KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | B28 | T07K2 | |
| 100N | 63 | 50 | 61 |
| 200N | 003 | 593 | 904 |
| 400N | 0969 6538 4113 | 0430 9668 0902 | 8315 0776 2031 |
| 1TR | 9656 | 8269 | 2310 |
| 3TR | 05099 27819 66013 80561 00798 81368 33567 | 57799 87084 65019 28166 63150 86559 65661 | 09946 94924 25196 45070 21626 83530 38295 |
| 10TR | 47328 62654 | 51642 68424 | 19132 47151 |
| 15TR | 35195 | 55806 | 33522 |
| 30TR | 34585 | 32109 | 48090 |
| 2TỶ | 749825 | 497708 | 685304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 19 | 26 | 54 |
| 200N | 574 | 808 | 893 |
| 400N | 8263 6595 6960 | 9039 7341 8237 | 4454 3265 1904 |
| 1TR | 2145 | 9440 | 8632 |
| 3TR | 39960 21563 31756 45037 49358 56047 60659 | 10068 77462 44480 09447 94502 78525 98963 | 93871 48215 64355 70878 87725 86807 35128 |
| 10TR | 23760 03867 | 23369 06953 | 48444 77980 |
| 15TR | 99076 | 04140 | 54819 |
| 30TR | 94999 | 20244 | 56009 |
| 2TỶ | 113839 | 490809 | 787940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | M7K2 | K2T7 | |
| 100N | 56 | 72 | 11 | 64 |
| 200N | 299 | 602 | 746 | 588 |
| 400N | 9163 7053 9004 | 8339 1559 9490 | 3048 6965 2130 | 3653 0086 9538 |
| 1TR | 9369 | 5330 | 7085 | 8067 |
| 3TR | 02066 30117 98994 38423 66243 73967 84006 | 67922 06526 60479 84436 19098 87892 86471 | 06270 07569 76754 35820 45210 66037 01613 | 12358 36926 53338 97212 98565 09762 27625 |
| 10TR | 23901 58058 | 90592 20623 | 53939 56065 | 29993 09264 |
| 15TR | 44991 | 10026 | 85097 | 86054 |
| 30TR | 29412 | 11385 | 92389 | 44228 |
| 2TỶ | 730127 | 126618 | 841913 | 664197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL28 | 07KS28 | 25TV28 | |
| 100N | 60 | 45 | 95 |
| 200N | 385 | 706 | 061 |
| 400N | 5789 9651 3098 | 7258 2745 9182 | 9792 4427 7321 |
| 1TR | 2891 | 6761 | 4008 |
| 3TR | 93583 11869 93234 72740 86220 07526 30537 | 07486 53787 33012 71596 60747 05890 07025 | 22327 64438 57525 04344 04632 43113 67190 |
| 10TR | 12386 19482 | 61586 74245 | 72137 35047 |
| 15TR | 69556 | 67990 | 27270 |
| 30TR | 10705 | 86814 | 36381 |
| 2TỶ | 266214 | 279153 | 903643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 93 | 52 | 64 |
| 200N | 620 | 130 | 622 |
| 400N | 2709 9684 3717 | 5555 5640 7120 | 7211 3653 8831 |
| 1TR | 6581 | 5930 | 1564 |
| 3TR | 23435 19797 35786 07697 39088 60864 27829 | 84156 36627 77446 74397 84779 14580 14826 | 70687 80941 03541 00400 31710 42978 72544 |
| 10TR | 13612 62126 | 07894 46054 | 79218 10348 |
| 15TR | 83937 | 58309 | 59244 |
| 30TR | 51667 | 26282 | 06939 |
| 2TỶ | 895794 | 657352 | 492759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 00 | 71 | 11 |
| 200N | 221 | 139 | 350 |
| 400N | 6787 3860 0044 | 6588 0286 6717 | 2163 1391 7600 |
| 1TR | 4475 | 9999 | 7323 |
| 3TR | 27837 66629 51751 61853 75913 45161 08215 | 57969 99136 34761 37015 55825 85313 64860 | 60561 78363 69931 36250 65986 55084 32591 |
| 10TR | 06778 78156 | 84292 05378 | 92282 98271 |
| 15TR | 23305 | 84371 | 38991 |
| 30TR | 62061 | 27853 | 38616 |
| 2TỶ | 355787 | 784259 | 391494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T07K1 | |
| 100N | 47 | 16 | 78 |
| 200N | 565 | 782 | 950 |
| 400N | 6070 0294 6185 | 4308 2162 2794 | 1797 8515 0012 |
| 1TR | 1657 | 7939 | 1021 |
| 3TR | 11265 40545 51799 44608 29641 68832 32505 | 36711 41338 29247 02002 99363 48084 17561 | 27681 86647 73236 63829 53627 89395 63950 |
| 10TR | 19013 36755 | 06576 66919 | 82125 89827 |
| 15TR | 35480 | 25709 | 27603 |
| 30TR | 98035 | 18584 | 45011 |
| 2TỶ | 283027 | 733038 | 677464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










