KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K2 | AG4K2 | 4K2 | |
| 100N | 28 | 48 | 61 |
| 200N | 911 | 445 | 941 |
| 400N | 1796 3624 7129 | 9925 9741 8272 | 6847 5500 4293 |
| 1TR | 5135 | 1381 | 1443 |
| 3TR | 68313 28273 93609 44140 16012 24171 21118 | 48583 55703 45775 16761 86342 75045 56560 | 90561 00747 81445 00416 75348 79639 18194 |
| 10TR | 71819 66270 | 10724 32643 | 15043 70279 |
| 15TR | 82177 | 86029 | 00425 |
| 30TR | 62653 | 40891 | 37877 |
| 2TỶ | 673119 | 869680 | 979564 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K2 | K2T4 | K2T04 | |
| 100N | 40 | 70 | 42 |
| 200N | 860 | 005 | 532 |
| 400N | 1079 6251 0724 | 0866 0200 6415 | 9617 6422 6368 |
| 1TR | 5301 | 5968 | 3546 |
| 3TR | 15966 60196 81908 00281 95456 41463 07296 | 81192 14560 71863 85354 88096 52356 93313 | 39093 52200 53019 77516 95296 95053 56141 |
| 10TR | 06536 90681 | 38625 71963 | 78389 98837 |
| 15TR | 77116 | 55116 | 82013 |
| 30TR | 81225 | 80142 | 64702 |
| 2TỶ | 968778 | 470329 | 244882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K15T4 | 4B | T04K2 | |
| 100N | 88 | 17 | 78 |
| 200N | 971 | 449 | 180 |
| 400N | 0571 9688 1748 | 5786 7435 0893 | 5609 8353 0251 |
| 1TR | 2066 | 0919 | 6936 |
| 3TR | 35680 52967 10638 71909 14446 92232 18180 | 71538 40316 23415 02307 78600 36701 61288 | 57499 37911 07144 40481 44139 01802 27195 |
| 10TR | 35494 65000 | 26520 97498 | 01366 13607 |
| 15TR | 39278 | 95311 | 64860 |
| 30TR | 05961 | 40426 | 35626 |
| 2TỶ | 668191 | 148165 | 500841 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | M15 | T04K2 | |
| 100N | 09 | 11 | 87 |
| 200N | 577 | 792 | 109 |
| 400N | 7855 1910 5645 | 8061 1662 5217 | 1299 8867 8435 |
| 1TR | 8084 | 7340 | 2830 |
| 3TR | 17365 87585 42190 22185 65288 29256 95251 | 75840 77981 69495 36376 03423 60395 00182 | 99593 01238 17713 91194 20789 30520 64842 |
| 10TR | 57680 70230 | 13837 57203 | 33372 14136 |
| 15TR | 00432 | 55850 | 36936 |
| 30TR | 04825 | 60985 | 71390 |
| 2TỶ | 076850 | 959071 | 475877 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG4A | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 88 | 63 | 74 |
| 200N | 777 | 279 | 834 |
| 400N | 4311 4146 2241 | 9147 9262 1289 | 8982 7001 1932 |
| 1TR | 3653 | 5458 | 2027 |
| 3TR | 43396 94682 17252 18182 61800 04399 20847 | 58411 48530 67963 25828 55946 54785 87006 | 30313 08432 51674 14581 53305 08697 32110 |
| 10TR | 20103 03694 | 57983 32575 | 05965 36530 |
| 15TR | 08818 | 93135 | 23207 |
| 30TR | 69548 | 76755 | 63511 |
| 2TỶ | 972119 | 115911 | 452039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 98 | 68 | 49 | 88 |
| 200N | 543 | 922 | 223 | 346 |
| 400N | 4485 7051 6410 | 8718 9189 1001 | 3049 4750 5625 | 2351 7571 3138 |
| 1TR | 3966 | 9012 | 8168 | 2913 |
| 3TR | 01227 20595 99108 46114 03184 95333 68070 | 57334 43054 57875 28403 80021 33518 22910 | 07174 38188 49410 05703 60489 66572 65466 | 92850 44836 16670 20512 59977 52343 43237 |
| 10TR | 47297 86590 | 29434 67484 | 66683 92387 | 67688 40255 |
| 15TR | 62541 | 68421 | 70263 | 07451 |
| 30TR | 82570 | 26791 | 05170 | 02293 |
| 2TỶ | 896293 | 143962 | 428102 | 274969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL14 | 04KS14 | 22TV14 | |
| 100N | 17 | 93 | 47 |
| 200N | 856 | 545 | 999 |
| 400N | 5540 9743 8944 | 8665 8393 1626 | 6841 5007 7182 |
| 1TR | 4322 | 2242 | 3381 |
| 3TR | 59616 05013 05220 42751 89883 22919 12279 | 85629 61899 20763 89899 47287 85286 65794 | 26159 17826 98854 92997 40303 41616 03889 |
| 10TR | 50291 14650 | 69350 19714 | 70533 92624 |
| 15TR | 57268 | 42339 | 04419 |
| 30TR | 71716 | 91089 | 31044 |
| 2TỶ | 277990 | 860188 | 754287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep

















