XSMN 11/11/2023 (Thứ bảy): TP. HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang. Kết quả xổ số Miền Nam mở thưởng 16h10, KQXSMN đầy đủ các giải, loto, đầu đuôi, dò vé số.
XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN 11/11/2023 |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11B7 | 11K2 | 11K2 | K2T11 | |
| 100N | 88 | 01 | 73 | 72 |
| 200N | 226 | 806 | 947 | 026 |
| 400N | 1829 8806 5465 | 2214 0131 2281 | 8932 7028 3593 | 2715 7366 8381 |
| 1TR | 5392 | 4119 | 9246 | 2498 |
| 3TR | 14120 21588 69110 12882 60876 61073 08083 | 09434 10570 09675 00691 25939 91662 17131 | 78763 22488 76789 79164 23229 27771 62494 | 23080 45746 84176 35290 25545 64654 79284 |
| 10TR | 25632 95615 | 29797 14063 | 21890 71051 | 31868 15834 |
| 15TR | 88954 | 47419 | 04322 | 49853 |
| 30TR | 46924 | 29969 | 20269 | 00606 |
| 2TỶ | 692238 | 101272 | 298285 | 298546 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 10/11/2023 |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 44VL45 | 11K45 | 32TV45 | |
| 100N | 53 | 71 | 87 |
| 200N | 387 | 520 | 599 |
| 400N | 0373 2403 7908 | 7213 3172 9075 | 6825 7567 8460 |
| 1TR | 8155 | 3302 | 7260 |
| 3TR | 32668 75408 79297 86321 65777 17649 98261 | 57353 85264 38479 72567 47470 99543 02232 | 17644 55526 72816 79757 78782 97719 43105 |
| 10TR | 70784 41488 | 86710 35019 | 26838 44226 |
| 15TR | 03002 | 38028 | 07450 |
| 30TR | 68064 | 30276 | 23761 |
| 2TỶ | 253227 | 995566 | 474416 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 09/11/2023 |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 37 | 28 | 65 |
| 200N | 906 | 153 | 714 |
| 400N | 7029 3220 4706 | 7838 0588 6191 | 9014 5687 6499 |
| 1TR | 9615 | 2140 | 2715 |
| 3TR | 67767 58881 24695 24726 53409 46738 63872 | 81589 97927 01239 68061 70236 56707 12962 | 04524 86516 33837 10196 86907 72664 19838 |
| 10TR | 35852 88951 | 12963 31348 | 00745 88353 |
| 15TR | 61985 | 07800 | 12990 |
| 30TR | 83203 | 82825 | 58061 |
| 2TỶ | 034992 | 717766 | 199178 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 08/11/2023 |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K2 | K2T11 | K2T11 | |
| 100N | 54 | 58 | 34 |
| 200N | 460 | 958 | 672 |
| 400N | 0681 1666 2510 | 4330 9203 0346 | 6281 3032 0371 |
| 1TR | 8656 | 7885 | 4789 |
| 3TR | 72871 93683 84449 69165 27082 53716 38297 | 86226 51558 88772 83180 29788 67499 36455 | 34933 47817 75718 43158 64538 05372 33345 |
| 10TR | 99537 90711 | 87897 65968 | 35193 52039 |
| 15TR | 14410 | 31691 | 56237 |
| 30TR | 14001 | 07507 | 05680 |
| 2TỶ | 005801 | 965159 | 449099 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 07/11/2023 |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11A | T11-K1 | |
| 100N | 20 | 43 | 06 |
| 200N | 223 | 459 | 250 |
| 400N | 3663 3799 3287 | 1838 6264 8801 | 8575 3170 7823 |
| 1TR | 9799 | 6078 | 7300 |
| 3TR | 37448 63288 16282 79508 65861 65643 49277 | 16939 52606 83654 86663 20339 19563 45554 | 97305 10705 69130 85494 07817 45798 99757 |
| 10TR | 79186 58892 | 67761 78764 | 55405 51602 |
| 15TR | 14027 | 40700 | 56476 |
| 30TR | 06320 | 55254 | 12569 |
| 2TỶ | 197343 | 827561 | 003028 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN 06/11/2023 |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | N45 | T11K1 | |
| 100N | 46 | 29 | 70 |
| 200N | 305 | 320 | 322 |
| 400N | 0494 0835 2043 | 3502 6592 3070 | 9171 0939 3344 |
| 1TR | 1489 | 1281 | 6027 |
| 3TR | 61157 20785 15606 48861 08778 05728 33750 | 82940 44379 58673 92682 32294 85350 78355 | 23567 05082 92310 03240 42444 74462 10845 |
| 10TR | 42815 06063 | 06448 56841 | 79142 09615 |
| 15TR | 33678 | 45810 | 26755 |
| 30TR | 92952 | 59423 | 97401 |
| 2TỶ | 151258 | 749865 | 272918 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XSMN » XSMN Chủ nhật » XSMN 05/11/2023 |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA11 | 11K1 | ĐL11K1 | |
| 100N | 96 | 77 | 48 |
| 200N | 767 | 666 | 677 |
| 400N | 6837 7572 8765 | 0705 6862 3803 | 9951 2627 6931 |
| 1TR | 2707 | 2672 | 4245 |
| 3TR | 93594 80337 52171 92866 18887 97016 30933 | 89408 00472 70149 74233 09701 96830 89001 | 00135 66599 80472 44344 03086 26085 52350 |
| 10TR | 18456 16016 | 61125 79331 | 28580 97394 |
| 15TR | 55622 | 27584 | 04060 |
| 30TR | 77677 | 25893 | 62031 |
| 2TỶ | 413022 | 456669 | 893292 |
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Lịch quay số xổ số Miền Nam trong tuần
Xổ số kiến thiết Miền Nam mở thưởng hàng ngày, bắt đầu lúc 16h10 và kết thúc khoảng 16h28. Mỗi ngày có các đài sau quay số:
- Thứ hai: TP. HCM, Đồng Tháp, Cà Mau
- Thứ ba: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu
- Thứ tư: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng
- Thứ năm: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận
- Thứ sáu: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh
- Thứ bảy: TP. HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang
- Chủ nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt
Xem thêm: Trực tiếp xổ số Miền Nam · KQXS Miền Nam theo tỉnh · Sớ đầu đuôi · Lô gan · Dò vé số · In vé dò · Cơ cấu giải thưởng Miền Nam · Hướng dẫn thống kê · Tin tức xổ số
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/11/2026

Thống kê XSMB 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/11/2026

Thống kê XSMT 05/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/11/2026

Thống kê XSMN 04/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/11/2026

Thống kê XSMB 04/11/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/11/2026

Tin Nổi Bật
Cha làm công nhân trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, chờ con ở TP.HCM về chia

Xổ số miền Nam: Giải độc đắc lần thứ 2 trúng ở đặc khu Phú Quốc

Ba giải độc đắc xổ số miền Nam trúng tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Lộ diện nơi trúng dãy số độc đắc “siêu đẹp”

Mua vé số khi ngồi cà phê, tài xế ở TP.HCM trúng 4 tỉ xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep


