KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 13/03/2013
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K2 | K2T3 | K2T3 | |
| 100N | 71 | 40 | 15 |
| 200N | 878 | 617 | 881 |
| 400N | 4037 2865 0070 | 1707 1560 9207 | 0675 8771 6475 |
| 1TR | 6339 | 4957 | 9522 |
| 3TR | 74306 80829 11193 84805 66105 99986 89384 | 09013 05532 72994 29681 45355 12807 95937 | 96505 32472 28774 68933 49951 16841 11290 |
| 10TR | 31975 50935 | 65617 35580 | 25406 99433 |
| 15TR | 31744 | 88255 | 99796 |
| 30TR | 74468 | 41164 | 12131 |
| 2TỶ | 633840 | 176982 | 616163 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 54 | 59 |
| 200N | 586 | 336 |
| 400N | 3172 1236 3035 | 6404 4719 3024 |
| 1TR | 6051 | 3091 |
| 3TR | 22776 04179 56213 94321 44070 62182 23240 | 93793 53288 67133 84814 15085 20865 83588 |
| 10TR | 10642 92788 | 72448 33488 |
| 15TR | 07772 | 94185 |
| 30TR | 06532 | 40909 |
| 2TỶ | 574467 | 503874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/03/2013 |
|
5 9 8 2 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 48660 |
| G.Nhất | 77155 |
| G.Nhì | 01183 02907 |
| G.Ba | 87258 14065 86027 02930 44677 71479 |
| G.Tư | 8158 6222 3174 0853 |
| G.Năm | 7851 2983 6077 8182 5827 3041 |
| G.Sáu | 698 581 972 |
| G.Bảy | 47 59 81 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















