KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 06/04/2013
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 98 | 68 | 49 | 88 |
| 200N | 543 | 922 | 223 | 346 |
| 400N | 4485 7051 6410 | 8718 9189 1001 | 3049 4750 5625 | 2351 7571 3138 |
| 1TR | 3966 | 9012 | 8168 | 2913 |
| 3TR | 01227 20595 99108 46114 03184 95333 68070 | 57334 43054 57875 28403 80021 33518 22910 | 07174 38188 49410 05703 60489 66572 65466 | 92850 44836 16670 20512 59977 52343 43237 |
| 10TR | 47297 86590 | 29434 67484 | 66683 92387 | 67688 40255 |
| 15TR | 62541 | 68421 | 70263 | 07451 |
| 30TR | 82570 | 26791 | 05170 | 02293 |
| 2TỶ | 896293 | 143962 | 428102 | 274969 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 41 | 14 | 45 |
| 200N | 728 | 200 | 079 |
| 400N | 0337 2214 6524 | 4164 5054 4388 | 6128 7424 7198 |
| 1TR | 4165 | 6836 | 6949 |
| 3TR | 65634 30036 84360 32743 43921 32398 36296 | 23980 88718 74204 32775 27798 53401 23524 | 32290 53131 87857 11151 89745 59217 03643 |
| 10TR | 91475 92950 | 24444 83209 | 81835 00107 |
| 15TR | 25682 | 10946 | 69800 |
| 30TR | 35639 | 23557 | 47640 |
| 2TỶ | 874874 | 399404 | 975699 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 06/04/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 06/04/2013 |
|
0 3 6 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 88056 |
| G.Nhất | 14335 |
| G.Nhì | 64261 41555 |
| G.Ba | 32572 06008 20340 54256 72897 50653 |
| G.Tư | 0328 8068 0358 0701 |
| G.Năm | 5538 0285 0181 3151 8512 3835 |
| G.Sáu | 208 354 151 |
| G.Bảy | 23 92 72 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











