KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL28 | 07KS28 | 25TV28 | |
| 100N | 60 | 45 | 95 |
| 200N | 385 | 706 | 061 |
| 400N | 5789 9651 3098 | 7258 2745 9182 | 9792 4427 7321 |
| 1TR | 2891 | 6761 | 4008 |
| 3TR | 93583 11869 93234 72740 86220 07526 30537 | 07486 53787 33012 71596 60747 05890 07025 | 22327 64438 57525 04344 04632 43113 67190 |
| 10TR | 12386 19482 | 61586 74245 | 72137 35047 |
| 15TR | 69556 | 67990 | 27270 |
| 30TR | 10705 | 86814 | 36381 |
| 2TỶ | 266214 | 279153 | 903643 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K1 | AG7K1 | 7K1 | |
| 100N | 93 | 52 | 64 |
| 200N | 620 | 130 | 622 |
| 400N | 2709 9684 3717 | 5555 5640 7120 | 7211 3653 8831 |
| 1TR | 6581 | 5930 | 1564 |
| 3TR | 23435 19797 35786 07697 39088 60864 27829 | 84156 36627 77446 74397 84779 14580 14826 | 70687 80941 03541 00400 31710 42978 72544 |
| 10TR | 13612 62126 | 07894 46054 | 79218 10348 |
| 15TR | 83937 | 58309 | 59244 |
| 30TR | 51667 | 26282 | 06939 |
| 2TỶ | 895794 | 657352 | 492759 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K1 | K1T7 | K1T07 | |
| 100N | 00 | 71 | 11 |
| 200N | 221 | 139 | 350 |
| 400N | 6787 3860 0044 | 6588 0286 6717 | 2163 1391 7600 |
| 1TR | 4475 | 9999 | 7323 |
| 3TR | 27837 66629 51751 61853 75913 45161 08215 | 57969 99136 34761 37015 55825 85313 64860 | 60561 78363 69931 36250 65986 55084 32591 |
| 10TR | 06778 78156 | 84292 05378 | 92282 98271 |
| 15TR | 23305 | 84371 | 38991 |
| 30TR | 62061 | 27853 | 38616 |
| 2TỶ | 355787 | 784259 | 391494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K27T7 | 7A | T07K1 | |
| 100N | 47 | 16 | 78 |
| 200N | 565 | 782 | 950 |
| 400N | 6070 0294 6185 | 4308 2162 2794 | 1797 8515 0012 |
| 1TR | 1657 | 7939 | 1021 |
| 3TR | 11265 40545 51799 44608 29641 68832 32505 | 36711 41338 29247 02002 99363 48084 17561 | 27681 86647 73236 63829 53627 89395 63950 |
| 10TR | 19013 36755 | 06576 66919 | 82125 89827 |
| 15TR | 35480 | 25709 | 27603 |
| 30TR | 98035 | 18584 | 45011 |
| 2TỶ | 283027 | 733038 | 677464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7B2 | B27 | T07K1 | |
| 100N | 07 | 77 | 40 |
| 200N | 619 | 772 | 351 |
| 400N | 7093 5750 9904 | 9517 9273 6876 | 6621 5325 7116 |
| 1TR | 7367 | 5100 | 7863 |
| 3TR | 27891 02287 80733 70606 40447 53193 16273 | 44139 88144 81097 30719 57638 32567 89294 | 61614 79477 42334 19524 82248 11788 25094 |
| 10TR | 26263 78289 | 53468 94233 | 65839 51158 |
| 15TR | 94723 | 70574 | 71334 |
| 30TR | 90454 | 37506 | 62121 |
| 2TỶ | 322540 | 377068 | 118205 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA7 | 7K1 | ĐL7K1 | |
| 100N | 23 | 64 | 57 |
| 200N | 013 | 501 | 041 |
| 400N | 9175 1066 2365 | 2021 2841 2459 | 0528 9942 9088 |
| 1TR | 5221 | 7546 | 3288 |
| 3TR | 46375 86869 14869 67563 32117 85581 08673 | 28869 08285 33930 08732 21239 50284 58088 | 10269 24534 00826 16882 56854 23519 58255 |
| 10TR | 32553 41730 | 54882 00350 | 81351 35436 |
| 15TR | 19522 | 91891 | 01484 |
| 30TR | 80790 | 65548 | 08955 |
| 2TỶ | 678551 | 239760 | 217152 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7A7 | 7K1 | M7K1 | K1T7 | |
| 100N | 08 | 03 | 52 | 11 |
| 200N | 901 | 278 | 570 | 039 |
| 400N | 6056 7804 7557 | 8212 9401 0839 | 9553 8734 0960 | 6370 0863 8391 |
| 1TR | 1704 | 0125 | 9985 | 7938 |
| 3TR | 26704 81350 38823 28225 98114 41359 51310 | 40631 05705 22025 38404 07485 78867 79865 | 36632 81462 80100 88526 30899 31903 66851 | 65313 51535 17355 76218 32554 74710 33043 |
| 10TR | 23998 32707 | 89522 16624 | 05094 15470 | 54386 59040 |
| 15TR | 73362 | 56249 | 09216 | 01994 |
| 30TR | 63174 | 99104 | 30022 | 64736 |
| 2TỶ | 449603 | 716800 | 908054 | 477009 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










