8679 |
| 1TR | 9993 | 6751 | 8450 |
| 3TR | 06640 40301 05811 68110 35348 03717 54971 | 13738 10198 40993 26683 33053 44691 38713 | 92684 85698 55479 29707 99032 86099 73472 |
| 10TR | 24004 24691 | 74899 23763 | 74808 23644 |
| 15TR | 23520 | 21897 | 68200 |
| 30TR | 93738 | 80364 | 62713 |
| 2TỶ | 271421 | 057078 | 435569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | T6K2 | |
| 100N | 02 | 91 | 62 |
| 200N | 446 | 602 | 956 |
| 400N | 6504 8229 6711 | 5026 4135 9441 | 7300 9745 5601 |
| 1TR | 9999 | 4553 | 5426 |
| 3TR | 85865 03801 16439 35682 79883 09634 03238 | 21724 77315 57742 19134 46998 61038 23583 | 81512 54424 49231 20216 93953 86189 30739 |
| 10TR | 87003 09850 | 26623 37179 | 47208 33060 |
| 15TR | 47438 | 20196 | 23157 |
| 30TR | 70802 | 49155 | 04216 |
| 2TỶ | 422435 | 093630 | 621463 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K23T6 | 6B | T6K2 | |
| 100N | 02 | 13 | 15 |
| 200N | 297 | 313 | 709 |
| 400N | 9354 6678 1935 | 3341 7766 0707 | 6239 0210 4500 |
| 1TR | 3601 | 9577 | 2152 |
| 3TR | 24650 80027 81103 71444 58485 45095 60690 | 75044 65611 57159 70070 45900 83434 05113 | 43200 25744 58629 17305 83103 55691 65082 |
| 10TR | 84188 90183 | 73905 88489 | 87984 61540 |
| 15TR | 80427 | 25173 | 51294 |
| 30TR | 39094 | 49145 | 21367 |
| 2TỶ | 830059 | 936543 | 610676 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6B2 | K23 | T06K1 | |
| 100N | 88 | 07 | 64 |
| 200N | 630 | 870 | 183 |
| 400N | 5324 1013 5063 | 6230 5141 6427 | 2329 6203 8881 |
| 1TR | 4785 | 2867 | 5730 |
| 3TR | 56091 00410 66639 79546 67125 48971 17006 | 90180 14801 83524 27470 76597 58048 33347 | 01291 65320 36147 22824 30131 00927 74246 |
| 10TR | 13757 78493 | 86433 46809 | 23656 78766 |
| 15TR | 07611 | 20410 | 29735 |
| 30TR | 30906 | 76071 | 94111 |
| 2TỶ | 633890 | 115341 | 326684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 50 | 52 | 22 |
| 200N | 727 | 658 | 247 |
| 400N | 9881 6051 4978 | 0430 7979 5281 | 4211 0979 9985 |
| 1TR | 0913 | 3535 | 7312 |
| 3TR | 03210 97006 76306 04828 21283 19436 21626 | 79108 00609 16500 34105 47136 01664 33079 | 98176 72409 03337 81183 34588 42222 37850 |
| 10TR | 32236 46735 | 12442 38587 | 21640 92181 |
| 15TR | 68138 | 74440 | 80962 |
| 30TR | 44193 | 26574 | 10620 |
| 2TỶ | 614830 | 745670 | 630300 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










