KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | M11 | T03K2 | |
| 100N | 21 | 34 | 60 |
| 200N | 978 | 266 | 434 |
| 400N | 1261 0970 7580 | 3750 5964 7073 | 3188 9853 3043 |
| 1TR | 9999 | 8583 | 9960 |
| 3TR | 34666 91109 92704 69035 26032 49083 48685 | 14298 65406 58678 98461 43737 90177 54511 | 14317 68676 74063 23930 88282 31996 10601 |
| 10TR | 11443 54668 | 64297 11818 | 58728 76958 |
| 15TR | 39323 | 14547 | 30726 |
| 30TR | 67135 | 52545 | 80056 |
| 2TỶ | 162307 | 627104 | 318772 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3B | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 29 | 64 | 59 |
| 200N | 613 | 394 | 556 |
| 400N | 1407 6402 6296 | 4409 6343 9499 | 8168 2398 7361 |
| 1TR | 4604 | 0588 | 4421 |
| 3TR | 78003 19890 06408 93790 43754 80504 72051 | 67686 37691 39948 83819 72549 59179 15265 | 13526 96286 45788 27784 01418 25023 04985 |
| 10TR | 07240 86899 | 72445 31922 | 39440 47565 |
| 15TR | 21692 | 51756 | 19479 |
| 30TR | 61799 | 89399 | 37680 |
| 2TỶ | 415607 | 655297 | 449052 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 63 | 03 | 63 | 56 |
| 200N | 463 | 331 | 837 | 818 |
| 400N | 1338 7925 5163 | 9905 9501 8887 | 9023 8827 2112 | 7811 1229 2391 |
| 1TR | 0734 | 8638 | 8736 | 3706 |
| 3TR | 65261 21298 43501 57254 10364 98463 28682 | 76970 07802 80845 01391 53840 95249 23322 | 53422 88139 22139 76297 77965 23925 42493 | 81894 20746 70866 88200 35611 33877 23400 |
| 10TR | 56597 69465 | 93202 93711 | 60912 43326 | 81721 13627 |
| 15TR | 75974 | 20444 | 40946 | 39325 |
| 30TR | 57511 | 96006 | 65821 | 71224 |
| 2TỶ | 058364 | 693886 | 153536 | 453132 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL10 | 03KS10 | 22TV10 | |
| 100N | 59 | 35 | 30 |
| 200N | 616 | 712 | 427 |
| 400N | 4201 9010 6716 | 7464 4115 9552 | 6465 8762 3846 |
| 1TR | 1581 | 5478 | 0086 |
| 3TR | 48946 78588 47919 11534 68144 50405 56241 | 20699 49981 16382 27235 94382 24725 09151 | 55591 01271 47771 65066 41706 47897 03840 |
| 10TR | 07919 46311 | 07019 61915 | 77778 93377 |
| 15TR | 63898 | 86454 | 83831 |
| 30TR | 28620 | 19739 | 37678 |
| 2TỶ | 139233 | 374187 | 349702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K1 | AG3K1 | 3K1 | |
| 100N | 73 | 68 | 71 |
| 200N | 638 | 594 | 845 |
| 400N | 4019 9816 1717 | 6699 3456 4666 | 1961 9154 6902 |
| 1TR | 1667 | 1196 | 9232 |
| 3TR | 46537 56635 33808 49398 20479 58680 33361 | 73336 81402 06903 03519 63478 25482 29597 | 53037 68077 17765 51863 17375 81862 75885 |
| 10TR | 26075 23736 | 30624 49382 | 38620 53920 |
| 15TR | 09794 | 55677 | 24373 |
| 30TR | 17400 | 97193 | 25390 |
| 2TỶ | 181071 | 513946 | 205231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K1 | K1T3 | K1T03 | |
| 100N | 27 | 17 | 42 |
| 200N | 756 | 861 | 140 |
| 400N | 2739 7476 3210 | 9786 3232 5286 | 0373 4592 8165 |
| 1TR | 7096 | 0910 | 5039 |
| 3TR | 14445 85917 16595 82751 60628 30058 13113 | 36027 21846 14440 94293 44350 90581 40848 | 87858 16278 80971 82947 59310 66262 05047 |
| 10TR | 31708 23378 | 68693 83152 | 70886 49436 |
| 15TR | 40589 | 47116 | 97442 |
| 30TR | 13066 | 14076 | 29460 |
| 2TỶ | 700679 | 909413 | 196919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K10T3 | 3A | T03K1 | |
| 100N | 91 | 95 | 17 |
| 200N | 089 | 298 | 709 |
| 400N | 4182 2484 3018 | 0633 7333 2930 | 0146 7568 9175 |
| 1TR | 2387 | 8175 | 6908 |
| 3TR | 32913 40466 57355 94108 23326 10378 31496 | 37867 46506 29409 02228 16230 79337 47516 | 52048 52766 21715 97932 51341 81551 66072 |
| 10TR | 10605 73878 | 60236 66197 | 51846 76813 |
| 15TR | 13664 | 64188 | 93336 |
| 30TR | 64324 | 76708 | 49960 |
| 2TỶ | 908188 | 491381 | 256866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










