KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | B11 | T03K2 | |
| 100N | 25 | 94 | 51 |
| 200N | 010 | 498 | 483 |
| 400N | 9986 2211 9154 | 7189 8628 6017 | 3417 6135 6848 |
| 1TR | 2643 | 0344 | 5348 |
| 3TR | 16140 21885 10230 13953 34383 20906 79767 | 74777 45718 85775 25289 97446 62321 72973 | 34901 48532 02329 97886 42999 44425 43929 |
| 10TR | 14563 44502 | 03892 49110 | 87306 42986 |
| 15TR | 44075 | 13263 | 67201 |
| 30TR | 82413 | 85895 | 82326 |
| 2TỶ | 340289 | 693769 | 795255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 81 | 44 | 79 |
| 200N | 490 | 075 | 151 |
| 400N | 2789 0600 6587 | 2892 4237 3238 | 8795 2445 8821 |
| 1TR | 9266 | 0712 | 4817 |
| 3TR | 01185 20705 43618 94387 79745 28258 27526 | 66580 96107 06532 08656 87899 89768 39030 | 10352 72843 92717 31598 55935 83410 04643 |
| 10TR | 07492 51899 | 23745 93126 | 37319 50650 |
| 15TR | 66779 | 38117 | 77834 |
| 30TR | 41214 | 24141 | 00699 |
| 2TỶ | 521340 | 617016 | 603073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 31 | 27 | 52 | 70 |
| 200N | 823 | 014 | 320 | 969 |
| 400N | 1500 3049 2981 | 4331 9760 4783 | 9156 3803 8554 | 4328 6722 8228 |
| 1TR | 6851 | 9153 | 0772 | 1334 |
| 3TR | 02559 78184 38202 67521 76602 00983 46988 | 52574 39104 71347 51665 30177 92836 57764 | 38513 92381 46342 94608 78237 49513 50899 | 16760 50436 96853 11729 64388 58572 47951 |
| 10TR | 79243 98291 | 05483 86182 | 44310 32547 | 80438 51277 |
| 15TR | 94013 | 63278 | 76092 | 41226 |
| 30TR | 78883 | 10282 | 91333 | 52547 |
| 2TỶ | 681550 | 061189 | 437221 | 780597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL11 | 03KS11 | 25TV11 | |
| 100N | 92 | 63 | 20 |
| 200N | 638 | 700 | 930 |
| 400N | 2687 6921 5099 | 4096 7558 2159 | 8303 1831 2342 |
| 1TR | 6684 | 5349 | 8556 |
| 3TR | 73557 06695 54836 79364 25696 44165 59637 | 06351 76574 38495 97867 29547 58737 14234 | 54896 88592 24950 75366 43328 72592 37544 |
| 10TR | 74431 46015 | 40442 03899 | 77501 31026 |
| 15TR | 16043 | 11528 | 70589 |
| 30TR | 21893 | 78703 | 57943 |
| 2TỶ | 183766 | 151671 | 693909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 72 | 86 | 30 |
| 200N | 277 | 315 | 746 |
| 400N | 3976 4813 3439 | 7360 6368 2267 | 2538 7920 6226 |
| 1TR | 5945 | 6032 | 6416 |
| 3TR | 92503 28224 02567 03773 04879 46542 37870 | 34715 90750 17960 23977 82625 94622 27246 | 16347 41218 26150 33887 18932 32012 69899 |
| 10TR | 31282 44341 | 95119 06548 | 75629 07589 |
| 15TR | 01490 | 40163 | 24861 |
| 30TR | 67730 | 43217 | 16714 |
| 2TỶ | 712951 | 045501 | 735803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T03 | |
| 100N | 29 | 65 | 33 |
| 200N | 613 | 811 | 253 |
| 400N | 3653 3981 8545 | 5516 8787 9549 | 8781 3452 5916 |
| 1TR | 7223 | 0921 | 1215 |
| 3TR | 25980 25013 68113 88538 46183 13576 41089 | 84812 60131 89683 01659 36669 98265 34196 | 19602 96324 05995 50328 63105 58792 05212 |
| 10TR | 60970 35440 | 83048 95873 | 38965 81487 |
| 15TR | 97279 | 31674 | 63141 |
| 30TR | 19014 | 32654 | 69155 |
| 2TỶ | 375720 | 449979 | 769902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T3 | 3B | T03K2 | |
| 100N | 57 | 86 | 93 |
| 200N | 363 | 604 | 069 |
| 400N | 8989 3577 7511 | 7061 3557 1771 | 5969 5920 3540 |
| 1TR | 9663 | 4082 | 6026 |
| 3TR | 19173 79250 65205 75336 80170 46071 30680 | 13088 31526 41443 84345 37345 39143 07732 | 75015 96136 85268 93036 44935 17449 73374 |
| 10TR | 60391 70373 | 13356 28132 | 28308 01004 |
| 15TR | 74046 | 13999 | 65137 |
| 30TR | 10987 | 01609 | 14214 |
| 2TỶ | 985350 | 035196 | 247633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










