KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4C2 | T15 | T04K2 | |
| 100N | 61 | 12 | 71 |
| 200N | 730 | 639 | 856 |
| 400N | 9465 3776 6429 | 8335 4100 2899 | 0015 3368 2424 |
| 1TR | 0654 | 1660 | 9087 |
| 3TR | 22944 33223 31070 84876 18265 98828 77462 | 07032 80477 32937 27529 24290 43247 26252 | 28140 73000 75656 92318 84467 76041 00349 |
| 10TR | 79795 70029 | 64373 05072 | 82555 06271 |
| 15TR | 91587 | 87474 | 52828 |
| 30TR | 24550 | 26749 | 91493 |
| 2TỶ | 499030 | 382771 | 846360 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB4 | 4K2 | ĐL4K2 | |
| 100N | 07 | 16 | 14 |
| 200N | 094 | 747 | 039 |
| 400N | 5180 1386 3015 | 7685 9924 8343 | 1400 5146 6162 |
| 1TR | 9758 | 1693 | 1843 |
| 3TR | 95766 32933 37105 36724 51346 79587 78354 | 04851 52361 25632 19356 70087 90457 02574 | 12442 12804 23178 20874 71083 76614 70703 |
| 10TR | 48930 48822 | 10949 78796 | 75180 43843 |
| 15TR | 69006 | 19002 | 14672 |
| 30TR | 38772 | 76669 | 53858 |
| 2TỶ | 589641 | 386120 | 148827 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4B7 | 4K2 | 4K2N25 | K2T4 | |
| 100N | 44 | 92 | 18 | 82 |
| 200N | 079 | 731 | 611 | 432 |
| 400N | 1037 3383 0270 | 2628 6026 8025 | 5659 2903 5928 | 8627 9994 1314 |
| 1TR | 8956 | 8534 | 4063 | 9208 |
| 3TR | 66063 73371 07476 94957 09073 79924 42164 | 60236 21743 04629 63040 06418 37979 73761 | 73374 68671 20310 60458 93924 28258 97122 | 40735 69816 29161 87782 04617 05972 63725 |
| 10TR | 71610 57854 | 94562 60365 | 56735 59498 | 01411 70451 |
| 15TR | 07448 | 73633 | 74869 | 80307 |
| 30TR | 88379 | 48454 | 87785 | 34080 |
| 2TỶ | 259054 | 714844 | 339612 | 959814 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL15 | 04K15 | 34TV15 | |
| 100N | 37 | 92 | 07 |
| 200N | 738 | 007 | 747 |
| 400N | 2883 3407 5638 | 1638 7412 3204 | 0204 4341 0818 |
| 1TR | 5917 | 0895 | 9954 |
| 3TR | 26966 58775 79668 41688 56887 80465 60614 | 65175 72838 78208 06310 40106 90081 11412 | 57620 33266 96145 41666 06803 14152 73972 |
| 10TR | 97779 97524 | 75123 15273 | 21316 06496 |
| 15TR | 99468 | 47453 | 07414 |
| 30TR | 98769 | 53458 | 61041 |
| 2TỶ | 148882 | 299132 | 722182 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG-4K2 | 4K2 | |
| 100N | 35 | 78 | 89 |
| 200N | 102 | 878 | 397 |
| 400N | 3700 0340 2441 | 9203 8346 8790 | 3481 9426 8273 |
| 1TR | 0826 | 2444 | 1660 |
| 3TR | 17020 13626 22362 40248 91709 76089 80849 | 96506 63236 50597 02681 35472 79356 79550 | 43306 14117 71034 14363 22350 57520 68434 |
| 10TR | 45114 87260 | 59890 53669 | 09888 46072 |
| 15TR | 71799 | 53916 | 34899 |
| 30TR | 05919 | 99011 | 91659 |
| 2TỶ | 479767 | 029782 | 435035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T4 | |
| 100N | 21 | 11 | 67 |
| 200N | 130 | 054 | 561 |
| 400N | 3882 4783 7822 | 4155 4686 7864 | 3732 7849 7251 |
| 1TR | 8434 | 7989 | 5063 |
| 3TR | 89776 96856 37267 64247 09769 07757 08846 | 77755 11906 71147 69387 86910 52937 31766 | 01730 60411 83278 45427 85104 58716 15989 |
| 10TR | 08252 04159 | 57128 33414 | 74580 77060 |
| 15TR | 48647 | 35828 | 19733 |
| 30TR | 43653 | 38295 | 73358 |
| 2TỶ | 987073 | 412855 | 036423 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14-T4 | 4B | T4-K2 | |
| 100N | 21 | 93 | 84 |
| 200N | 038 | 947 | 003 |
| 400N | 5578 4028 3958 | 3605 8024 5750 | 0486 4908 6975 |
| 1TR | 6018 | 2239 | 2319 |
| 3TR | 97952 99178 50960 07608 83452 90633 37792 | 85314 48661 06697 98064 67016 66136 67851 | 45893 96401 44762 13005 41571 35893 95295 |
| 10TR | 64204 45510 | 82411 88014 | 19089 80539 |
| 15TR | 99853 | 46766 | 00573 |
| 30TR | 88823 | 40165 | 09645 |
| 2TỶ | 588389 | 883663 | 665103 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










