KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12B2 | T12K2 | |
| 100N | 26 | 91 | 06 |
| 200N | 895 | 286 | 667 |
| 400N | 0130 7584 2372 | 4656 0000 2036 | 5014 6597 6206 |
| 1TR | 2102 | 2417 | 1110 |
| 3TR | 27714 11355 66524 73609 76362 61100 16561 | 55632 96541 36366 20533 37965 82173 28041 | 73672 79033 60553 13382 59299 95750 92255 |
| 10TR | 66186 18204 | 28540 96713 | 18631 27463 |
| 15TR | 55059 | 44755 | 54023 |
| 30TR | 45328 | 93493 | 90174 |
| 2TỶ | 430092 | 031133 | 323609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | K50 | T12K2 | |
| 100N | 36 | 53 | 00 |
| 200N | 584 | 338 | 800 |
| 400N | 4993 2678 1634 | 2607 6529 8175 | 4102 4935 5189 |
| 1TR | 2322 | 0027 | 8063 |
| 3TR | 91850 49402 25748 20126 80266 40938 29740 | 28385 71299 98067 08015 09031 40922 48929 | 71653 33454 99363 82767 04853 29380 19269 |
| 10TR | 99664 11956 | 32426 49593 | 33107 63895 |
| 15TR | 71263 | 59568 | 43478 |
| 30TR | 37518 | 94597 | 36929 |
| 2TỶ | 872972 | 961894 | 650997 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K2 | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 19 | 41 | 47 |
| 200N | 649 | 254 | 385 |
| 400N | 7994 5589 5806 | 5583 7055 3529 | 3351 4596 8019 |
| 1TR | 2251 | 8702 | 2684 |
| 3TR | 96265 58511 30335 79377 34610 74278 64049 | 72834 96669 13275 02336 31443 90975 14114 | 38080 36329 14473 79701 11218 29439 39728 |
| 10TR | 68967 07008 | 60261 98844 | 11513 70963 |
| 15TR | 36713 | 78504 | 71974 |
| 30TR | 78373 | 61310 | 28448 |
| 2TỶ | 405858 | 681629 | 472092 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | 12K2 | K2T12 | |
| 100N | 81 | 62 | 57 | 27 |
| 200N | 934 | 252 | 819 | 195 |
| 400N | 3475 0584 5590 | 9644 0531 3227 | 1487 9913 7030 | 8500 1550 0713 |
| 1TR | 8120 | 8722 | 4143 | 8408 |
| 3TR | 45355 78307 65076 96407 53500 07426 08410 | 78021 55854 74706 55512 59049 22466 81107 | 80155 88296 45548 30662 73921 28092 75693 | 84129 02777 10633 48916 52851 01438 83918 |
| 10TR | 65973 65230 | 83481 87096 | 83796 94554 | 59502 89104 |
| 15TR | 96536 | 95060 | 37533 | 14315 |
| 30TR | 06811 | 41922 | 96913 | 11652 |
| 2TỶ | 472265 | 467075 | 484007 | 045856 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL49 | 12KS49 | 21TV49 | |
| 100N | 54 | 77 | 05 |
| 200N | 076 | 913 | 883 |
| 400N | 4684 0705 5395 | 9065 1874 1645 | 2193 7219 9567 |
| 1TR | 3738 | 8352 | 8292 |
| 3TR | 77709 76679 43724 49401 78706 89914 29048 | 83755 23824 28713 33808 89794 63182 71977 | 82282 92854 00140 93434 00698 33264 29225 |
| 10TR | 29544 48471 | 70439 53997 | 01464 23072 |
| 15TR | 04807 | 23245 | 07222 |
| 30TR | 05452 | 37137 | 56325 |
| 2TỶ | 665825 | 856186 | 206757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 08 | 98 | 94 |
| 200N | 268 | 509 | 820 |
| 400N | 7823 0836 3527 | 4955 3276 4414 | 7766 7880 0498 |
| 1TR | 4465 | 4407 | 6617 |
| 3TR | 76310 16249 96889 53935 93600 71138 29538 | 29299 48564 20738 08712 66030 04480 61822 | 40973 41913 08070 42418 15533 71415 95275 |
| 10TR | 05945 88572 | 69964 98994 | 52788 65504 |
| 15TR | 94379 | 82107 | 33961 |
| 30TR | 43747 | 29982 | 57801 |
| 2TỶ | 400213 | 003534 | 108152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 88 | 41 | 82 |
| 200N | 840 | 914 | 011 |
| 400N | 0978 4996 5616 | 0664 1350 2003 | 3315 8173 9092 |
| 1TR | 0035 | 8010 | 6589 |
| 3TR | 44512 65414 50824 50130 67357 92268 01342 | 89784 09241 50272 67914 16361 31029 39506 | 63497 70759 65131 16924 49892 97241 13268 |
| 10TR | 53542 13860 | 85799 38154 | 58684 06019 |
| 15TR | 63000 | 14055 | 92497 |
| 30TR | 19772 | 09907 | 77165 |
| 2TỶ | 953991 | 638319 | 341978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











