In vé Dò - Cài đặt
Hotline:

KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam

Thứ sáu Vĩnh LongBình DươngTrà Vinh
44VL1103K1132TV11
100N
21
43
59
200N
424
649
672
400N
0615
9514
3751
5134
3604
1653
9437
1258
3766
1TR
3637
3683
6528
3TR
02598
38430
72112
78721
79972
34803
30672
90243
82451
31968
80546
49583
92787
02622
44586
18693
34425
51579
72087
98185
45621
10TR
28514
71387
74547
21834
87980
12578
15TR
42297
98222
17481
30TR
43971
84926
51452
2TỶ
004976
466056
163655
Đầy đủ2 Số3 Số
doi so trung
Thứ năm Tây NinhAn GiangBình Thuận
3K3AG-3K33K3
100N
63
66
02
200N
376
024
744
400N
0502
5845
3506
8878
9787
9910
8145
2478
4810
1TR
6800
6583
5740
3TR
19609
18101
74795
17063
39326
83526
22345
15450
62968
35453
05104
88502
60048
37408
62811
83349
52841
07356
15552
78521
33753
10TR
08958
13633
49181
34975
69471
71379
15TR
32091
83540
05486
30TR
13364
75681
48979
2TỶ
447004
370863
628599
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ tư Đồng NaiCần ThơSóc Trăng
3K3K3T3K3T3
100N
65
79
60
200N
875
091
216
400N
9321
3914
5071
0571
4234
7095
7316
2508
9036
1TR
1775
1180
9432
3TR
35122
17537
53079
84764
12174
77218
61687
56543
73775
45260
74263
65025
24476
20556
77007
51519
79566
53033
86070
14520
60990
10TR
76804
61991
27291
14124
74935
44651
15TR
36787
32682
92186
30TR
76731
93343
26156
2TỶ
404158
735161
916741
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ ba Bến TreVũng TàuBạc Liêu
K11-T33BT3-K2
100N
04
87
45
200N
426
138
101
400N
4725
5299
6967
4601
6327
8160
8281
0096
3716
1TR
1025
3348
3409
3TR
14166
31282
13146
55896
50161
33565
05991
17463
22340
84335
79775
13437
16568
18336
65088
56939
65050
24032
38656
74896
74899
10TR
88340
73986
48944
46076
54132
42518
15TR
00921
77616
09343
30TR
74843
86853
64761
2TỶ
055329
463526
486741
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ hai TP. HCMĐồng ThápCà Mau
3C2N11T03K2
100N
18
99
27
200N
494
253
642
400N
2793
6156
9222
6743
5171
7428
1593
5233
3207
1TR
2960
7663
3946
3TR
04800
19750
41091
44035
60028
88430
41143
07802
02466
98748
21889
08789
91346
20618
16565
86218
75253
68117
63133
27123
18581
10TR
45072
34473
17963
56454
39176
23714
15TR
65054
06350
84516
30TR
42744
44689
40150
2TỶ
841165
646022
964779
Đầy đủ2 Số3 Số
Chủ nhật Tiền GiangKiên GiangĐà Lạt
TGB33K2ĐL3K2
100N
88
33
48
200N
332
393
270
400N
3742
4110
3171
2964
4111
0424
7395
6940
1983
1TR
3489
8667
4554
3TR
37580
09096
38371
37666
11047
64349
05743
96296
51442
23521
81910
38096
85604
41864
84750
44773
03422
03057
62229
54852
50045
10TR
41195
76877
14943
26772
30493
91376
15TR
01901
71971
29279
30TR
57055
17501
93531
2TỶ
272959
901288
100362
Đầy đủ2 Số3 Số
Thứ bảy TP. HCMLong AnBình PhướcHậu Giang
3B73K23K2N23K2T3
100N
58
23
75
75
200N
525
614
729
748
400N
9039
6211
2345
1486
3660
9902
0759
7377
2600
3772
9090
0837
1TR
2468
1801
2129
1516
3TR
84103
00189
28448
37140
06400
84634
24574
48189
58104
85438
00947
14362
81237
88386
42657
01630
15883
55028
76944
53382
21745
95980
09657
79875
90524
74402
40084
21138
10TR
04483
27882
94115
40933
68734
90578
04185
67567
15TR
10417
64310
97936
42308
30TR
21765
44104
00047
54444
2TỶ
270765
804991
868753
882900
Đầy đủ2 Số3 Số
app xo so minh chinh
trung vit(Trứng Vịt) 00    
ca trang(Cá Trắng) 01 41 81
con oc(Con Ốc) 02 42 82
con vit(Con Vịt) 03 43 83
con cong(Con Công) 04 44 84
cong trung(Con Trùng) 05 45 85
con cop(Con Cọp) 06 46 86
con heo(Con Heo) 07 47 87
con tho(Con Thỏ) 08 48 88
con trau(Con Trâu) 09 49 89
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con cho(Con Chó) 11 51 91
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con voi(Con Voi) 13 53 93
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con ong(Con Ong) 16 56 96
con hac(Con Hạc) 17 57 97
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
con buom(Con Bướm) 19 59 99
con ret(Con Rết) 19 60  
co gai(Cô Gái) 21 61  
bo cau(Bồ Câu) 22 62  
con khi(Con Khỉ) 23 63  
con ech(Con Ếch) 24 64  
con o(Con Ó) 25 65  
rong bay(Rồng Bay) 26 66  
con rua(Con Rùa) 27 67  
con ga(Con Gà) 28 68  
con luon(Con Lươn) 29 69  
ca den(Cá Đen) 30 70  
con tom(Con Tôm) 31 71  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con nhen(Con Nhện) 33 73  
con nai(Con Nai) 34 74  
con de(Con Dê) 35 75  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
ong tao(Ông Táo) 40 80  
con chuot(Con Chuột) 15 55 95
con trau(Con Trâu) 09 49 89
con cop(Con Cọp) 06 46 86
meo nha(Mèo Nhà) 14 54 94
meo rung(Mèo Rừng) 18 58 98
rong nam(Rồng Nằm) 10 50 90
con ran(Rồng Bay) 26 66  
con ran(Con Rắn) 32 72  
con ngua(Con Ngựa) 12 52 92
con de(Con Dê) 35 75  
conkhi(Con Khỉ) 23 63  
con ga(Con Gà) 28 68  
con cho(Con Chó) 11 51 91
con heo(Con Heo) 07 47 87
ong tao(Ông Táo) 00 40 80
ong to(Ông Tổ) 05 45 85
tien tai(Tiền Tài) 33 73  
ba vai(Bà Vải) 36 76  
ong troi(Ông Trời) 37 77  
ong dia(Ông Địa) 38 78  
than tai(Thần Tài) 39 79  
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
 

CÔNG TY TNHH MINH CHÍNH LOTTERY

KẾT NỐI CỘNG ĐỒNG

Tải phần mềm hỗ trợ
 
Tổng đài: 028 99990007 (3000đ/phút)
 

© 2013 minhchinh.com. All Rights Reserverd. A brand of MCL