KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL11 | 03KS11 | 25TV11 | |
| 100N | 92 | 63 | 20 |
| 200N | 638 | 700 | 930 |
| 400N | 2687 6921 5099 | 4096 7558 2159 | 8303 1831 2342 |
| 1TR | 6684 | 5349 | 8556 |
| 3TR | 73557 06695 54836 79364 25696 44165 59637 | 06351 76574 38495 97867 29547 58737 14234 | 54896 88592 24950 75366 43328 72592 37544 |
| 10TR | 74431 46015 | 40442 03899 | 77501 31026 |
| 15TR | 16043 | 11528 | 70589 |
| 30TR | 21893 | 78703 | 57943 |
| 2TỶ | 183766 | 151671 | 693909 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 72 | 86 | 30 |
| 200N | 277 | 315 | 746 |
| 400N | 3976 4813 3439 | 7360 6368 2267 | 2538 7920 6226 |
| 1TR | 5945 | 6032 | 6416 |
| 3TR | 92503 28224 02567 03773 04879 46542 37870 | 34715 90750 17960 23977 82625 94622 27246 | 16347 41218 26150 33887 18932 32012 69899 |
| 10TR | 31282 44341 | 95119 06548 | 75629 07589 |
| 15TR | 01490 | 40163 | 24861 |
| 30TR | 67730 | 43217 | 16714 |
| 2TỶ | 712951 | 045501 | 735803 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T03 | |
| 100N | 29 | 65 | 33 |
| 200N | 613 | 811 | 253 |
| 400N | 3653 3981 8545 | 5516 8787 9549 | 8781 3452 5916 |
| 1TR | 7223 | 0921 | 1215 |
| 3TR | 25980 25013 68113 88538 46183 13576 41089 | 84812 60131 89683 01659 36669 98265 34196 | 19602 96324 05995 50328 63105 58792 05212 |
| 10TR | 60970 35440 | 83048 95873 | 38965 81487 |
| 15TR | 97279 | 31674 | 63141 |
| 30TR | 19014 | 32654 | 69155 |
| 2TỶ | 375720 | 449979 | 769902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T3 | 3B | T03K2 | |
| 100N | 57 | 86 | 93 |
| 200N | 363 | 604 | 069 |
| 400N | 8989 3577 7511 | 7061 3557 1771 | 5969 5920 3540 |
| 1TR | 9663 | 4082 | 6026 |
| 3TR | 19173 79250 65205 75336 80170 46071 30680 | 13088 31526 41443 84345 37345 39143 07732 | 75015 96136 85268 93036 44935 17449 73374 |
| 10TR | 60391 70373 | 13356 28132 | 28308 01004 |
| 15TR | 74046 | 13999 | 65137 |
| 30TR | 10987 | 01609 | 14214 |
| 2TỶ | 985350 | 035196 | 247633 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3B2 | B10 | T03K1 | |
| 100N | 87 | 54 | 43 |
| 200N | 560 | 003 | 011 |
| 400N | 9368 3822 8245 | 0283 9735 2310 | 5294 2978 7782 |
| 1TR | 1324 | 5980 | 1900 |
| 3TR | 29115 93097 30547 38811 89980 30075 92858 | 35497 02983 85516 53628 34772 75312 44240 | 59532 60882 10239 38056 75420 41732 35144 |
| 10TR | 94207 67575 | 65627 70788 | 68515 92216 |
| 15TR | 25071 | 23667 | 92028 |
| 30TR | 91421 | 85454 | 14408 |
| 2TỶ | 097373 | 331558 | 015658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA3 | 3K1 | ĐL3K1 | |
| 100N | 63 | 56 | 82 |
| 200N | 364 | 936 | 018 |
| 400N | 1208 4479 8419 | 0165 2964 6489 | 6897 8269 4217 |
| 1TR | 5826 | 5012 | 5457 |
| 3TR | 68849 03630 15469 15970 13935 43854 69534 | 94235 73127 22474 84694 01611 41003 67793 | 25063 42007 52111 16729 23385 61192 02193 |
| 10TR | 34616 58315 | 94711 52226 | 50592 87360 |
| 15TR | 99478 | 57682 | 48182 |
| 30TR | 05595 | 14197 | 46956 |
| 2TỶ | 259750 | 575926 | 073074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3A7 | 3K1 | 3K1 | K1T3 | |
| 100N | 64 | 49 | 41 | 28 |
| 200N | 833 | 912 | 774 | 410 |
| 400N | 7973 5604 8640 | 2904 6587 5380 | 5803 7556 3954 | 0626 4845 6765 |
| 1TR | 0955 | 8278 | 0538 | 0223 |
| 3TR | 76073 18383 59539 86393 12095 68647 79896 | 54346 62718 75321 94761 92439 07995 86567 | 47869 12094 24201 81939 67046 49580 57841 | 04441 26533 67955 75860 72310 69559 36409 |
| 10TR | 07170 09523 | 58189 86975 | 82096 64649 | 98879 77176 |
| 15TR | 14464 | 01863 | 85399 | 47383 |
| 30TR | 75620 | 45676 | 02540 | 20946 |
| 2TỶ | 934604 | 929040 | 199677 | 235277 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










