KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 08/04/2013
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | M15 | T04K2 | |
| 100N | 09 | 11 | 87 |
| 200N | 577 | 792 | 109 |
| 400N | 7855 1910 5645 | 8061 1662 5217 | 1299 8867 8435 |
| 1TR | 8084 | 7340 | 2830 |
| 3TR | 17365 87585 42190 22185 65288 29256 95251 | 75840 77981 69495 36376 03423 60395 00182 | 99593 01238 17713 91194 20789 30520 64842 |
| 10TR | 57680 70230 | 13837 57203 | 33372 14136 |
| 15TR | 00432 | 55850 | 36936 |
| 30TR | 04825 | 60985 | 71390 |
| 2TỶ | 076850 | 959071 | 475877 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 83 | 82 |
| 200N | 458 | 297 |
| 400N | 3178 1014 2289 | 2234 2028 1027 |
| 1TR | 6026 | 3562 |
| 3TR | 19395 35371 47715 16952 79389 50249 24408 | 24040 53455 94973 30834 26445 81910 35156 |
| 10TR | 44115 42036 | 34734 06444 |
| 15TR | 27344 | 29828 |
| 30TR | 86727 | 99387 |
| 2TỶ | 017334 | 197388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 08/04/2013 |
|
6 8 5 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 49432 |
| G.Nhất | 72326 |
| G.Nhì | 15428 28814 |
| G.Ba | 14938 58936 98004 15425 63369 74733 |
| G.Tư | 5281 6239 0945 1124 |
| G.Năm | 9596 5684 3878 2915 9795 5934 |
| G.Sáu | 315 470 901 |
| G.Bảy | 74 72 64 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
















