KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K1 | AG12K1 | 12K1 | |
| 100N | 08 | 98 | 94 |
| 200N | 268 | 509 | 820 |
| 400N | 7823 0836 3527 | 4955 3276 4414 | 7766 7880 0498 |
| 1TR | 4465 | 4407 | 6617 |
| 3TR | 76310 16249 96889 53935 93600 71138 29538 | 29299 48564 20738 08712 66030 04480 61822 | 40973 41913 08070 42418 15533 71415 95275 |
| 10TR | 05945 88572 | 69964 98994 | 52788 65504 |
| 15TR | 94379 | 82107 | 33961 |
| 30TR | 43747 | 29982 | 57801 |
| 2TỶ | 400213 | 003534 | 108152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K1 | K1T12 | K1T12 | |
| 100N | 88 | 41 | 82 |
| 200N | 840 | 914 | 011 |
| 400N | 0978 4996 5616 | 0664 1350 2003 | 3315 8173 9092 |
| 1TR | 0035 | 8010 | 6589 |
| 3TR | 44512 65414 50824 50130 67357 92268 01342 | 89784 09241 50272 67914 16361 31029 39506 | 63497 70759 65131 16924 49892 97241 13268 |
| 10TR | 53542 13860 | 85799 38154 | 58684 06019 |
| 15TR | 63000 | 14055 | 92497 |
| 30TR | 19772 | 09907 | 77165 |
| 2TỶ | 953991 | 638319 | 341978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12A | T12K1 | |
| 100N | 79 | 76 | 58 |
| 200N | 201 | 929 | 770 |
| 400N | 3015 9841 8596 | 6126 4383 2241 | 8743 9247 6133 |
| 1TR | 5208 | 8328 | 1747 |
| 3TR | 06217 65061 98298 42375 49377 49916 07208 | 91955 00656 71760 00583 16167 82312 02532 | 52670 39602 42567 47647 00901 72164 87805 |
| 10TR | 22042 96346 | 52304 89970 | 92632 32026 |
| 15TR | 83368 | 33100 | 28927 |
| 30TR | 91181 | 72882 | 14921 |
| 2TỶ | 857516 | 776396 | 451045 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | K49 | T12K1 | |
| 100N | 21 | 72 | 26 |
| 200N | 817 | 837 | 661 |
| 400N | 6787 4022 4004 | 4827 0408 6961 | 0279 3270 4896 |
| 1TR | 2310 | 4104 | 8546 |
| 3TR | 26577 15746 09387 07337 81271 72572 57460 | 08619 87499 69285 25862 92509 14015 39068 | 76380 64222 68896 57288 21805 64921 05995 |
| 10TR | 42667 66619 | 24368 08504 | 81781 88501 |
| 15TR | 93644 | 43629 | 10872 |
| 30TR | 86013 | 49725 | 37057 |
| 2TỶ | 441442 | 410332 | 052228 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K1 | 12K1 | ĐL12K1 | |
| 100N | 56 | 77 | 66 |
| 200N | 746 | 049 | 793 |
| 400N | 9185 8648 8036 | 0434 0577 9962 | 3718 6589 8658 |
| 1TR | 7503 | 2338 | 2751 |
| 3TR | 77712 12532 39298 92068 31261 49096 54274 | 49990 36201 04496 08249 59882 62210 86058 | 36196 18794 38738 35808 91613 50667 36126 |
| 10TR | 66321 87544 | 15320 91849 | 34788 89791 |
| 15TR | 99829 | 29964 | 61450 |
| 30TR | 96071 | 06523 | 42336 |
| 2TỶ | 862381 | 470008 | 045982 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12A7 | 12K1 | 12K1 | K1T12 | |
| 100N | 69 | 63 | 80 | 35 |
| 200N | 349 | 461 | 257 | 729 |
| 400N | 7899 5443 1864 | 2400 3572 6164 | 8946 3830 6703 | 9591 1534 2921 |
| 1TR | 9478 | 7756 | 2883 | 2341 |
| 3TR | 07231 82685 31257 58777 71413 07330 10458 | 46618 34880 02013 83321 06910 97641 46987 | 21847 12044 79864 87512 24486 81506 93522 | 85674 53354 23024 38458 09981 09120 47832 |
| 10TR | 63156 06648 | 19591 27476 | 71754 48037 | 30460 69838 |
| 15TR | 11125 | 82181 | 79139 | 92822 |
| 30TR | 06543 | 61394 | 83762 | 57491 |
| 2TỶ | 305531 | 863644 | 403499 | 572272 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL48 | 11KS48 | 21TV48 | |
| 100N | 62 | 78 | 33 |
| 200N | 895 | 275 | 729 |
| 400N | 8108 7439 3380 | 5114 3794 8515 | 6348 8713 8021 |
| 1TR | 1898 | 8465 | 5611 |
| 3TR | 27489 15743 46586 83640 63047 31859 95730 | 69412 92616 86856 34076 92929 93125 07464 | 29119 72652 21214 65390 29276 61319 79203 |
| 10TR | 34811 17182 | 30715 48657 | 27388 05620 |
| 15TR | 85445 | 54868 | 25488 |
| 30TR | 16411 | 62303 | 26787 |
| 2TỶ | 845733 | 809488 | 656951 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











