KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2 | K2T7 | |
| 100N | 20 | 59 | 49 | 23 |
| 200N | 987 | 871 | 917 | 584 |
| 400N | 9105 5422 6864 | 6706 5518 3467 | 9406 0841 1165 | 0605 2525 7143 |
| 1TR | 5829 | 0891 | 5377 | 2867 |
| 3TR | 99033 22857 18303 58544 50149 90777 06196 | 13211 04583 91321 03457 11259 30055 64502 | 78874 63587 51658 98692 96938 76982 11693 | 90980 22504 81634 54283 90715 70040 07035 |
| 10TR | 60944 73282 | 92451 31685 | 11284 11597 | 02017 48889 |
| 15TR | 31871 | 92766 | 64633 | 61217 |
| 30TR | 15859 | 46690 | 57505 | 33444 |
| 2TỶ | 964648 | 389009 | 767339 | 283934 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL28 | 07KS28 | 23TV28 | |
| 100N | 39 | 68 | 41 |
| 200N | 328 | 262 | 488 |
| 400N | 9674 2887 0802 | 9283 4133 8217 | 5772 0435 4965 |
| 1TR | 3886 | 4232 | 1899 |
| 3TR | 41918 51310 94567 77458 87172 02083 78645 | 81110 84135 45252 19499 12070 79646 12700 | 87360 14206 80778 23805 30239 13130 07715 |
| 10TR | 56906 98192 | 03492 09784 | 22142 82784 |
| 15TR | 58248 | 66738 | 40411 |
| 30TR | 09193 | 12133 | 34463 |
| 2TỶ | 893720 | 826907 | 575290 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 14 | 97 | 64 |
| 200N | 399 | 413 | 485 |
| 400N | 0888 2587 5679 | 7949 1364 2082 | 3172 6730 1529 |
| 1TR | 2415 | 5840 | 9603 |
| 3TR | 84964 11524 07556 72273 22222 27476 31928 | 82270 37594 50071 71444 27452 55937 68611 | 05522 70218 48431 35473 70688 15425 83961 |
| 10TR | 84070 17797 | 91915 22199 | 56907 00873 |
| 15TR | 66726 | 45748 | 13454 |
| 30TR | 13979 | 29454 | 80551 |
| 2TỶ | 661536 | 295398 | 887630 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K2 | K2T7 | K2T07 | |
| 100N | 05 | 70 | 28 |
| 200N | 625 | 454 | 107 |
| 400N | 9091 0880 6252 | 3983 2441 2381 | 1112 3668 3881 |
| 1TR | 5602 | 0588 | 6846 |
| 3TR | 24847 13235 76550 51505 61485 03542 65070 | 04380 25864 36592 30279 45231 76475 64894 | 69573 19849 91463 51098 12109 70715 27302 |
| 10TR | 88093 57051 | 90650 67763 | 87971 76829 |
| 15TR | 68034 | 14173 | 92934 |
| 30TR | 59815 | 71221 | 74203 |
| 2TỶ | 891683 | 158678 | 758836 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T07 | 7B | T07K2 | |
| 100N | 58 | 99 | 42 |
| 200N | 974 | 972 | 390 |
| 400N | 3246 9030 0705 | 0067 4026 1543 | 0193 7794 8980 |
| 1TR | 0207 | 2845 | 9102 |
| 3TR | 75266 86296 81205 76711 99844 68089 34195 | 41465 56496 95410 03145 69144 47331 59503 | 15156 82967 34337 48585 16326 51067 39802 |
| 10TR | 26081 58127 | 19184 81976 | 50062 03556 |
| 15TR | 35650 | 76285 | 62123 |
| 30TR | 03886 | 74487 | 72710 |
| 2TỶ | 376600 | 541665 | 615207 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | N28 | T07K1 | |
| 100N | 56 | 94 | 84 |
| 200N | 473 | 779 | 362 |
| 400N | 7848 5871 2377 | 9376 9275 8267 | 3554 8730 9300 |
| 1TR | 4380 | 6810 | 6152 |
| 3TR | 65040 95630 46734 95936 68539 46120 87941 | 91826 20979 43289 97998 52010 64155 55031 | 95570 47060 34316 07549 77210 97743 33309 |
| 10TR | 29247 11119 | 48215 83562 | 75245 60934 |
| 15TR | 07274 | 03623 | 02700 |
| 30TR | 44814 | 77754 | 84752 |
| 2TỶ | 306942 | 146566 | 154637 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 33 | 53 | 18 |
| 200N | 601 | 302 | 198 |
| 400N | 3900 1751 8318 | 5247 1330 0119 | 4141 0655 4814 |
| 1TR | 2849 | 8623 | 7557 |
| 3TR | 93692 23171 31437 71683 49222 16238 27636 | 76982 38322 49999 05792 06924 14220 43970 | 39444 23348 86407 89372 05796 42641 57724 |
| 10TR | 13152 82061 | 90225 91111 | 39505 87340 |
| 15TR | 23739 | 47586 | 74015 |
| 30TR | 55195 | 90292 | 81353 |
| 2TỶ | 187148 | 039495 | 848970 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










