KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K2 | AG3K2 | 3K2 | |
| 100N | 95 | 58 | 16 |
| 200N | 390 | 175 | 846 |
| 400N | 8376 4857 7723 | 2692 9673 7935 | 6781 0606 3306 |
| 1TR | 4774 | 0573 | 8649 |
| 3TR | 67688 13370 87678 64712 31735 01518 51292 | 40776 23501 86226 85109 84650 19333 09629 | 49404 83303 17137 74930 68886 49946 55395 |
| 10TR | 87639 27551 | 42916 82392 | 18273 69948 |
| 15TR | 87613 | 20116 | 63171 |
| 30TR | 24446 | 51518 | 69296 |
| 2TỶ | 244913 | 014005 | 564099 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T3 | |
| 100N | 71 | 40 | 15 |
| 200N | 878 | 617 | 881 |
| 400N | 4037 2865 0070 | 1707 1560 9207 | 0675 8771 6475 |
| 1TR | 6339 | 4957 | 9522 |
| 3TR | 74306 80829 11193 84805 66105 99986 89384 | 09013 05532 72994 29681 45355 12807 95937 | 96505 32472 28774 68933 49951 16841 11290 |
| 10TR | 31975 50935 | 65617 35580 | 25406 99433 |
| 15TR | 31744 | 88255 | 99796 |
| 30TR | 74468 | 41164 | 12131 |
| 2TỶ | 633840 | 176982 | 616163 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T3 | 3B | T03K2 | |
| 100N | 34 | 36 | 19 |
| 200N | 148 | 879 | 922 |
| 400N | 0803 8996 4561 | 7488 2383 8617 | 7004 0644 9450 |
| 1TR | 6558 | 3820 | 0996 |
| 3TR | 81132 44626 72117 26123 52816 06363 18739 | 60961 74720 75495 53202 81550 04856 87913 | 77805 79276 57699 47298 60076 81292 12969 |
| 10TR | 26926 60499 | 68106 76046 | 38682 74725 |
| 15TR | 15585 | 49386 | 16657 |
| 30TR | 76180 | 79000 | 76108 |
| 2TỶ | 730387 | 195670 | 940078 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | M11 | T03K2 | |
| 100N | 21 | 34 | 60 |
| 200N | 978 | 266 | 434 |
| 400N | 1261 0970 7580 | 3750 5964 7073 | 3188 9853 3043 |
| 1TR | 9999 | 8583 | 9960 |
| 3TR | 34666 91109 92704 69035 26032 49083 48685 | 14298 65406 58678 98461 43737 90177 54511 | 14317 68676 74063 23930 88282 31996 10601 |
| 10TR | 11443 54668 | 64297 11818 | 58728 76958 |
| 15TR | 39323 | 14547 | 30726 |
| 30TR | 67135 | 52545 | 80056 |
| 2TỶ | 162307 | 627104 | 318772 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3B | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 29 | 64 | 59 |
| 200N | 613 | 394 | 556 |
| 400N | 1407 6402 6296 | 4409 6343 9499 | 8168 2398 7361 |
| 1TR | 4604 | 0588 | 4421 |
| 3TR | 78003 19890 06408 93790 43754 80504 72051 | 67686 37691 39948 83819 72549 59179 15265 | 13526 96286 45788 27784 01418 25023 04985 |
| 10TR | 07240 86899 | 72445 31922 | 39440 47565 |
| 15TR | 21692 | 51756 | 19479 |
| 30TR | 61799 | 89399 | 37680 |
| 2TỶ | 415607 | 655297 | 449052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 63 | 03 | 63 | 56 |
| 200N | 463 | 331 | 837 | 818 |
| 400N | 1338 7925 5163 | 9905 9501 8887 | 9023 8827 2112 | 7811 1229 2391 |
| 1TR | 0734 | 8638 | 8736 | 3706 |
| 3TR | 65261 21298 43501 57254 10364 98463 28682 | 76970 07802 80845 01391 53840 95249 23322 | 53422 88139 22139 76297 77965 23925 42493 | 81894 20746 70866 88200 35611 33877 23400 |
| 10TR | 56597 69465 | 93202 93711 | 60912 43326 | 81721 13627 |
| 15TR | 75974 | 20444 | 40946 | 39325 |
| 30TR | 57511 | 96006 | 65821 | 71224 |
| 2TỶ | 058364 | 693886 | 153536 | 453132 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL10 | 03KS10 | 22TV10 | |
| 100N | 59 | 35 | 30 |
| 200N | 616 | 712 | 427 |
| 400N | 4201 9010 6716 | 7464 4115 9552 | 6465 8762 3846 |
| 1TR | 1581 | 5478 | 0086 |
| 3TR | 48946 78588 47919 11534 68144 50405 56241 | 20699 49981 16382 27235 94382 24725 09151 | 55591 01271 47771 65066 41706 47897 03840 |
| 10TR | 07919 46311 | 07019 61915 | 77778 93377 |
| 15TR | 63898 | 86454 | 83831 |
| 30TR | 28620 | 19739 | 37678 |
| 2TỶ | 139233 | 374187 | 349702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










