KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL29 | 07KS29 | 25TV29 | |
| 100N | 13 | 19 | 70 |
| 200N | 978 | 670 | 316 |
| 400N | 6463 5966 5134 | 6752 3070 2071 | 6836 8831 9286 |
| 1TR | 2905 | 4896 | 0756 |
| 3TR | 10625 52763 55033 67753 01685 65707 56860 | 87482 86128 77247 67966 53251 71100 53802 | 84030 50781 29297 27272 30075 98903 20765 |
| 10TR | 50037 56924 | 95500 85321 | 15362 23083 |
| 15TR | 36333 | 89497 | 02839 |
| 30TR | 63200 | 82849 | 38758 |
| 2TỶ | 652197 | 882144 | 865570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 65 | 18 | 74 |
| 200N | 286 | 914 | 234 |
| 400N | 7579 5385 6959 | 5039 8712 8969 | 3612 4290 9957 |
| 1TR | 7901 | 1340 | 7735 |
| 3TR | 43265 18655 96542 29303 55160 38473 36921 | 18243 11682 98200 92443 44225 84684 68344 | 62044 49924 12537 07989 74267 49584 55586 |
| 10TR | 08252 42291 | 39420 78851 | 21895 94214 |
| 15TR | 30145 | 57537 | 63398 |
| 30TR | 87272 | 95497 | 74269 |
| 2TỶ | 261673 | 484557 | 384315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | K2T07 | |
| 100N | 17 | 29 | 12 |
| 200N | 334 | 396 | 351 |
| 400N | 4668 6927 2997 | 1754 4780 9823 | 1562 1771 6637 |
| 1TR | 3389 | 1023 | 9404 |
| 3TR | 72720 44045 65224 18856 19602 59014 32494 | 57747 57929 35523 12884 59705 75738 33353 | 84016 18130 39436 37601 23855 98742 69963 |
| 10TR | 23066 10247 | 17383 52845 | 02140 19579 |
| 15TR | 86442 | 21749 | 96118 |
| 30TR | 01073 | 22309 | 68045 |
| 2TỶ | 649194 | 696156 | 739178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T7 | 7B | T07K2 | |
| 100N | 86 | 38 | 14 |
| 200N | 035 | 918 | 118 |
| 400N | 7386 6792 3304 | 1221 7456 8713 | 3052 1731 1212 |
| 1TR | 3528 | 3557 | 4245 |
| 3TR | 52417 43101 39519 57317 49798 11198 42789 | 21849 19481 66610 10593 51965 41889 28234 | 13914 85039 26941 62267 32482 26254 54006 |
| 10TR | 27307 45183 | 74136 11286 | 23482 51836 |
| 15TR | 47092 | 14592 | 33944 |
| 30TR | 82736 | 62633 | 40643 |
| 2TỶ | 543665 | 527458 | 501536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | B28 | T07K2 | |
| 100N | 63 | 50 | 61 |
| 200N | 003 | 593 | 904 |
| 400N | 0969 6538 4113 | 0430 9668 0902 | 8315 0776 2031 |
| 1TR | 9656 | 8269 | 2310 |
| 3TR | 05099 27819 66013 80561 00798 81368 33567 | 57799 87084 65019 28166 63150 86559 65661 | 09946 94924 25196 45070 21626 83530 38295 |
| 10TR | 47328 62654 | 51642 68424 | 19132 47151 |
| 15TR | 35195 | 55806 | 33522 |
| 30TR | 34585 | 32109 | 48090 |
| 2TỶ | 749825 | 497708 | 685304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 19 | 26 | 54 |
| 200N | 574 | 808 | 893 |
| 400N | 8263 6595 6960 | 9039 7341 8237 | 4454 3265 1904 |
| 1TR | 2145 | 9440 | 8632 |
| 3TR | 39960 21563 31756 45037 49358 56047 60659 | 10068 77462 44480 09447 94502 78525 98963 | 93871 48215 64355 70878 87725 86807 35128 |
| 10TR | 23760 03867 | 23369 06953 | 48444 77980 |
| 15TR | 99076 | 04140 | 54819 |
| 30TR | 94999 | 20244 | 56009 |
| 2TỶ | 113839 | 490809 | 787940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | M7K2 | K2T7 | |
| 100N | 56 | 72 | 11 | 64 |
| 200N | 299 | 602 | 746 | 588 |
| 400N | 9163 7053 9004 | 8339 1559 9490 | 3048 6965 2130 | 3653 0086 9538 |
| 1TR | 9369 | 5330 | 7085 | 8067 |
| 3TR | 02066 30117 98994 38423 66243 73967 84006 | 67922 06526 60479 84436 19098 87892 86471 | 06270 07569 76754 35820 45210 66037 01613 | 12358 36926 53338 97212 98565 09762 27625 |
| 10TR | 23901 58058 | 90592 20623 | 53939 56065 | 29993 09264 |
| 15TR | 44991 | 10026 | 85097 | 86054 |
| 30TR | 29412 | 11385 | 92389 | 44228 |
| 2TỶ | 730127 | 126618 | 841913 | 664197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










